검색어: hiện tại đang muốn đi trung quốc (베트남어 - 영어)

컴퓨터 번역

인적 번역의 예문에서 번역 방법 학습 시도.

Vietnamese

English

정보

Vietnamese

hiện tại đang muốn đi trung quốc

English

 

부터: 기계 번역
더 나은 번역 제안
품질:

인적 기여

전문 번역가, 번역 회사, 웹 페이지 및 자유롭게 사용할 수 있는 번역 저장소 등을 활용합니다.

번역 추가

베트남어

영어

정보

베트남어

tôi muốn đi xa thật xa, đến tận trung quốc

영어

i wanted to go a long way away, like to china or arcachon.

마지막 업데이트: 2016-10-27
사용 빈도: 1
품질:

베트남어

tôi đang muốn đi.

영어

i'm trying to quit.

마지막 업데이트: 2016-10-27
사용 빈도: 1
품질:

베트남어

hiện tại chỉ có một trong sáu người thực sự đang ở trung quốc,

영어

only one of the six is actually in china right now,

마지막 업데이트: 2016-10-27
사용 빈도: 1
품질:

베트남어

dù gì thì ta cũng đi trung quốc.

영어

we 're going to china after all.

마지막 업데이트: 2016-10-27
사용 빈도: 1
품질:

베트남어

tôi thường đi trung quốc với zabel.

영어

i used to go with zabel to china.

마지막 업데이트: 2016-10-27
사용 빈도: 1
품질:

베트남어

anh đang muốn đi đâu vậy?

영어

where do you think you're going?

마지막 업데이트: 2016-10-27
사용 빈도: 1
품질:

베트남어

- tao đang muốn đi tán gái.

영어

- i'm in a mood to go courting'.

마지막 업데이트: 2016-10-27
사용 빈도: 1
품질:

베트남어

đang muốn đi phải không?

영어

are you trying to leave?

마지막 업데이트: 2016-10-27
사용 빈도: 1
품질:

베트남어

máy điện thoại hiện tại đang bận.

영어

the phone's busy right now.

마지막 업데이트: 2016-10-27
사용 빈도: 1
품질:

베트남어

còn ông thì hiện tại đang không nhất trí.

영어

and yours is just a little split right now.

마지막 업데이트: 2016-10-27
사용 빈도: 1
품질:

베트남어

hiện tại đang dịch bệnh nên tôi ở nhà, đầu tháng 10 sẽ đi làm lại

영어

i work at a spine clinic, an office worker

마지막 업데이트: 2021-09-11
사용 빈도: 1
품질:

추천인: 익명

베트남어

hiện tại đang là mùa khô, nhưng nước đang tới.

영어

at the moment it is dry, but water is coming.

마지막 업데이트: 2016-10-27
사용 빈도: 1
품질:

추천인: 익명

베트남어

hiện tại lucy đang nhấn nút quay nhanh lucy em quá tuyệt vời anh là người đàn ông trung quốc có thân hình đẹp nhất mà em từng thấy

영어

now lucy press the fast forward button he vomited

마지막 업데이트: 2016-10-27
사용 빈도: 1
품질:

추천인: 익명

베트남어

james clegg xác định hai xu hướng hiện tại đang mở rộng vai trò của khoa học trong các trường trung học

영어

james clegg identifies two current trends that are expanding the role of science in high shools

마지막 업데이트: 2018-03-29
사용 빈도: 1
품질:

추천인: 익명

베트남어

anh biết không, chưa muộn lắm và tôi đang muốn đi uống.

영어

you know, it's not that late, and i feel like a drink.

마지막 업데이트: 2016-10-27
사용 빈도: 1
품질:

추천인: 익명

베트남어

cuộc chiến tranh giữa hai bên hiện tại đang đình chiến.

영어

the war between the two sides is now over.

마지막 업데이트: 2016-10-27
사용 빈도: 1
품질:

추천인: 익명

베트남어

À, đây có một người đang muốn đi thẳng vô vấn đề.

영어

well, now. here's a man who wants to get right down to it.

마지막 업데이트: 2016-10-27
사용 빈도: 1
품질:

추천인: 익명

베트남어

hiện tại đang là giai đoạn thiết kế với sự phối hợp từ phía những chuyên gia của mỹ, hàn quốc và việt nam.

영어

currently this code is at the design phase with the cooperation from the experts of the united states, south korea and vietnam.

마지막 업데이트: 2015-01-19
사용 빈도: 2
품질:

추천인: 익명

베트남어

tôi tên là thạch bá toàn năm nay tôi 24 , hiện tại đang học tập và sinh sống ở tp.hcm

영어

my name is thach ba toan, i am 24 years old, currently studying and living in ho chi minh city.

마지막 업데이트: 2023-11-29
사용 빈도: 1
품질:

추천인: 익명

베트남어

Đặc vụ lynch, nếu anh đã tạo điều kiện cho smith trốn thoát. và hiện tại đang hỗ trợ và tiếp tay cho ông ta...

영어

agent lynch, if you facilitated smith's escape and are currently aiding and abetting him...

마지막 업데이트: 2016-10-27
사용 빈도: 1
품질:

추천인: 익명

인적 기여로
8,037,319,361 더 나은 번역을 얻을 수 있습니다

사용자가 도움을 필요로 합니다:



당사는 사용자 경험을 향상시키기 위해 쿠키를 사용합니다. 귀하께서 본 사이트를 계속 방문하시는 것은 당사의 쿠키 사용에 동의하시는 것으로 간주됩니다. 자세히 보기. 확인