Google で調べる

検索ワード: adequately (英語 - ベトナム語)

人による翻訳

プロの翻訳者、企業、ウェブページから自由に利用できる翻訳レポジトリまで。

翻訳の追加

英語

ベトナム語

情報

英語

It will give everyone adequately.

ベトナム語

Khu rừng sẽ trao những thứ xứng đáng cho cậu bé của chúng ta.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

英語

It will give everyone adequately..

ベトナム語

Nó sẽ trao thứ xứng đáng cho tất cả mọi người.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

英語

Did I adequately answer your condescending question?

ベトナム語

Tôi đã trả lời câu hỏi trịch thượng của ông đầy đủ chưa?

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

英語

An apothecary will serve your needs quite adequately.

ベトナム語

Một người bào chế thuốc sẽ phục vụ đầy đủ cho nhu cầu cho quý vị

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

英語

Create a vaccine. But even the senator couldn't adequately express the threat G posed to the government.

ベトナム語

Tạo một loại vắc xin, nhưng ngay cả thượng nghị sĩ cũng ko thể trình bày thỏa đáng mối đe dọa mà virus G gây ra với chính phủ.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

英語

If you speak to Bun alone, I believe you'll be adequately convinced of his innocence, Detective.

ベトナム語

Nếu anh nói chuyện 1 mình với Burt, tôi tin là anh sẽ hoàn toàn tin vào sự vô tội của anh ấy.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

英語

So, with that in mind, is there a figure you can quote me? One which you think would adequately--

ベトナム語

Anh rất tâm huyết chỗ này, anh đã nghĩ ra một con số nào chưa?

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

人による翻訳を得て
4,401,923,520 より良い訳文を手にいれましょう

ユーザーが協力を求めています。



ユーザー体験を向上させるために Cookie を使用しています。弊社サイトを引き続きご利用いただくことで、Cookie の使用に同意していただくことになります。 詳細。 OK