Você procurou por: 还是政府军 (Chinês (simplificado) - Vietnamita)

Contribuições humanas

A partir de tradutores profissionais, empresas, páginas da web e repositórios de traduções disponíveis gratuitamente

Adicionar uma tradução

Chinês (simplificado)

Vietnamita

Informações

Chinês (simplificado)

政府

Vietnamita

chính phủ

Última atualização: 2014-03-15
Frequência de uso: 3
Qualidade:

Referência: Wikipedia

Chinês (simplificado)

kimdaba 将试图从图像的 exif 信息读取图像的日期。 如果失败, 它将尝试从文件的时间标记获取日期 。 然而, 如果图像是扫描输入的, 此信息可能错误( 您需要拍照的日期, 而不是扫描的日期) 。 如果您只是扫描图像, 而不是有时使用数码相机, 您需要回答 否 。 如果您从不扫描图像, 您应该回答 是 , 否则回答 询问 。 这将允许您在每一次对话决定图像是来自扫描仪还是照相机 。

Vietnamita

trình kphotoalbum sẽ thử đọc ngày tháng của ảnh từ thông tin exif có sẵn trong ảnh đó. nếu không thể, nó sẽ thử lấy ngày tháng từ nhãn thời gian của tập tin đó. tuy nhiên, thông tin này là sai nếu ảnh đã được quét vào (bạn muốn lưu ngày chụp ảnh, không phải ngày quét). nếu bạn thường chỉ quét ảnh, không sử dụng máy chụp ảnh số, bạn nên trả lời không (no). còn nếu bạn không bao giờ quét ảnh, bạn nên trả lời có (yes), và nếu trường hợp là khác, hãy trả lời hỏi (ask). Đáp ứng thứ ba này sẽ cho bạn khả năng chọn nếu ảnh thuộc về máy quét hay máy chụp ảnh, từ phiên chạy này đến phiên bản khác.

Última atualização: 2011-10-23
Frequência de uso: 3
Qualidade:

Referência: Wikipedia

Chinês (simplificado)

这个复选框指定词组本中所选的词组是立即朗读还是仅仅插入到编辑区域中 。

Vietnamita

hộp lựa chọn này chỉ định việc đoạn văn đã chọn trong từ điển thành ngữ sẽ được phát âm ngay hay chỉ được chèn vào trong ô soạn thảo.

Última atualização: 2011-10-23
Frequência de uso: 3
Qualidade:

Referência: Wikipedia

Chinês (simplificado)

有未保存的更改 。 您想要在关闭“ 词组本” 窗口前先应用更改还是丢弃更改 ?

Vietnamita

có các thay đổi chưa được lưu. bạn muốn áp dụng các thay đổi trước khi đóng cửa sổ "từ điển thành ngữ" hay muốn huỷ bỏ các thay đổi?

Última atualização: 2011-10-23
Frequência de uso: 3
Qualidade:

Referência: Wikipedia
Aviso: contém formatação HTML invisível

Chinês (simplificado)

此选项选择左侧的默认磁带大小以何单位显示, 是兆字节( mb) 还是吉字节( gb) 。

Vietnamita

tùy chọn này đặt đơn vị kích cỡ băng: mega- byte (mb) hay giga- byte (gb).

Última atualização: 2011-10-23
Frequência de uso: 3
Qualidade:

Referência: Wikipedia

Chinês (simplificado)

允许的 javascript 弹出窗口是应该在新标签还是在新窗口中打开 。

Vietnamita

có nên mở cửa sổ bật lên javascript (nếu được phép) trong trang mới hay trong cửa sổ mới.

Última atualização: 2011-10-23
Frequência de uso: 3
Qualidade:

Referência: Wikipedia

Chinês (simplificado)

这个列表显示了从其它主机上挂载到您的系统上的 samba 和 nfs 共享的资源 。 “ 类型” 列显示挂载的资源是 samba 还是 nfs 类型 。 “ 资源” 列显示了共享资源的描述的名字。 最后, 标有“ 安装在” 的第三列, 显示了共享资源在您系统中挂载的位置 。

Vietnamita

danh sách này hiển thị các tài nguyên dùng chung của samba và nfs được gắn kết vào hệ thống của bạn từ các máy khác. cột "kiểu" cho bạn biết tài nguyên đã gắn kết thuộc loại samba hay nfs. cột "tài nguyên" hiển thị tên của các tài nguyên dùng chung. cuối cùng, cột thứ ba "gắn kết dưới" chỉ ra vị trị mà các tài nguyên đã được gắn kết vào hệ thống của bạn.

Última atualização: 2011-10-23
Frequência de uso: 3
Qualidade:

Referência: Wikipedia
Aviso: contém formatação HTML invisível

Chinês (simplificado)

导入为新的子文件夹, 还是替换当前的书签 ?

