구글 검색

검색어: perseguidores (스페인어 - 베트남어)

인적 기여

전문 번역가, 번역 회사, 웹 페이지 및 자유롭게 사용할 수 있는 번역 저장소 등을 활용합니다.

번역 추가

스페인어

베트남어

정보

스페인어

¡Hay perseguidores!

베트남어

Có truy binh.

마지막 업데이트: 2016-10-27
사용 빈도: 1
품질:

스페인어

Esperaré por nuestros perseguidores y me auto-destruiré.

베트남어

Tôi sẽ đợi bọn chúng đến và tự hủy

마지막 업데이트: 2016-10-27
사용 빈도: 1
품질:

스페인어

Y oí más gritos, los de sus perseguidores, llamándolo.

베트남어

Và ta nghe tiếng la lối, của mấy tên truy đuổi.

마지막 업데이트: 2016-10-27
사용 빈도: 1
품질:

스페인어

Necesito guardias armados y que detengas a mis perseguidores.

베트남어

Tôi cần một đội hộ tống vũ trang, và tôi muốn đám người đó phải bị ngăn lại.

마지막 업데이트: 2016-10-27
사용 빈도: 1
품질:

스페인어

Se la tragó para evitar que sus perseguidores la obtuvieran.

베트남어

Hắn ta nuốt nó để ngăn không cho bọn truy đuổi lấy chúng.

마지막 업데이트: 2016-10-27
사용 빈도: 1
품질:

스페인어

Tras entrecruzar sus huellas para despistar a sus perseguidores se dirigirá a El Viento.

베트남어

Sau khi đi ngang dọc để đánh lạc hướng và có thời gian, bọn chúng đã tới El Viento.

마지막 업데이트: 2016-10-27
사용 빈도: 1
품질:

스페인어

Muchos son mis perseguidores y mis enemigos, pero de tus testimonios no me he apartado

베트남어

Kẻ bắt bớ và kẻ hà hiếp tôi thật nhiều lắm; Nhưng tôi không xây bỏ chứng cớ Chúa.

마지막 업데이트: 2012-05-04
사용 빈도: 1
품질:

스페인어

en tus manos están mis tiempos." Líbrame de la mano de mis enemigos y de mis perseguidores

베트남어

Kỳ mạng tôi ở nơi tay Chúa; Xin giải cứu tôi khỏi tay kẻ thù nghịch, và khỏi tay kẻ bắt bớ tôi.

마지막 업데이트: 2012-05-04
사용 빈도: 1
품질:

경고: 보이지 않는 HTML 형식이 포함되어 있습니다

스페인어

El único lugar donde podemos encontrar belleza... es aquél que sus perseguidores han pasado de largo.

베트남어

Nơi duy nhất mà ta có thể tìm thấy vẻ đẹp là nơi những kẻ phá hoại bỏ sót.

마지막 업데이트: 2016-10-27
사용 빈도: 1
품질:

스페인어

Saca lanza y jabalina al encuentro de mis perseguidores. Di a mi alma: "Yo soy tu salvación.

베트남어

Xin hãy rút giáo, cản đường kẻ nào rượt theo tôi; Hãy nói cùng linh hồn tôi: Ta là sự cứu rỗi ngươi.

마지막 업데이트: 2012-05-04
사용 빈도: 1
품질:

경고: 보이지 않는 HTML 형식이 포함되어 있습니다

스페인어

Más veloces que las águilas del cielo fueron nuestros perseguidores. Sobre las montañas nos persiguieron febrilmente; en el desierto nos pusieron emboscadas

베트남어

Kẻ đuổi theo chúng ta thật lẹ hơn con chim ưng trên trời. Ðuổi theo chúng ta trên các núi, rình rập chúng ta trong đồng vắng.

마지막 업데이트: 2012-05-04
사용 빈도: 1
품질:

스페인어

En cautiverio ha ido Judá, sujeta a la aflicción y a la dura servidumbre. Ella habita entre las naciones y no halla descanso. Todos sus perseguidores la alcanzaron en medio de las aflicciones

베트남어

Giu-đa đi làm phu tù, vì chịu nạn cùng chịu sai dịch nặng nề. Ở đậu giữa các dân, chẳng được chút nghỉ ngơi. Những kẻ bắt bớ đuổi theo nó, theo kịp nó nơi eo hẹp.

마지막 업데이트: 2012-05-04
사용 빈도: 1
품질:

스페인어

"Dividiste ante ellos el mar, de modo que pasaron en seco por medio de él. Pero a sus perseguidores echaste en las profundidades, como una piedra en las poderosas aguas

베트남어

Chúa có phân rẽ biển trước mặt chúng nó, để chúng nó đi ngang qua giữa biển trên đất khô; còn những kẻ đuổi theo, Chúa bèn ném họ dưới vực sâu, như ném đá trong nước lớn.

마지막 업데이트: 2012-05-04
사용 빈도: 1
품질:

경고: 보이지 않는 HTML 형식이 포함되어 있습니다

스페인어

Cuando te libres de tu perseguidor.

베트남어

- Khi nào cậu cắt được đuôi.

마지막 업데이트: 2016-10-27
사용 빈도: 1
품질:

스페인어

Hunt logra colarse entre su perseguidor y el Penske estacionado.

베트남어

Hunt đã lượn được vào giữa chiếc xe cuối đoàn... và chiếc Penske bất động.

마지막 업데이트: 2016-10-27
사용 빈도: 1
품질:

스페인어

Otro perseguidor.

베트남어

1 cái đuôi khác.

마지막 업데이트: 2016-10-27
사용 빈도: 1
품질:

스페인어

Unidades perseguidoras, blanco entró a callejón.

베트남어

Toàn đơn vị, mục tiêu chạy ra sau tiệm cắt tóc, theo sát.

마지막 업데이트: 2016-10-27
사용 빈도: 1
품질:

스페인어

Vete, seductor, con todas tus mentiras y malicia enemigo de la virtud, perseguidor de los inocentes.

베트남어

Hãy đi đi, kẻ quyến rũ đầy giả dối và quỷ quyệt, kẻ thù của đức hạnh, kẻ hãm hại người vô tội.

마지막 업데이트: 2016-10-27
사용 빈도: 1
품질:

스페인어

¡Su perseguidor los rebasa!

베트남어

Nhóm phía sau đã vượt qua!

마지막 업데이트: 2016-10-27
사용 빈도: 1
품질:

스페인어

¿Qué es, un perseguidor de prostitutas?

베트남어

Ông ta là gì, người đi săn gái điếm à?

마지막 업데이트: 2016-10-27
사용 빈도: 1
품질:

인적 기여로
4,401,923,520 더 나은 번역을 얻을 수 있습니다

사용자가 도움을 필요로 합니다:



당사는 사용자 경험을 향상시키기 위해 쿠키를 사용합니다. 귀하께서 본 사이트를 계속 방문하시는 것은 당사의 쿠키 사용에 동의하시는 것으로 간주됩니다. 자세히 보기. 확인