Vraag Google

Je was op zoek naar: metabolisms (Engels - Vietnamees)

Menselijke bijdragen

Van professionele vertalers, bedrijven, webpagina's en gratis beschikbare vertaalbronnen.

Voeg een vertaling toe

Engels

Vietnamees

Info

Engels

Maybe your metabolisms are slow.

Vietnamees

Có lẽ sự trao đổi chất của các bạn diễn ra chậm.

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Engels

Their metabolisms would race. Heart rates would accelerate dangerously.

Vietnamees

Quá trình trao đổi chất tăng nhanh, nhịp tim tăng lên nguy hiểm.

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Engels

A world leader in nutritional products, B Epic introduces Accelerate, a special two capsule combination you take just before bedtime, one prepares your mind and body for a deeper night sleep while the other gently works with your body’s chemistry to accelerate digestion, flush toxins, increase metabolism, and result in a lighter, leaner use every morning.

Vietnamees

Là nhà tiên phong hàng đầu thế giới trong lĩnh vực sản phẩm dinh dưỡng, B Epic xin trân trọng giới thiệu sản phẩm Accelerate, bạn sẽ kết hợp dùng hai viên thuốc đặc biệt của sản phẩm này trước khi đi ngủ, một viên giúp hỗ trợ tinh thần và thể chất, giúp bạn ngủ sâu, ngon giấc, và viên còn lại có công dụng hóa học đối với cơ thể bạn, giúp thúc đẩy hoạt động tiêu hóa, thải bỏ độc tố, tăng cường hoạt động trao đổi chất, từ đó cơ thể trở nên nhẹ nhàng, thon gọn hơn mỗi buổi sáng.

Laatste Update: 2019-05-22
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Engels

An all-natural supplement comprised of herbs extracts, prebiotics, probiotics and enzymes that work naturally with your body to reduce stress, invoke a relaxed state of mind and body while simultaneously accelerating digestion and metabolism, resulting in a great night sleep and you burn calories.

Vietnamees

Sản phẩm bổ trợ hoàn toàn từ thiên nhiên với thành phần chiết xuất từ thảo dược, prebiotics, probiotics và enzyme, có tác dụng giúp cơ thể giảm căng thẳng một cách tự nhiên, đưa tinh thần và thể chất về trạng thái thư giãn, đồng thời thúc đẩy hoạt động tiêu hóa và trao đổi chất, mang lại cho bạn giấc ngủ êm ái và giúp đốt cháy calorie.

Laatste Update: 2019-05-22
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Engels

Then, you need to limit your activities in order to enhance metabolism and blood circulation.

Vietnamees

Sau đó hạn chế vận động để tăng cường trao đổi chất và tuần hoàn.

Laatste Update: 2019-03-29
Gebruiksfrequentie: 2
Kwaliteit:

Engels

- It messes with your metabolism. - All right, thank you.

Vietnamees

- Nó ngăn chặn sự chuyển hóa của anh đấy.

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Engels

- It's just cos I have a high metabolism.

Vietnamees

Chỉ vì hệ tiêu hoá tôi tốt... Tôi tưởng cô cũng bệnh biếng ăn nữa.

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Engels

- Slow metabolism, I guess. - That makes sense.

Vietnamees

Anh em nhà Bunker ở 81.

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Engels

- What is wrong with your metabolism?

Vietnamees

- Cơ thể cậu trao đổi chất kiểu gì vậy?

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Engels

And your metabolism just shits the bed.

Vietnamees

Còn hoạt động giường chiếu của cậu bắt đầu tệ hại.

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Engels

Cold water reduces circulation to the brain, thereby reducing the metabolism and motor activity.

Vietnamees

Nước lạnh sẽ làm não giảm tuần hoàn, trao đổi chất và cơ vận động do đó sẽ giảm.

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Engels

He's got increased metabolism and improved thermal homeostasis.

Vietnamees

Đứa con trai có sự trao đổi chất tăng cường và độ ổn định nhiệt được cải tạo.

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Engels

His metabolism is burning too fast.

Vietnamees

Cơ thể hắn lão hóa quá nhanh.

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Engels

I eat whatever. I have a really high metabolism.

Vietnamees

Tôi ăn đủ thứ... cơ thể tôi cũng khoẻ.

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Engels

I've always had a weird metabolism.

Vietnamees

Tôi vẫn thường có những chuyển biến kỳ cục như vậy.

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Engels

It's your hyper-metabolism.

Vietnamees

Đó là do sự trao đổi chất của anh.

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Engels

Metabolism slows to a crawl.

Vietnamees

Sự chuyển hóa giảm dần xuống mức thấp nhất.

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Engels

Metabolism.

Vietnamees

Do sự trao đổi chất.

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Engels

My metabolism is pumped out, I can't feel shit!

Vietnamees

Quá trình chuyển hóa đang tăng. Tao đéo cảm thấy gì!

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Engels

Plus, I whipped up these high- calorie protein bars for you to keep your metabolism up.

Vietnamees

Cộng thêm việc, tôi đã chuẩn bị vài thanh dinh dưỡng hàm lượng calorie cao... để giúp cậu không bị giảm mức trao đổi chất.

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Krijg een betere vertaling met
4,401,923,520 menselijke bijdragen

Gebruikers vragen nu voor assistentie



Wij gebruiken cookies om u de best mogelijke ervaring op onze website te bieden. Door de website verder te gebruiken, geeft u toestemming voor het gebruik van cookies. Klik hier voor meer informatie. OK