구글 검색

검색어: pristaništa (세르비아어 - 베트남어)

인적 기여

전문 번역가, 번역 회사, 웹 페이지 및 자유롭게 사용할 수 있는 번역 저장소 등을 활용합니다.

번역 추가

세르비아어

베트남어

정보

세르비아어

Pristaništa su iznad nas.

베트남어

Tàu ngầm phía trên chúng ta.

마지막 업데이트: 2016-10-29
사용 빈도: 1
품질:

세르비아어

Jesam, dole kod pristaništa.

베트남어

Đúng, phía bến tàu.

마지막 업데이트: 2016-10-29
사용 빈도: 1
품질:

세르비아어

To je u okrugu pristaništa.

베트남어

Nó ở quận bến tàu.

마지막 업데이트: 2016-10-29
사용 빈도: 1
품질:

세르비아어

Koliko daleko su pristaništa?

베트남어

C#242;n bao xa n#7919;a?

마지막 업데이트: 2016-10-29
사용 빈도: 1
품질:

세르비아어

Čekam te kod pristaništa broj 4.

베트남어

Em đợi anh ở bến tầu số 4 nhé

마지막 업데이트: 2016-10-29
사용 빈도: 1
품질:

세르비아어

Pristaništa za podmornice su iznad nas.

베트남어

Khu tàu ngầm, Phía trên chúng ta.

마지막 업데이트: 2016-10-29
사용 빈도: 1
품질:

세르비아어

Prođi kroz Moskvu do pristaništa za podmornice.

베트남어

Đi qua Moscow đến tàu ngầm. Cầm lấy nó.

마지막 업데이트: 2016-10-29
사용 빈도: 1
품질:

세르비아어

Ali vaš odlazak je za 90 minuta sa pristaništa 62.

베트남어

Nhưng hai người sẽ khởi hành.. trong 90 phút nữa từ cảng 62.

마지막 업데이트: 2016-10-29
사용 빈도: 1
품질:

세르비아어

Pokušajte da presretnete brod blizu pristaništa u Čipevi.

베트남어

Cố gắng chặn một chiếc thuyền cao tốc.

마지막 업데이트: 2016-10-29
사용 빈도: 1
품질:

세르비아어

Pokušavajte na svim izlazima sa druge strane pristaništa.

베트남어

Tìm cả đầu bên kia bến tàu đi.

마지막 업데이트: 2016-10-29
사용 빈도: 1
품질:

세르비아어

Na kraju njega je rezervni prolaz koji vodi do pristaništa.

베트남어

Nó Dẫn đến khu Tàu ngầm. Đi thôi!

마지막 업데이트: 2016-10-29
사용 빈도: 1
품질:

세르비아어

Ako pričekajte, pronaći ću vam nekoga da vas odvede do pristaništa.

베트남어

Nếu anh đợi một lát, tôi sẽ cho người đưa anh ra đó.

마지막 업데이트: 2016-10-29
사용 빈도: 1
품질:

세르비아어

Bivši Sovjetski Savez je u 80-tima ovde izgradio pristaništa za podmornice.

베트남어

Liên Xô cũ xây dựng bút tàu ngầm ở đây trong những năm 80.

마지막 업데이트: 2016-10-29
사용 빈도: 1
품질:

세르비아어

Otpratiće vas kroz moskovski ambijent do pristaništa za podmornice i vratiti lift na površinu.

베트남어

Họ sẽ hộ tống cô đến Môi trường Moscow. Đến chỗ tàu ngầm trên bản đồ, Và dùng thang máy lên mặt đất.

마지막 업데이트: 2016-10-29
사용 빈도: 1
품질:

세르비아어

Koliko ja znam, jedina greška je što te nisam upucao kod pristaništa kad sam imao šansu.

베트남어

Theo như tôi biết, nhầm lẫn duy nhất tôi phạm phải là đã không bắn hạ cậu tại cảng tàu khi có cơ hội.

마지막 업데이트: 2016-10-29
사용 빈도: 1
품질:

세르비아어

Čekajte. -Ako želite da znate još nešto, idite do pristaništa, nađite Stena, on će vam reći sve što želite.

베트남어

Được, cô muốn biết thêm gì đó, cô xuống bến tàu và gặp anh bạn Stan của tôi.

마지막 업데이트: 2016-10-29
사용 빈도: 1
품질:

인적 기여로
4,401,923,520 더 나은 번역을 얻을 수 있습니다

사용자가 도움을 필요로 합니다:



당사는 사용자 경험을 향상시키기 위해 쿠키를 사용합니다. 귀하께서 본 사이트를 계속 방문하시는 것은 당사의 쿠키 사용에 동의하시는 것으로 간주됩니다. 자세히 보기. 확인