Google で調べる

検索ワード: hostnamelookups (ベトナム語 - ベラルーシ語)

人による翻訳

プロの翻訳者、企業、ウェブページから自由に利用できる翻訳レポジトリまで。

翻訳の追加

ベトナム語

ベラルーシ語

情報

ベトナム語

Quyền hạn truy cập # Quyền hạn truy cập cho mỗi thư mục được phục vụ bởi bộ lập lịch. Các địa chỉ cân xứng với DocumentRoot (Gốc tài liệu)... # AuthType: kiểu xác thực cần sử dụng: # None — Không xác thực gì. Basic — Xác thực bằng phương pháp HTTP Basic (cơ bản HTTP). Digest — Xác thực bằng phương pháp HTTP Digest (bản tóm tắt HTTP). # (Ghi chú: ứng dụng khách có thể thay thế Basic hay Digest bằng cách xác thực chứng nhận cục bộ, khi kết nối đến giao diện localhost [máy cục bộ].) # AuthClass: hạng xác thực; hiện thời chỉ hỗ trợ: • Anonymous\ t( vô danh) • User\ t\ t\ t( người dùng) • System\ t\ t( hệ thống: người dùng hợp lệ thuộc về nhóm SystemGroup) • Group\ t\ t\ t( nhóm: người dùng hợp lệ thuộc về nhóm đã ghi rõ). # AuthGroupName: tên nhóm cho cách xác thực Group (nhóm). # Order: thứ tự xử lý kiểu Allow/ Deny (cho phép/ từ chối). # Allow: cho phép truy cập từ tên máy, miền, đia chỉ IP hay mạng được ghi rõ. # Deny: từ chối truy cập từ tên máy, miền, đia chỉ IP hay mạng được ghi rõ. # Cả « Allow » lẫn « Deny » đều chấp nhận những cách ghi địa chỉ theo đây: # All\ t\ t( tất cả) None\ t\ t( không có) *. miền. com. miền. com máy. miền. com nnn. * nnn. nnn. * nnn. nnn. nnn. * nnn. nnn. nnn. nnn nnn. nnn. nnn. nnn/ mm nnn. nnn. nnn. nnn/ mmm. mmm. mmm. mmm # Địa chỉ máy và miền cần thiết bạn bật khả nẳng tra tìm tên máy bằng tùy chọn « HostNameLookups On » bên trên. # Encryption: bật/ tắt mật mã; phụ thuộc vào tính trạng có thư viên OpenSSL được liên kết vào thư viên và bộ lập lịch CUPS. # Giá trị có thể: # Always\ t( luôn luôn mật mã [SSL]) Never\ t( không bao giờ mật mã) Required\ t( dùng bản cập nhật mật mã TLS) IfRequested\ t( mật mã nếu máy phục vụ yêu cầu) # Giá trị mặc định là « IfRequested ». Do not translate the keyword between brackets (e. g. ServerName, ServerAdmin, etc.)

ベラルーシ語

Do not translate the keyword between brackets (e. g. ServerName, ServerAdmin, etc.)

最終更新: 2011-10-23
使用頻度: 1
品質:

ベトナム語

Tra tìm tên máy (HostNameLookups) Bật/ tắt khả năng tra tìm địa chỉ IP để được tên máy có khả năng đầy đủ. Mặc định là « Off » (Tắt) vì lý do hiệu suất... [On = Bật] v. d.: On Do not translate the keyword between brackets (e. g. ServerName, ServerAdmin, etc.)

ベラルーシ語

Do not translate the keyword between brackets (e. g. ServerName, ServerAdmin, etc.)

最終更新: 2011-10-23
使用頻度: 1
品質:

ベトナム語

Địa chỉ ACL (Allow/ Deny) Cho phép/ từ chối truy cập từ tên máy, miền, địa chỉ IP hay mạng. Giá trị có thể: All & nbsp; (tất cả) None & nbsp; (không có) *. miền. com. miền. com máy. miền. com nnn. * nnn. nnn. * nnn. nnn. nnn. * nnn. nnn. nnn. nnn nnn. nnn. nnn. nnn/ mm nnn. nnn. nnn. nnn/ mmm. mmm. mmm. mmm Địa chỉ máy và miền cần thiết bạn bật khả năng tra tìm tên máy bằng tùy chọn « HostNameLookups On » bên trên. Do not translate the keyword between brackets (e. g. ServerName, ServerAdmin, etc.)

ベラルーシ語

Do not translate the keyword between brackets (e. g. ServerName, ServerAdmin, etc.)

最終更新: 2011-10-23
使用頻度: 1
品質:

警告:見えない HTML フォーマットが含まれています

ベトナム語

Allow Cho phép truy cập từ tên máy, miền, địa chỉ IP hay mạng đã ghi rõ. Giá trị có thể: All & nbsp; (tất cả) None & nbsp; (không có) *. miền. com. miền. com máy. miền. com nnn. * nnn. nnn. * nnn. nnn. nnn. * nnn. nnn. nnn. nnn nnn. nnn. nnn. nnn/ mm nnn. nnn. nnn. nnn/ mmm. mmm. mmm. mmm Địa chỉ máy và miền cần thiết bạn bật khả năng tra tìm tên máy bằng tùy chọn « HostNameLookups On » bên trên. Do not translate the keyword between brackets (e. g. ServerName, ServerAdmin, etc.)

ベラルーシ語

Do not translate the keyword between brackets (e. g. ServerName, ServerAdmin, etc.)

最終更新: 2011-10-23
使用頻度: 1
品質:

警告:見えない HTML フォーマットが含まれています

人による翻訳を得て
4,401,923,520 より良い訳文を手にいれましょう

ユーザーが協力を求めています。



ユーザー体験を向上させるために Cookie を使用しています。弊社サイトを引き続きご利用いただくことで、Cookie の使用に同意していただくことになります。 詳細。 OK