Google で調べる

検索ワード: đừng chủ quan (ベトナム語 - 英語)

人による翻訳

プロの翻訳者、企業、ウェブページから自由に利用できる翻訳レポジトリまで。

翻訳の追加

ベトナム語

英語

情報

ベトナム語

chủ quan

英語

Don't be subjective

最終更新: 2020-06-24
使用頻度: 1
品質:

参照: 匿名

ベトナム語

Thái độ chủ quan

英語

Ejaculation

最終更新: 2015-01-23
使用頻度: 2
品質:

参照: 匿名

ベトナム語

Tiêu chuẩn chủ quan

英語

Subject Standard

最終更新: 2015-01-19
使用頻度: 2
品質:

参照: 匿名

ベトナム語

Mặt chủ quan, đối với chủ thể

英語

Subjective side

最終更新: 2015-01-22
使用頻度: 2
品質:

参照: 匿名

ベトナム語

Nhưng chúng tôi không được chủ quan.

英語

But we can't afford to go to sleep either.

最終更新: 2015-01-22
使用頻度: 2
品質:

参照: 匿名

ベトナム語

Ý chí phạm tội, yếu tố chủ quan của tội phạm

英語

Mens rea

最終更新: 2015-01-21
使用頻度: 2
品質:

参照: 匿名

ベトナム語

- Này sếp... tôi nghĩ ông đang chủ quan về mạng lưới bọn Serbia này.

英語

Hey, Lieutenant... I think you're wrong about this Serbian connection.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

参照: 匿名

ベトナム語

Đã kết thúc giai đoạn thứ nhất tôi vẫn phải khuyến cáo không được chủ quan.

英語

Here at the end of round one I'm gonna recommend cautious optimism.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

参照: 匿名

ベトナム語

Nhiều người bị bỏ qua Vì vô số những lý do chủ quan và khuyết điểm bên ngoài.

英語

People are overlooked for a variety of biased reasons and perceived flaws.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

参照: 匿名

ベトナム語

Murdock đã chuẩn bị kết liễu. Nhưng do chủ quan nên nhận phải một loạt những đòn đánh...

英語

Murdock had him on the ropes but let his glove drop and got tagged with a series of devastating...

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

参照: 匿名

ベトナム語

Trường hợp tài sản, đồ dùng trong phòng bị mất, hỏng do chủ quan Quý khách sẽ phải bồi thường 100% giá trị hiện hành

英語

In the event of loss or damage of any property or stuff in the room as a result of subjective reasons, You shall make 100% indemnity for its current price.

最終更新: 2019-07-06
使用頻度: 2
品質:

参照: 匿名

ベトナム語

Thứ lỗi vì tôi đã kết luận quá một cách rõ ràng nhưng rõ ràng là tôi cảm thấy chủ quan và bắt buộc phải chuyên nghiệp để nói vài điều về nó.

英語

Forgive me for stating the obvious, but it's so obvious I felt personally and professionally obligated to say something about it.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

参照: 匿名

ベトナム語

Trong khi vui mừng với chiến tích mới giành được, Guardiola nhắc nhở các học trò của mình không được chủ quan khi trở lại thi đấu trong đầu Năm mới.

英語

And, while Guardiola was delighted with the latest trophy win, he urged his squad not to let their standards drop when they resume early in the New Year.

最終更新: 2015-01-26
使用頻度: 2
品質:

参照: 匿名

ベトナム語

Họ bảo rằng anh ta là 1 luật sư tồi... mà thực tế là họ đã giao cho anh ta một vụ kiện quan trọng nhất của họ lo cho 1 trong những thân chủ quan trọng nhất của họ.

英語

- That's all. They are saying that he wasn't a good lawyer. Yet they gave him a lawsuit for one of their most important clients.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

参照: 匿名

ベトナム語

Trong những năm vừa qua, nuôi trồng thuỷ hải sản chiếm tỷ trọng cao trong giá trị sản lượng của ngành, tốc độ tăng trưởng cũng lớn hơn nhiều so với khu vực đánh bắt do nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan.

