구글 검색

검색어: zerfallener (독일어 - 베트남어)

인적 기여

전문 번역가, 번역 회사, 웹 페이지 및 자유롭게 사용할 수 있는 번역 저장소 등을 활용합니다.

번역 추가

독일어

베트남어

정보

독일어

Dies ist die Last über Damaskus: Siehe, Damaskus wird keine Stadt mehr sein, sondern ein zerfallener Steinhaufe.

베트남어

Gánh nặng về Ða-mách. Nầy, Ða-mách bị trừ ra, không kể làm thành nữa, và sẽ trở nên một đống đổ nát.

마지막 업데이트: 2012-05-05
사용 빈도: 1
품질:

독일어

Entdecken Sie, wie Biff es 1979... erfolgreich schaffte, das Glücksspiel zu legalisieren... und Hill Valleys zerfallenes Gerichtsgebäude... in ein wunderschönes Casinohotel umzubauen.

베트남어

Khám phá làm thế nào, trong năm 1979, Biff thuyết phục để hợp pháp hoá cờ bạc... và biến đổi toà án tồi tàn Hill Valley... thành một khách sạn casino xinh đẹp.

마지막 업데이트: 2016-10-27
사용 빈도: 1
품질:

독일어

Zur selben Zeit will ich die zerfallene Hütte Davids wieder aufrichten und ihre Lücken verzäunen, und was abgebrochen ist, wieder aufrichten und will sie bauen wie sie vorzeiten gewesen ist,

베트남어

Trong ngày đó, ta sẽ dựng lại nhà tạm của Ða-vít, là nhà đã đổ, và tu bổ lại những chỗ rách nát của nó. Ta sẽ dựng lại những nơi đổ nát và xây nó lại như ngày xưa;

마지막 업데이트: 2012-05-05
사용 빈도: 1
품질:

인적 기여로
4,401,923,520 더 나은 번역을 얻을 수 있습니다

사용자가 도움을 필요로 합니다:



당사는 사용자 경험을 향상시키기 위해 쿠키를 사용합니다. 귀하께서 본 사이트를 계속 방문하시는 것은 당사의 쿠키 사용에 동의하시는 것으로 간주됩니다. 자세히 보기. 확인