Google で調べる

検索ワード: đáp ứng (英語 - ベトナム語)

人による翻訳

プロの翻訳者、企業、ウェブページから自由に利用できる翻訳レポジトリまで。

翻訳の追加

英語

ベトナム語

情報

英語

Lần tạm ứng

ベトナム語

Advance Time

最終更新: 2015-01-22
使用頻度: 2
品質:

英語

Khả năng đáp ứng đơn hàng

ベトナム語

Available to Promise

最終更新: 2015-01-22
使用頻度: 2
品質:

英語

Hồ sơ ứng viên

ベトナム語

Applicant Profiles

最終更新: 2015-01-22
使用頻度: 2
品質:

英語

phản ứng toả nhiệt

ベトナム語

Exfoliation

最終更新: 2015-01-22
使用頻度: 2
品質:

英語

I. SỐ TIỀN TẠM ỨNG

ベトナム語

I. ADVANVED AMOUNT

最終更新: 2015-01-22
使用頻度: 2
品質:

英語

Phòng ban ứng tuyển

ベトナム語

Department Applied

最終更新: 2015-01-22
使用頻度: 2
品質:

英語

Phiếu thanh toán tạm ứng

ベトナム語

Payment of Advanced Amount

最終更新: 2015-01-22
使用頻度: 2
品質:

英語

Tk (Nhóm theo tk đối ứng)

ベトナム語

Account (Group by Ref.

最終更新: 2015-01-22
使用頻度: 2
品質:

英語

- Khả năng ứng dụng trong thực tiễn:

ベトナム語

- The possibility of being applied to the reality:

最終更新: 2019-02-28
使用頻度: 1
品質:

英語

Không kết nối được với ứng dụng Microsoft Word

ベトナム語

Can not connect to Microsoft Word application

最終更新: 2015-01-22
使用頻度: 2
品質:

英語

Đây là dấu hiệu chưa hợp lý, chất lượng ngành dịch vụ phát triển chậm, chưa đáp ứng nhu cầu hội nhập.

ベトナム語

It indicated that the development was not reasonable as the development of services quality was slow and not satisfied the requirements of economic integration.

最終更新: 2019-03-03
使用頻度: 1
品質:

英語

Quá trình cung ứng việc làm sẽ tiếp tục cho đến khi toàn bộ việc làm

ベトナム語

This allocation process will continue until all EB 5

最終更新: 2019-03-16
使用頻度: 2
品質:

英語

Sổ cái của một tài khoản - nhóm theo tài khoản đối ứng

ベトナム語

Account)

最終更新: 2015-01-22
使用頻度: 2
品質:

英語

Những thay đổi trên sẽ ít nhiều gây khó khăn cho cho các nhà đầu tư hiện tại cũng như trong tương lai đáp ứng các yêu cầu do Chương trình

ベトナム語

5 Program. Such changes may make it more difficult for current or future Investors to satisfy all EB-5

最終更新: 2019-03-16
使用頻度: 2
品質:

英語

Tổ chức đăng ký tham gia đấu giá phải đáp ứng tiêu chí quy định tại Khoản 4 Điều 56 Luật Đấu giá tài sản và các tiêu chí sau đây:

ベトナム語

The registration on participation of property auction should be hold to comply with the regulations stipulated in Section 4, Article 56 of the Law on Property Auction and the following criteria:

最終更新: 2019-02-28
使用頻度: 1
品質:

英語

Việc Trung tâm Khu vực không thể đáp ứng các tiêu chuẩn do cục Nhập cư và Di trú quy định sẽ cản trở các nhà Đầu tư hoàn thành thủ tục xin cấp visa thông qua

ベトナム語

The Regional Center’s failure to maintain good standing with USCIS would prevent Investors from successfully completing the visa process through the EB-5

最終更新: 2019-03-16
使用頻度: 2
品質:

英語

Nếu xảy ra những trường hợp nêu trên, thì sẽ không đủ lượng tài sản để đáp ứng nghĩa vụ của Công ty thực hiện Dự án đối với Công ty mẹ.

ベトナム語

In the event of either such foreclosure, there may be insufficient assets to satisfy the Project Company’s obligations to the Holdco.

最終更新: 2019-03-16
使用頻度: 2
品質:

英語

- Quản lý và chỉ đạo toàn bộ các hoạt động của CN HCM nhằm đáp ứng hoạt động kinh doanh và phát triển thị trường bán hàng khu vực miền Nam.

ベトナム語

Managing and instructing the operations of Ho Chi Minh City Branch in order to meet the requirements of business operationn and development of sale market in the South.

最終更新: 2019-02-25
使用頻度: 1
品質:

英語

- Chương trình một năm về Kinh tế học ứng dụng và chính sách công.

ベトナム語

- One-year program on Applied Economics and public policy.

最終更新: 2019-02-25
使用頻度: 1
品質:

英語

Trong một số trường hợp, Đạo luật Bảo vệ Tuổi Trẻ em sẽ giúp người con đáp ứng những yêu cầu trên bằng cách giảm độ tuổi thực tế của người con xuống độ tuổi dưới 21.

ベトナム語

(d) Under some circumstances, a child who becomes 21 years of age or marries while holding conditional lawful permanent resident status may remain eligible to remove conditions.

最終更新: 2019-03-16
使用頻度: 2
品質:

人による翻訳を得て
4,401,923,520 より良い訳文を手にいれましょう

ユーザーが協力を求めています。



ユーザー体験を向上させるために Cookie を使用しています。弊社サイトを引き続きご利用いただくことで、Cookie の使用に同意していただくことになります。 詳細。 OK