Google で調べる

検索ワード: tôi chi nghe đuoc so so (ベトナム語 - 英語)

人による翻訳

プロの翻訳者、企業、ウェブページから自由に利用できる翻訳レポジトリまで。

翻訳の追加

ベトナム語

英語

情報

ベトナム語

Để tôi chi cho anh.

英語

Let me put it this way.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

ベトナム語

Tôi chi làm cái gì tôi nói.

英語

You just do what I tell you.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

ベトナム語

Nhắn tôi chi tiết, được không?

英語

Just text me the details, would you?

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

ベトナム語

Tôi muốn anh nói cho tôi chi tiết.

英語

- What? I want you to give me details, you pussy.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

ベトナム語

Vài trăm đô thôi, tôi chi mang từng đấy.

英語

How much did you give him? Couple of bucks.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

ベトナム語

- Tôi chi hơn 8000 đô la để mua mới.

英語

- It cost me over $8,000 new.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

ベトナム語

Tôi chi tiền, anh tập hợp một đội ra trò.

英語

With you. I front the money, you put together a kick ass team.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

ベトナム語

Nếu không có, tôi chi ngay cho cô 30,000 đồng

英語

If you don't have it, I'll give you $30,000 instead

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

ベトナム語

Anh còn bắt tôi chi trả cho một cái ơn bao nhiêu lần nữa?

英語

How many times do you expect to be paid for the same thing?

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

ベトナム語

Xin hãy kể cho tôi chi tiết hơn về nữ y tá Gretchen Erfurt.

英語

Please tell me more about Nurse Gretchen Herfort.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

ベトナム語

It seems so, so desperate. Dường như thế, thật liều lĩnh.

英語

It seems so, so desperate.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

ベトナム語

♪ I'm so dope like ooh LA so, so fly like a helicor

英語

♪ I'm so dope like ooh la la So, so fly like a helicopter

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

ベトナム語

Tập đoàn chúng tôi chi cả nghìn tỷ đô để tìm và đưa các vị tới nơi này.

英語

My company paid a trillion dollars to find this place and bring you.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

ベトナム語

Nên nếu tôi chi tiêu ngân sách cho quảng cáo một chiếc xe thì phải là xe nội địa.

英語

My budget will focus U.S. too.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

ベトナム語

It's so peaceful, so... so protected from this crazy world.

英語

It's so peaceful, so... so protected from this crazy world.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

ベトナム語

Thông điệp của Đức Chúa trời là gì, bảo tôi chi trả cho tang lễ của Sy Ableman ư?

英語

What is Hashem trying to tell me, making me pay for Sy Ableman's funeral?

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

ベトナム語

Cô biết đấy, Phần lớn các cô gái đều mơ mộng rằng tôi chi ra 1,2 tỷ đô để thuê họ.

英語

You know, most girls would be flattered that I spent $1.2 billion to hire them.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

ベトナム語

Tôi chi mạnh 2 tỷ đô vào việc nghiên cứu các hạt tachyons để ngăn chặn khả năng nhìn thấy tương lai của Jon.

英語

I put roughly $2 billion into tachyon research to block Jon's vision of the future.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

ベトナム語

nếu cậu không đưa tôi chi phiếu ô nhục đó 20 năm về trước giờ đây tôi đâu có tàn phế!

英語

If you didn't give me the dishonour check twenty years ago, I wouldn't be crippled now.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

ベトナム語

Tôi không quyết định là tâm trí của tôi chi phối sự tồn tại của chúng ta, nhưng cảm ơn Chúa nó đã như vậy.

英語

I did not determine that it would be my mind that would dominate our existence, but thank God it was.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

人による翻訳を得て
4,401,923,520 より良い訳文を手にいれましょう

ユーザーが協力を求めています。



ユーザー体験を向上させるために Cookie を使用しています。弊社サイトを引き続きご利用いただくことで、Cookie の使用に同意していただくことになります。 詳細。 OK