Vraag Google

Je was op zoek naar: xếp thứ nhất trong bảng xếp hạng (Vietnamees - Engels)

Menselijke bijdragen

Van professionele vertalers, bedrijven, webpagina's en gratis beschikbare vertaalbronnen.

Voeg een vertaling toe

Vietnamees

Engels

Info

Vietnamees

Hôm thứ nhất trong tuần:

Engels

First day of the week:

Laatste Update: 2011-10-23
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Vietnamees

Hôm thứ nhất trong tuần:

Engels

First working day of the week:

Laatste Update: 2011-10-23
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Vietnamees

Hôm thứ nhất trong tuần:

Engels

Last working day of the week:

Laatste Update: 2011-10-23
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Vietnamees

Bảng xếp hạng 40?

Engels

Top forty?

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Vietnamees

Bảng xếp hạng âm nhạc

Engels

Music Chart

Laatste Update: 2013-09-10
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Referentie: Wikipedia

Vietnamees

Thứ nhất, trong cơ thể tìm thấy đầu đạn.

Engels

One, the bullet is still lodged in the body.

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Referentie: Wikipedia

Vietnamees

Lúc bon chen trên bảng xếp hạng.

Engels

This one's climbing the charts.

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Referentie: Wikipedia

Vietnamees

Chọn mục thứ nhất trong vùng hộp thoại hiện thời.

Engels

Selects the first item in the current dialog area.

Laatste Update: 2013-04-18
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Referentie: Translated.com

Vietnamees

Tốt nghiệp Học viện Naval, xếp hạng nhất trong lớp.

Engels

Naval Academy grad, first in his class.

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Referentie: Translated.com

Vietnamees

Tôi phải chơi phần thứ nhất trong một bản nhạc của Bruch.

Engels

I have to play the first movement of a piece by Bruch.

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Referentie: Translated.com

Vietnamees

- Có các bảng xếp hạng mới nhất đấy.

Engels

- Look, it has all the latest rankings.

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Referentie: Translated.com

Vietnamees

Chúng tôi đã cho giá thấp nhất trong bảng giá đính kèm.

Engels

We have quoted our lowest prices on the enclosed price list.

Laatste Update: 2012-03-23
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Referentie: T2_2112

Vietnamees

Hennessy sẽ tắt nó khi bà ta đã sắp xếp được bảng xếp hạng.

Engels

Hennessy will take it off once she's pumped up the ratings.

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Referentie: T2_2112

Vietnamees

Anh ấy đã tụt xuống vị trí thứ bảy trong bảng xếp hạng thế giới đứng sau Toma Berdych với 4180 điểm và Feder 4245 điểm.

Engels

He has slipped down to seventh in the world rankings, with Tomas Berdych closing in on 4,180 points compared to Federer’s 4,245.

Laatste Update: 2015-01-26
Gebruiksfrequentie: 2
Kwaliteit:

Referentie: T2_2112

Vietnamees

Tùy chọn này xác định hôm nào được xem là hôm thứ nhất trong tuần.

Engels

This option determines which day will be considered as the day of the week for religious observance.

Laatste Update: 2011-10-23
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Referentie: T2_2112

Vietnamees

Tùy chọn này xác định hôm nào được xem là hôm thứ nhất trong tuần.

Engels

This option determines which day will be considered as the first one of the week.

Laatste Update: 2011-10-23
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Referentie: T2_2112

Vietnamees

Tùy chọn này xác định hôm nào được xem là hôm thứ nhất trong tuần.

Engels

This option determines which day will be considered as the first working day of the week.

Laatste Update: 2011-10-23
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Referentie: T2_2112

Vietnamees

Tùy chọn này xác định hôm nào được xem là hôm thứ nhất trong tuần.

Engels

This option determines which day will be considered as the last working day of the week.

Laatste Update: 2011-10-23
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Referentie: T2_2112

Vietnamees

Và thưa bà...hắn đã ra khỏi bảng xếp hạng.

Engels

And ma'am...ratings are off the charts.

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Referentie: T2_2112

Vietnamees

Đội bóng rổ Warriors bỏ xa Rockets trên bảng xếp hạng

Engels

Warriors move clear of Rockets

Laatste Update: 2017-06-02
Gebruiksfrequentie: 2
Kwaliteit:

Referentie: T2_2112

Krijg een betere vertaling met
4,401,923,520 menselijke bijdragen

Gebruikers vragen nu voor assistentie



Wij gebruiken cookies om u de best mogelijke ervaring op onze website te bieden. Door de website verder te gebruiken, geeft u toestemming voor het gebruik van cookies. Klik hier voor meer informatie. OK