Google で調べる

検索ワード: i will you more on that tonight (英語 - ベトナム語)

人による翻訳

プロの翻訳者、企業、ウェブページから自由に利用できる翻訳レポジトリまで。

翻訳の追加

英語

ベトナム語

情報

英語

I will gamble on that.

ベトナム語

Anh sẽ đánh cược điều đó.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

英語

Well, I think I will call you on that one.

ベトナム語

Tôi nghtiôi cũng sẽ chồng hết.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

英語

I will send you more if you need

ベトナム語

Thiếu anh sẽ gửi cho em

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

英語

I will miss you more than you know.

ベトナム語

EM sẽ nhớ anh nhiều hon anh biết.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

英語

I will try to work on that soon.

ベトナム語

Tôi sẽ cố làm chuyện đó sớm.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

英語

Will you be on that all day long?

ベトナム語

Định giận cả ngày à?

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

英語

I will see what's on that plateau.

ベトナム語

Tôi muốn coi có gì trên cao đó.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

英語

I will give you more than leave to go.

ベトナム語

Ta sẽ cho mi nhiều hơn là để mi đi.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

英語

But more on that later.

ベトナム語

Nhưng sau đó còn hơn thế.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

英語

And I will give you more power than they can.

ベトナム語

Và ta sẽ cho ngươi nhiều sức mạnh hơn.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

英語

Because I will, you know.

ベトナム語

Muốn tôi gọi bà ngoại cậu không?

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

英語

Only I will love you more and trust you less.

ベトナム語

Chỉ có điều ta sẽ yêu nàng nhiều hơn, và tin tưởng nàng ít hơn.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

英語

Will you tell me more on the next day? Tomorrow?

ベトナム語

Anh có thể nói cho em biết thêm về lon'el vào ngày mai chứ?

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

英語

Guess I will have to ask the librarian on that one.

ベトナム語

Chắc phải lật tung cả thư viện để tra cứu điều này quá.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

英語

I... Will you come along with me?

ベトナム語

Em... em đi cùng anh chứ?

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

英語

We hope to bring you more on that later in the bulletin.

ベトナム語

Chúng tôi sẽ tiếp tục thông tin đến các bạn trong các bảng tin sau.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

英語

"Know that I will kill again, and on that new corpse"

ベトナム語

"Nên biết rằng ta sẽ lại giết người, và trên cái xác mới đó

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

警告:見えない HTML フォーマットが含まれています

英語

I will strive to listen to you more and quarrel with you less.

ベトナム語

Ta sẽ cố lắng nghe cô nhiều hơn và tranh cãi với cô ít hơn.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

英語

Yes, Mr. Hamilton, I will. You will?

ベトナム語

Được, Hamilton, tôi đồng ý.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

英語

But I will. You just have to trust me.

ベトナム語

Mẹ phải tin con.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

人による翻訳を得て
4,401,923,520 より良い訳文を手にいれましょう

ユーザーが協力を求めています。



ユーザー体験を向上させるために Cookie を使用しています。弊社サイトを引き続きご利用いただくことで、Cookie の使用に同意していただくことになります。 詳細。 OK