검색어: položaja (세르비아어 - 베트남어)

인적 기여

전문 번역가, 번역 회사, 웹 페이지 및 자유롭게 사용할 수 있는 번역 저장소 등을 활용합니다.

번역 추가

세르비아어

베트남어

정보

세르비아어

nazad do položaja.

베트남어

về đồn.

마지막 업데이트: 2016-10-29
사용 빈도: 1
품질:

세르비아어

- skinut je sa položaja.

베트남어

hắn nói hắn bị giáng cấp vô cớ.

마지막 업데이트: 2016-10-29
사용 빈도: 1
품질:

세르비아어

- zloupotreba službenog položaja.

베트남어

- vô kỷ luật.

마지막 업데이트: 2016-10-29
사용 빈도: 1
품질:

세르비아어

i položaja. Šta to znaš?

베트남어

- ngươi biết những gì rồi ?

마지막 업데이트: 2016-10-29
사용 빈도: 1
품질:

세르비아어

- sa položaja i iz afrike

베트남어

không có sự phục tùng, không có châu phi

마지막 업데이트: 2016-10-29
사용 빈도: 1
품질:

세르비아어

ne mogu se maknuti s položaja.

베트남어

họ không thể rời vị trí.

마지막 업데이트: 2016-10-29
사용 빈도: 1
품질:

세르비아어

odvlače hobotnice od njihovih položaja.

베트남어

Đánh lạc hướng lũ bạch tuộc. ra khỏi trạm gác của chúng.

마지막 업데이트: 2016-10-29
사용 빈도: 1
품질:

세르비아어

imam namera što se tiče političkog položaja.

베트남어

bản thân tôi cũng có những phác họa đối với pháp viện.

마지막 업데이트: 2016-10-29
사용 빈도: 1
품질:

세르비아어

nema smisla zbog njihovog trenutnog položaja.

베트남어

nó không có lý chút nào với vị trí hiện tại của bọn chúng.

마지막 업데이트: 2016-10-29
사용 빈도: 1
품질:

세르비아어

naravno, bićeš lišena svešteničkog položaja.

베트남어

con sẽ không còn là sơ của giáo hội công giáo.

마지막 업데이트: 2016-10-29
사용 빈도: 1
품질:

세르비아어

nećeš samo otrčati do eversonovog položaja!

베트남어

Đừng chạy ngay đến chỗ eversmann.

마지막 업데이트: 2016-10-29
사용 빈도: 1
품질:

세르비아어

pitaj, kada dođeš do naših položaja.

베트남어

hãy nhớ cái tên, "golz".

마지막 업데이트: 2016-10-29
사용 빈도: 1
품질:

경고: 보이지 않는 HTML 형식이 포함되어 있습니다

세르비아어

uhapsite generala. smjenjujem vas s položaja.

베트남어

tôi tước quyền chỉ huy của ngài.

마지막 업데이트: 2016-10-29
사용 빈도: 1
품질:

세르비아어

...ženi tvog položaja, bolje ti je ovako.

베트남어

- 1 cô gái như cô, nên bỏ cuộc thôi ....

마지막 업데이트: 2016-10-29
사용 빈도: 1
품질:

세르비아어

glasaćemo! uklonićemo te ljude sa položaja!

베트남어

chúng tôi sẽ đi bầu và chúng tôi sẽ đẩy những kẻ này ra khỏi chức vụ!

마지막 업데이트: 2016-10-29
사용 빈도: 1
품질:

세르비아어

ja nemam položaja, nije na meni da kažem.

베트남어

thần, không có chức quyền gì cả

마지막 업데이트: 2016-10-29
사용 빈도: 1
품질:

세르비아어

dr man, moramo da nađemo ti sigurna položaja.

베트남어

-dr. mann, chúng ta cần tìm 3 mẫu thử.

마지막 업데이트: 2016-10-29
사용 빈도: 1
품질:

세르비아어

radi se o zloupotrebi položaja. za to sam ja odgovoran.

베트남어

mà là về lối hành xử ko đúng mực của lính canh, đó là trách nhiệm của tôi.

마지막 업데이트: 2016-10-29
사용 빈도: 1
품질:

세르비아어

glavno komandujući treba da nosi mač vredan njegovog položaja.

베트남어

tổng tư lệnh nên mang theo thanh kiếm tương xứng với địa vị chứ.

마지막 업데이트: 2016-10-29
사용 빈도: 1
품질:

세르비아어

- najviši prioritet, gospođo, naređenja sa najviših položaja.

베트남어

Ưu tiên tối cao, thưa bác sĩ, có lệnh từ cấp trên.

마지막 업데이트: 2016-10-29
사용 빈도: 1
품질:

인적 기여로
4,401,923,520 더 나은 번역을 얻을 수 있습니다

사용자가 도움을 필요로 합니다:



당사는 사용자 경험을 향상시키기 위해 쿠키를 사용합니다. 귀하께서 본 사이트를 계속 방문하시는 것은 당사의 쿠키 사용에 동의하시는 것으로 간주됩니다. 자세히 보기. 확인