구글 검색

검색어: kuolemanrangaistus (핀란드어 - 베트남어)

인적 기여

전문 번역가, 번역 회사, 웹 페이지 및 자유롭게 사용할 수 있는 번역 저장소 등을 활용합니다.

번역 추가

핀란드어

베트남어

정보

핀란드어

Kuolemanrangaistus.

베트남어

Án treo cổ.

마지막 업데이트: 2016-10-28
사용 빈도: 2
품질:

핀란드어

Kaliforniassa on kuolemanrangaistus.

베트남어

California có môt đạo luật hủy diệt

마지막 업데이트: 2016-10-28
사용 빈도: 1
품질:

핀란드어

- Onko Missourissa kuolemanrangaistus?

베트남어

Missouri có án tử hình không thế?

마지막 업데이트: 2016-10-28
사용 빈도: 1
품질:

핀란드어

Missourissa on käytössä kuolemanrangaistus.

베트남어

Missouri vẫn áp dụng án tử hình.

마지막 업데이트: 2016-10-28
사용 빈도: 1
품질:

핀란드어

"Maggott, A. J. Kuolemanrangaistus."

베트남어

"Maggott, A.J. Án treo cổ."

마지막 업데이트: 2016-10-28
사용 빈도: 1
품질:

경고: 보이지 않는 HTML 형식이 포함되어 있습니다

핀란드어

KUOLEMANRANGAISTUS ulkomaisten radio-ohjelmien kuuntelusta.

베트남어

HÌNH PHẠT TỬ HÌNH...

마지막 업데이트: 2016-10-28
사용 빈도: 1
품질:

핀란드어

Huhujen levittäminen haamuista ja noituus, kuolemanrangaistus!

베트남어

Tuyên truyền mê tín dị đoan, chém!

마지막 업데이트: 2016-10-28
사용 빈도: 1
품질:

핀란드어

Pelko ja pakeneminen ilman syytä, kuolemanrangaistus!

베트남어

Sợ hãi và trốn khỏi doanh trại không lý do, chém!

마지막 업데이트: 2016-10-28
사용 빈도: 1
품질:

핀란드어

Kuten ystävänne tietää, - valehtelusta seuraa kuolemanrangaistus.

베트남어

Như người bạn tù của cô đã biết, hình phạt cho tội khai gian là tử hình.

마지막 업데이트: 2016-10-28
사용 빈도: 1
품질:

핀란드어

Kiusaaminen, raiskaus, naisten tuominen leiriin, kuolemanrangaistus!

베트남어

Hà hiếp bá tánh, hiếp con gái nhà lành, mang đàn bà vào doanh trại, chém!

마지막 업데이트: 2016-10-28
사용 빈도: 1
품질:

핀란드어

Merkkien hukkaaminen, nukkuminen muualla kuin määrätty, kuolemanrangaistus!

베트남어

Không thi hành nhiệm vụ, ngủ khi đang làm nhiệm vụ, chém luôn!

마지막 업데이트: 2016-10-28
사용 빈도: 1
품질:

핀란드어

- Ei, mutta Don Self varmistaa, että - että vietät lopun elämäsi kelvollisessa vankilassa ilman kuolemanrangaistusta.

베트남어

Các người sẽ thả tôi sao? không, nhưng Don Self chắc chắn sẽ đảm bảo Anh có thể dành phần còn lại của cuộc đời

마지막 업데이트: 2016-10-28
사용 빈도: 1
품질:

핀란드어

- Jotta joudun vankilaan? - Jotta vältät kuolemanrangaistuksen.

베트남어

Có sự hiểu nhầm mà ba chúng ta cần phải làm rõ.

마지막 업데이트: 2016-10-28
사용 빈도: 1
품질:

핀란드어

- Niin... Arvostelette usein kuolemanrangaistusta.

베트남어

Um, Tôi đã ân xá cho 17 tử tù trong nhiệm kì đầu tiên của tôi.

마지막 업데이트: 2016-10-28
사용 빈도: 1
품질:

핀란드어

Brad, he luopuvat siviilikanteista. Ei kuolemanrangaistusta.

베트남어

Brad, như vậy là họ đã bỏ qua án liên quan tới tiền và ko bị tử hình.

마지막 업데이트: 2016-10-28
사용 빈도: 1
품질:

핀란드어

Kenet luulisit hänen olevan? Joku kuolemanrangaistusta vastustava fanaatikko?

베트남어

Liệu đó có thể là ai, chẳng nhẽ lại chỉ là một trong những người ko ủng hộ án tử hình.

마지막 업데이트: 2016-10-28
사용 빈도: 1
품질:

핀란드어

Kuka ikinä yrittikään paeta, pahoinpiteli yhtä miestäni. Kuten tiedätte, jokainen yritys tappaa panamalainen sotilas - takaa kuolemanrangaistuksen. Tämä yritys tehtiin sellistä numero 212.

베트남어

Kẻ định trốn ra đã tấn công người của tôi.

마지막 업데이트: 2016-10-28
사용 빈도: 1
품질:

핀란드어

Kuolemanrangaistuksen saanut on teloitettava.

베트남어

Khi lãnh án tử, thì phải chịu hành quyết. - Cũng vô tư quá nhỉ.

마지막 업데이트: 2016-10-28
사용 빈도: 1
품질:

핀란드어

Kuolemanrangaistuksen uhalla!

베트남어

Nếu không, giết không tha.

마지막 업데이트: 2016-10-28
사용 빈도: 1
품질:

핀란드어

Kuten luonnon pelastamisella tai kuolemanrangaistuksen poistamisella.

베트남어

Như là cứu trái đất Hoặc hủy án tử hình...

마지막 업데이트: 2016-10-28
사용 빈도: 1
품질:

인적 기여로
4,401,923,520 더 나은 번역을 얻을 수 있습니다

사용자가 도움을 필요로 합니다:



당사는 사용자 경험을 향상시키기 위해 쿠키를 사용합니다. 귀하께서 본 사이트를 계속 방문하시는 것은 당사의 쿠키 사용에 동의하시는 것으로 간주됩니다. 자세히 보기. 확인