Google で調べる

検索ワード: shears (英語 - ベトナム語)

人による翻訳

プロの翻訳者、企業、ウェブページから自由に利用できる翻訳レポジトリまで。

翻訳の追加

英語

ベトナム語

情報

英語

Shears

ベトナム語

Kéo cắt

最終更新: 2015-02-01
使用頻度: 2
品質:

英語

Shears

ベトナム語

Keo lót ép

最終更新: 2015-01-30
使用頻度: 2
品質:

英語

Pinking shears

ベトナム語

keo răng cắt vải

最終更新: 2015-01-15
使用頻度: 2
品質:

英語

Trauma shears.

ベトナム語

Kéo cắt.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

英語

Sheep shears!

ベトナム語

Kéo cắt lông cừu đây!

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

英語

Shears = Scissors

ベトナム語

kéo cắt vải

最終更新: 2015-01-15
使用頻度: 2
品質:

英語

Weaver’ s shears

ベトナム語

Keo tơ

最終更新: 2015-01-30
使用頻度: 2
品質:

英語

Sharp sheep shears!

ベトナム語

Kéo cắt lông cừu sắc đây!

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

英語

Bad wind shears. We have to drop pretty fast.

ベトナム語

Ta phải hạ xuống rất nhanh, hãy nắm chặt.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

英語

There's blood on your cutting shears.

ベトナム語

Có đầy máu trên cây kéo.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

英語

There was a pair of gardening shears left on the floor of the shed.

ベトナム語

Có mấy cái kéo làm vườn để hơi bất cẩn một chút.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

英語

We'll use laser shears for the hairline... microplugs for body hair.

ベトナム語

Chúng tôi sẽ dùng dao laser để gọt mỏng tóc,

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

英語

I saw it put there by a dear sweet lady with a pair of garden shears.

ベトナム語

Tôi thấy nó được tạo ra bởi một quí cô đáng yêu với một cây kéo tỉa vườn.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

英語

See the way the handle on those pruning shears matches her gardening clogs?

ベトナム語

Có thấy cách cái kéo tỉa cây khớp với đôi guốc làm vườn của cổ không.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

英語

A woman in a surgical mask stabbed a person to death with fabric shears yesterday.

ベトナム語

Một người phụ nữ đeo khẩu trang y tế đâm một nạn nhân đến chết bằng kéo cắt vải ngày hôm qua. Rồi sau đó cô ta biến mất.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

英語

both almost identical. We'll use laser shears for the hairline, microplugs for body hair.

ベトナム語

Chúng tôi sê dùng dao laser để gọt mỏng tóc, Phần thân tóc được xử ly bằng những vi điện cực.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

英語

We've had two dead bodies in the past month with wounds consistent with a pair of shears as the murder weapon.

ベトナム語

Có hai vụ án mạng... trong một tháng vừa qua có hung khí khớp với... kéo cắt giấy.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

英語

Shear angle

ベトナム語

Góc kéo cắt

最終更新: 2016-12-21
使用頻度: 1
品質:

参照: Translated.com

英語

Shear horizontal, complete

ベトナム語

Kéo cắt nằm ngang, hoàn tất

最終更新: 2016-11-10
使用頻度: 1
品質:

参照: Translated.com

英語

Could be an optical illusion, a mirroring effect. Caused by wind shear and light, a speed mirage, if you will.

ベトナム語

Có thể là một ảo ảnh quang học, một hiệu ứng phản chiếu do sự thay đổi đột ngột gió và ánh sáng, một ảo ảnh tốc độ, cậu có thể gọi vậy.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

参照: Translated.com

人による翻訳を得て
4,401,923,520 より良い訳文を手にいれましょう

ユーザーが協力を求めています。



ユーザー体験を向上させるために Cookie を使用しています。弊社サイトを引き続きご利用いただくことで、Cookie の使用に同意していただくことになります。 詳細。 OK