Google で調べる

検索ワード: antidepressants (英語 - ベトナム語)

人による翻訳

プロの翻訳者、企業、ウェブページから自由に利用できる翻訳レポジトリまで。

翻訳の追加

英語

ベトナム語

情報

英語

Release antidepressants.

ベトナム語

Thêm thuốc chống trầm cảm đi.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

英語

Zoloft, Paxil... or antidepressants.

ベトナム語

Zoloft, Paxil hoặc thuốc chống trầm cảm.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

英語

Mmm... put me on this tablets. Antidepressants.

ベトナム語

Họ đã cho tôi thuốc này.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

英語

from an overdose of antidepressants and sleeping pills.

ベトナム語

do dùng quá liều thuốc chống trầm cảm và thuốc ngủ.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

英語

Had enough antidepressants in her medicine cabinet to stock a pharmacy.

ベトナム語

Cả một lô thuốc trầm cảm trong tủ đủ cho nguyên một tiệm thuốc.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

英語

When I win here I'm buying you a lifetime supply of antidepressants.

ベトナム語

Nếu tôi thắng tôi sẽ mua thuốc chống trầm cảm cho anh.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

英語

People in debt, compulsive gamblers-- they represent huge markets for certain products-- payday loans, online poker sites, and, of course, antidepressants, all products currently sold by Fetch Retrieve's advertisers.

ベトナム語

Những kẻ nợ nần, những kẻ bài bạc Họ là thị trường lớn của các công ty cho vay hoặc đánh bạc điện tử và dĩ nhiên là công ty bán thuốc chống trầm cảm và tất cả mọi thứ trên đều được quảng cáo bởi Fetch Retrieve

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

英語

Tricyclic antidepressant

ベトナム語

Thuốc chống trầm cảm ba vòng

最終更新: 2014-10-03
使用頻度: 1
品質:

参照: Wikipedia

英語

Antidepressant

ベトナム語

Thuốc chống trầm cảm

最終更新: 2010-05-12
使用頻度: 1
品質:

参照: Wikipedia

人による翻訳を得て
4,401,923,520 より良い訳文を手にいれましょう

ユーザーが協力を求めています。



ユーザー体験を向上させるために Cookie を使用しています。弊社サイトを引き続きご利用いただくことで、Cookie の使用に同意していただくことになります。 詳細。 OK