英語

During the previous years, the aquafarming and seafood made up high density of the production of the aquaculture, and the growth rate was bigger compared to catching fish areas due to objective and subjective reasons.

最終更新: 2019-05-30
使用頻度: 2
品質:

参照: 匿名

ベトナム語

Việc có được chiến thắng dễ dàng trước Pháo thủ ở lượt đi khiến cho đội bóng nước Đức có phần chủ quan ở lượt về và Arsenal đã suýt nữa lội ngược dòng thành công khi giành chiến thắng 2-0 ngay trên sân khách.

英語

The ease with which they beat the Gunners first time around appeared to result in the German's taking their eye off the ball for the second encounter, Arsenal coming within a whisker of overturning the first-leg deficit as they went out on away goals following a 2-0 win.

最終更新: 2015-01-21
使用頻度: 2
品質:

参照: 匿名

ベトナム語

Tướng quân ạ, dường như ta khá chủ quan... khi trách phe ly khai Sibetia... về những sự cố này mà chưa biết rõ về chính người của ta. Ông đồng ý không?

英語

It would seem presumptuous to blame this incident on Siberian separatists before the whereabouts of your own people are determined.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

参照: 匿名

ベトナム語

Tuy nhiên, các yếu tố trên luôn tác động và có mối quan hệ biện chứng với nhau thông qua nhân tố chủ quan đó là phẩm chất, đạo đức, trí tuệ và năng lực vẹn toàn và với phương pháp tư duy biện chứng giúp Đại tướng Võ Nguyên Giáp chiêm nghiệm, chắt lọc, đúc kết và chuyển hóa thành tư tưởng mới mẻ, đặc sắc.

英語

However, the above factors always influence and have a dialectical relationship with each other through the subjective factor that is the quality, morality, intellect and perfect ability as well as dialectical thinking methodology which helps General Vo Nguyen Giap contemplated, distilled, refined and transformed it into a new, unique thought.

最終更新: 2019-08-07
使用頻度: 1
品質:

参照: 匿名

ベトナム語

Tổng hợp tần số nhấp nháy tới hạn là một tần số mà thể hiện sự kích thích ánh sáng biến đổi có tính chu kỳ như là ổn định để quan sát - nó có thể được coi là một tần số cắt của hệ thống thị giác của con người. Các giá trị tuyệt đối CFFF báo cáo của các xét nghiệm chủ quan khác nhau giữa 25 và 55 Hz [7].

英語

Critical flicker fusion frequency is a frequency at which periodically varying light stimulus appears to be steady to the observer – it can be treated as a cut-off frequency of human visual system. The absolute CFFF values reported by subjective tests vary between 25 and 55 Hz [7].

最終更新: 2016-05-28
使用頻度: 1
品質:

参照: Pthanhcanh

ベトナム語

Nhà đương kim vô địch Châu Âu hiện đang ở khách sạn nơi mà họ đã từng ở trước khi thắng Borussia Dortmund 2-1 trong trận chung kết Champions League trên sân Wembley, nhưng Guardiola lo ngại về sự chủ quan trong toàn đội trong khi đó chủ tịch câu lạc bộ Uli Hoeness cũng đồng quan điểm khi nhận định rằng "đây là trận đấu ngang tài ngang sức".

英語

The European champions are staying in the same hotel they used before last year's 2-1 Wembley final win over Borussia Dortmund, but Guardiola is guarding against over-confidence in the Germans' camp while club president Uli Hoeness echoed his sentiments that the tie is "a clash between equals".

最終更新: 2015-01-21
使用頻度: 2
品質:

参照: Pthanhcanh
警告:見えない HTML フォーマットが含まれています

人による翻訳を得て
4,401,923,520 より良い訳文を手にいれましょう

ユーザーが協力を求めています。



ユーザー体験を向上させるために Cookie を使用しています。弊社サイトを引き続きご利用いただくことで、Cookie の使用に同意していただくことになります。 詳細。 OK