구글 검색

검색어: 德国的 (중국어(간체자) - 베트남어)

인적 기여

전문 번역가, 번역 회사, 웹 페이지 및 자유롭게 사용할 수 있는 번역 저장소 등을 활용합니다.

번역 추가

중국어(간체자)

베트남어

정보

중국어(간체자)

肯恩 (德国)

베트남어

Kenn

마지막 업데이트: 2014-10-24
사용 빈도: 1
품질:

추천인: Wikipedia

중국어(간체자)

KDE 是免费的, 但是开发的过程却开销不菲 。 为此, KDE 团队成立了 KDE 协会, 一个在德国合法建立的非营利组织。 KDE 协会在法律和财政方面代表了 KDE 计划。 请参看 http: // www. kde- ev. org / 中关于 KDE 协会的信息 。 KDE 团队的确需要资金支持。 其中大部分的资金用于偿还成员和其他人在为 KDE 作出贡献的时候所付出的开支。 我们鼓励您通过资金捐助来支持 KDE。 详细的捐助方法在 http: // www. kde. org/ support / 上有描述 。 About KDE

베트남어

Môi trường KDE công bố miễn phí, nhưng mà các việc tạo, duy trì và phát triển nó cần tiền. Vì vậy, Nhóm KDE đã tạo KDE e. V., một tổ chức phi lợi nhuận được thành lập một cách pháp luật trong thành phố Tuebingen trong Đức. KDE e. V. đại diện cho dự án KDE trong trường hợp pháp luật và tài chính. Xem nơi Mạng KDE e. V. để tìm thông tin thêm. Nhóm KDE có phải cần tiền tăng. Hậu hết tiền này cần thiết để hỗ trợ thành viên đóng góp cùng KDE. Bạn giúp đỡ hỗ trợ dự án KDE nhé. Vui lòng tăng tiền bằng một của những cách được diễn tả trên trang này. Rất cám ơn bạn trước, nếu bạn sẽ giúp đỡ hỗ trợ KDE. About KDE

마지막 업데이트: 2011-10-23
사용 빈도: 3
품질:

추천인: Wikipedia

중국어(간체자)

一种流行于中国的即时通讯系统Name

베트남어

Name

마지막 업데이트: 2011-10-23
사용 빈도: 3
품질:

추천인: Wikipedia

중국어(간체자)

国家/ 地区和语言 您可以在这里为您的特定区域配置语言、 数字和时间。 在大多数情况下只需选择您生活的国家/ 地区。 例如, 如果您从列表中选择“ 德国 ” , 那么 KDE 将会自动选择“ 德语” 作为要使用的语言。 同时会将时间格式更改为 24 小时制以及使用逗号作为小数点符号 。

베트남어

Quốc gia/ Miền và Ngôn ngữ Từ đây bạn có thể cấu hình thiết lập ngôn ngữ, kiểu số và múi giờ cho chỗ bạn. Trong phần lớn trường hợp, bạn chỉ cần chọn quốc gia mình. Lấy thí dụ, hệ thống KDE sẽ tự động chọn ngôn ngữ « Đức » nếu bạn chọn quốc gia « Đức » trong danh sách. Nó sẽ cũng thay đổi dạng thức giờ thành 24- giờ và dùng dấu phẩy để định giới số nguyên và phân số thập phân.

마지막 업데이트: 2011-10-23
사용 빈도: 3
품질:

추천인: Wikipedia

중국어(간체자)

平滑的德国国旗

베트남어

Cờ Đức mịn

마지막 업데이트: 2011-10-23
사용 빈도: 3
품질:

추천인: Wikipedia

중국어(간체자)

德国Name

베트남어

ĐứcName

마지막 업데이트: 2011-10-23
사용 빈도: 3
품질:

추천인: Wikipedia

중국어(간체자)

德国Stencils

베트남어

ĐứcStencils

마지막 업데이트: 2011-10-23
사용 빈도: 3
품질:

추천인: Wikipedia

중국어(간체자)

德国国旗

베트남어

Cờ Đức

마지막 업데이트: 2011-10-23
사용 빈도: 3
품질:

추천인: Wikipedia

중국어(간체자)

德国马克Name

베트남어

ĐứcName

마지막 업데이트: 2011-10-23
사용 빈도: 3
품질:

추천인: Wikipedia

중국어(간체자)

外国的 (wàiguó-de)

베트남어

ngoại quốc

마지막 업데이트: 2009-07-01
사용 빈도: 1
품질:

추천인: Translated.com

인적 기여로
4,401,923,520 더 나은 번역을 얻을 수 있습니다

사용자가 도움을 필요로 합니다:



당사는 사용자 경험을 향상시키기 위해 쿠키를 사용합니다. 귀하께서 본 사이트를 계속 방문하시는 것은 당사의 쿠키 사용에 동의하시는 것으로 간주됩니다. 자세히 보기. 확인