구글 검색

검색어: 以便英国舰队出入 (중국어(간체자) - 베트남어)

인적 기여

전문 번역가, 번역 회사, 웹 페이지 및 자유롭게 사용할 수 있는 번역 저장소 등을 활용합니다.

번역 추가

중국어(간체자)

베트남어

정보

중국어(간체자)

保存报告文件以便稍后发送或者复制到其他地方(K)

베트남어

Giữ tệp báo cáo để gửi sau hoặc sao chép

마지막 업데이트: 2014-08-15
사용 빈도: 1
품질:

중국어(간체자)

海军舰队

베트남어

Hạm đội

마지막 업데이트: 2012-09-17
사용 빈도: 1
품질:

추천인: Wikipedia

중국어(간체자)

英国广播公司

베트남어

BBC

마지막 업데이트: 2012-09-11
사용 빈도: 1
품질:

추천인: Wikipedia

중국어(간체자)

... 您可以使用新的 PNG 文件格式而不是旧的 TIFF 格式保存您的图像, 以便在同样无损压缩
的情况下获得更好的压缩比 。

베트남어

... rằng bạn có khả năng dùng định dạng tập tin PNG thay cho TIFF để nén được mà không mất chất lượng ảnh không?

마지막 업데이트: 2011-10-23
사용 빈도: 1
품질:

추천인: Wikipedia

중국어(간체자)

KDE 钱包系统的对话框会在您按下登录键时出现, 以便让您保存密码。 同时以后若您再次使用本助手, 它会提示您密码并自动填充登录字段 。 @ title

베트남어

@ title

마지막 업데이트: 2011-10-23
사용 빈도: 1
품질:

추천인: Wikipedia

중국어(간체자)

不在系统托盘中使用窗口图标, 而使用 ksystraycmd 自己的图标 (应该与 -- icon 选项一同使用, 以便指定 ksystraycmd 图标)

베트남어

Dùng biểu tượng của ksystraycmd thay vì của cửa sổ trong khay hệ thống (phải dùng với tùy chọn « -- icon » để chỉ ra biểu tượng của ksystraycmd)

마지막 업데이트: 2011-10-23
사용 빈도: 3
품질:

추천인: Wikipedia

중국어(간체자)

切换到同步模式以便调试

베트남어

chuyển đổi sang chế độ đồng bộ để gỡ lỗi

마지막 업데이트: 2011-10-23
사용 빈도: 3
품질:

추천인: Wikipedia

중국어(간체자)

删除循环中的一部分, 以便不再构成无穷循环, 然后再试一次 。

베트남어

Hãy xoá phần nào của vòng lặp, để ngắt nó, rồi thử lại.

마지막 업데이트: 2011-10-23
사용 빈도: 3
품질:

추천인: Wikipedia

중국어(간체자)

单击 管理员模式 之后, 您需要输入管理员( root) 的密码, 以便进行需要 root 权限的更改 。

베트남어

Khi nhắp vào Chế độ Quản trị, bạn sẽ được nhắc với mật khẩu quản trị (root) để thay đổi cần thiết quyền người chủ.

마지막 업데이트: 2011-10-23
사용 빈도: 3
품질:

추천인: Wikipedia

중국어(간체자)

单击此处可在您的文件系统中浏览, 以便找到想要的可执行文件 。

베트남어

Hãy nhắp vào đây để duyệt qua hệ thống tập tin để tìm tập tin chạy được đích.

마지막 업데이트: 2011-10-23
사용 빈도: 3
품질:

추천인: Wikipedia

중국어(간체자)

在浏览器标识文字中包含您的语言设置, 以便获得页面的本地化版本 。

베트남어

Gồm thiết lập ngôn ngữ của bạn trong văn bản nhận diện trình duyệt, để giánh được trang Mạng đã dịch, chẳng hặn, sang tiếng Việt.

마지막 업데이트: 2011-10-23
사용 빈도: 3
품질:

추천인: Wikipedia

중국어(간체자)

如果操作失败, 您可点击 重试 重新发送错误报告。 如果仍然无法发送, 可能是因为错误跟踪系统的数据库出现故障, 此时请将报告保存为文件, 以便稍后手动发送 。 @ info/ rich

베트남어

@ info/ rich

마지막 업데이트: 2011-10-23
사용 빈도: 1
품질:

추천인: Wikipedia

중국어(간체자)

如果选中此选项, KDM 将显示用户列表, 以便让用户可以单击用户名或图像, 而无需输入用户名。 user...

베트남어

Nếu tùy chọn này được bật, KDM sẽ hiển thị danh sách người dùng, trong đó người dùng có thể nhấn vào tên hay ảnh của mình, thay vào gõ vào thông tin đăng nhập.

마지막 업데이트: 2011-10-23
사용 빈도: 3
품질:

추천인: Wikipedia

중국어(간체자)

您可以在此添加或删除相册的分类类型, 以便改进 digiKam 对相册的分类 。

베트남어

Ở đây bạn có thể thêm hay gỡ bỏ kiểu tập hợp tập ảnh để cải tiến cách sắp xếp tập ảnh trong digiKam.

마지막 업데이트: 2011-10-23
사용 빈도: 3
품질:

추천인: Wikipedia

중국어(간체자)

无法将模板保存为 “% 1 ” 。 程序将会为您打开此模板, 以便让您从编辑器中进行保存 。

베트남어

Không thể lưu mẫu vào «% 1 ». Mẫu sẽ được mở thì bạn có khả năng lưu nó từ trình soạn thảo.

마지막 업데이트: 2011-10-23
사용 빈도: 3
품질:

추천인: Wikipedia

중국어(간체자)

显示一个窗口, 以便选择要放大的区域

베트남어

Hiện một cửa sổ để chọn khu vực được phóng đại

마지막 업데이트: 2011-10-23
사용 빈도: 3
품질:

추천인: Wikipedia

중국어(간체자)

来自英国 MET 办公室来的 BBC 天气报告Comment

베트남어

Comment

마지막 업데이트: 2011-10-23
사용 빈도: 3
품질:

추천인: Wikipedia

중국어(간체자)

来自英国 MET 办公室来的 XML 数据Name

베트남어

Name

마지막 업데이트: 2011-10-23
사용 빈도: 3
품질:

추천인: Wikipedia

중국어(간체자)

此应用程序目前处在离线模式。 您是否想要连接以便执行此操作 ?

베트남어

Ứng dụng này hiện thời chạy trong chế độ ngoại tuyến. Bạn có muốn kết nối để thực hiện thao tác này không?

마지막 업데이트: 2011-10-23
사용 빈도: 3
품질:

추천인: Wikipedia

중국어(간체자)

禁用崩溃处理程序以便获得核心转储

베트남어

Tắt chạy bộ quản lý sụp đổ, để lấy đồ đổ lõi

마지막 업데이트: 2011-10-23
사용 빈도: 3
품질:

추천인: Wikipedia

인적 기여로
4,401,923,520 더 나은 번역을 얻을 수 있습니다

사용자가 도움을 필요로 합니다:



당사는 사용자 경험을 향상시키기 위해 쿠키를 사용합니다. 귀하께서 본 사이트를 계속 방문하시는 것은 당사의 쿠키 사용에 동의하시는 것으로 간주됩니다. 자세히 보기. 확인