Vraag Google

Je was op zoek naar: granada (Engels - Vietnamees)

Menselijke bijdragen

Van professionele vertalers, bedrijven, webpagina's en gratis beschikbare vertaalbronnen.

Voeg een vertaling toe

Engels

Vietnamees

Info

Engels

Granada

Vietnamees

Granada

Laatste Update: 2012-02-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Referentie: Wikipedia

Engels

Granada: Rabut.

Vietnamees

Granada: Rabut.

Laatste Update: 2016-03-03
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Referentie: Wikipedia

Engels

Cordoba and Granada.

Vietnamees

Cordoba và Granada.

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Referentie: Wikipedia

Engels

Home invasion in Granada.

Vietnamees

Đột nhập nhà riêng tại Granada.

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Referentie: Wikipedia

Engels

- You were in Granada Hills last night.

Vietnamees

- Anh đã ở Granada Hills tối qua?

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Referentie: Wikipedia

Engels

Granada: Universidad de Granada, 2008; pp.

Vietnamees

Granada: Universidad de Granada, 2008; pp.

Laatste Update: 2016-03-03
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Referentie: Wikipedia

Engels

You'd think he'd come from Granada.

Vietnamees

Cô sẽ tưởng hắn tới từ Granada.

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Referentie: Wikipedia

Engels

Home invasion, triple murder in Granada Hills.

Vietnamees

Đột nhập, giết chết 3 người ở Granada Hill.

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Referentie: Wikipedia

Engels

I can't believe you bought another Granada Mark II.

Vietnamees

Tớ không thể tin rằng cậu đã mua chiếc Granada Mark II khác.

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Referentie: Wikipedia

Engels

Do you know what the Moors called Granada when they founded it?

Vietnamees

Anh có biết người Moors gọi Granada là gì... khi họ tìm thấy nó không?

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Referentie: Wikipedia

Engels

These men are wanted for the triple murder in Granada Hills last night.

Vietnamees

Những gã này bị truy nã vì đã giết ba người ở Granada Hills đếm qua.

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Referentie: Wikipedia

Engels

Joel has got a source on the taskforce who says they found drugs at the Granada Hills house.

Vietnamees

Có nguồn tin ở lực lượng đặc nhiệm bảo họ tìm thấy ma túy ở ngôi nhà Granada Hills.

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Referentie: Wikipedia

Engels

They, apparently, arrived on the scene in Granada Hills before the police got there.

Vietnamees

Họ có vẻ đã đến hiện trường ở Granada Hills

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Referentie: Wikipedia

Engels

- This has got to be a huge worry not only to the residents in this neighborhood, Granada Hills area as well.

Vietnamees

Mà còn cho toàn bộ vùng Granada Hills.

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Referentie: Wikipedia

Engels

Manchester United youngster Andreas Pereira has insisted he can operate in a variety of positions following a season of personal progress at Granada.

Vietnamees

Sau một mùa giải chinh chiến cùng với đội bóng Granada, cầu thủ trẻ của Manchester United Andreas Pereira khẳng định anh có thể chơi ở nhiều vị trí khác nhau.

Laatste Update: 2017-06-08
Gebruiksfrequentie: 2
Kwaliteit:

Referentie: Wikipedia

Engels

I think you saw the two men in the murder house in Granada Hills and you saw the car and you sat on it to get something you could film.

Vietnamees

Tôi nghĩ anh đã thấy chúng trong tại ngôi nhà án mạng ở Granada Hills. Và anh đã thấy chiếc xe. Và anh giấu giếm chuyện đó.

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Referentie: Wikipedia

Engels

We have more information coming in from the Granada Hills area and the scene of an apparent home invasion that has left a husband and wife and their housekeeper...

Vietnamees

Chúng ta có thêm thông tin từ khu vực Granda Hills. Và cảnh tượng có thể được xem là một vụ đột nhập khiến một người chồng, vợ, và người giúp việc...

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Referentie: Wikipedia

Engels

King of Castile, Leon and Aragon... of the Two Sicilies, Jerusalem, Navarre, Granada, the East and West Indies,

Vietnamees

Vua xứ Castile, Leon và Aragon của vương quốc Two Sicilies, Jerusalem, Navarre, Granada, Đông và Tây Ấn,

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Referentie: Wikipedia

Engels

They're on the loose. - That is the first of what we understand are three bodies in the home in Granada Hills.

Vietnamees

- Đó là thi thể đầu trong số 3 thi thể trong ngôi nhà ở Granada Hills.

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Referentie: Wikipedia

Engels

Yes, good evening. I'd like to report the location of two men responsible for the triple murder in Granada Hills last night.

Vietnamees

Vâng, chào buổi tối.

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Referentie: Wikipedia

Krijg een betere vertaling met
4,401,923,520 menselijke bijdragen

Gebruikers vragen nu voor assistentie



Wij gebruiken cookies om u de best mogelijke ervaring op onze website te bieden. Door de website verder te gebruiken, geeft u toestemming voor het gebruik van cookies. Klik hier voor meer informatie. OK