Vietnamita

nhập khẩu dạng một thư mục con mới hoặc thay thế mọi liên kết lưu mới?

Última atualização: 2011-10-23
Frequência de uso: 3
Qualidade:

Referência: Wikipedia

Chinês (simplificado)

% 1 的另一实例正在运行, 您是想要打开另外一个实例, 还是在同一实例中继续工作 ? 但是请注意, 非常不幸, 这些实例视图的副本都是只读的 。

Vietnamita

một thể hiện% 1 khác cũng đang chạy: bạn thực sự muốn mở thể hiện thêm nữa, hoặc tiếp tục sử dụng thể hiện này? ghi chú rằng ô xem trùng chỉ cho bạn có quyền đọc.

Última atualização: 2011-10-23
Frequência de uso: 3
Qualidade:

Referência: Wikipedia

Chinês (simplificado)

您要将字体安装为仅供自己使用的个人字体, 还是供所有用户使用的系统字体 ?

Vietnamita

bạn có muốn cài đặt (các) phông chữ để sử dụng riêng (chỉ cho bạn sử dụng), hoặc cho toàn hệ thống (cho mọi người dùng sử dụng)?

Última atualização: 2011-10-23
Frequência de uso: 3
Qualidade:

Referência: Wikipedia

Chinês (simplificado)

在活动的模块中有未保存的修改 。 您想在运行新的模块前应用修改, 还是放弃修改 ?

Vietnamita

có các thay đổi chưa được lưu trong môđun đang được chọn bạn có muốn áp dụng các thay đổi này trước khi chạy môđun mới hay bỏ qua chúng?

Última atualização: 2011-10-23
Frequência de uso: 3
Qualidade:

Referência: Wikipedia

Chinês (simplificado)

在活动的模块中有未保存的修改 。 您想在退出系统设置前应用修改, 还是放弃修改 ?

Vietnamita

có các thay đổi chưa được lưu trong môđun đang được chọn bạn có muốn áp dụng các thay đổi này trước khi thoát hay bỏ qua chúng?

Última atualização: 2011-10-23
Frequência de uso: 3
Qualidade:

Referência: Wikipedia

Chinês (simplificado)

您已经更改了菜单 。 您是想要保存更改还是丢弃更改 ?

Vietnamita

bạn đã thay đổi thực đơn. lưu hay bỏ đi những thay đổi này?

Última atualização: 2011-10-23
Frequência de uso: 3
Qualidade:

Referência: Wikipedia

Chinês (simplificado)

您已经更改了控制中心 。 您是想要保存更改还是丢弃更改 ?

Vietnamita

bạn đã thay đổi trung tâm điều khiển. ghi nhớ hay bỏ đi những thay đổi này?

Última atualização: 2011-10-23
Frequência de uso: 3
Qualidade:

Referência: Wikipedia

Chinês (simplificado)

konqueror 使得工作和管理文件从未如此容易。 不管是本地还是网络文件夹, 您都可尽享像强大的侧边栏及文件预览这样的高级特性 。

Vietnamita

konqueror giúp làm việc và quản lý tập tin dễ dàng. bạn có thể duyệt cả thư mục trên máy cũng như các thư mục mạng, và có thể dùng các tính năng cao cấp như thanh bên và xem trước tập tin.

Última atualização: 2011-10-23
Frequência de uso: 3
Qualidade:

Referência: Wikipedia

Chinês (simplificado)

konqueror 还是一个全功能而易用的 web 浏览器。 有它的日子, 网上冲浪不再是一件枯燥的事情。 只需在位置栏输入您要浏览的地址( 例如 http: // www. kde. org) 并按 enter, 或者选择书签菜单中的任何一项 。

Vietnamita

konqueror còn là trình duyệt mạng với đầy đủ các tính năng và dễ sử dụng. hãy nhập địa chỉ (ví dụ http: // www. kde. org) của trang web bạn muốn xem vào thanh vị trí và nhấn enter, hoặc chọn một mục từ thực đơn Đánh dấu.

Última atualização: 2011-10-23
Frequência de uso: 3
Qualidade:

Referência: Wikipedia

Chinês (simplificado)

使用此命令对选中的一块文字增加缩进 。 在配置对话框中, 您可以配置是否使用制表符还是使用空格来进行缩进 。

Vietnamita

dùng lệnh này để thụt lề một khối văn bản đã chọn. trong hộp thoại cấu hình, bạn có thể chọn nếu thao tác này theo dấu cách tab, hoặc nên thay thế chúng bằng dấu cách thường.

Última atualização: 2011-10-23
Frequência de uso: 3
Qualidade:

Referência: Wikipedia

Chinês (simplificado)

使用此命令清除一块选中文字的缩进( 制表符或空格) 。 在配置对话框中, 您可以配置是使用制表符还是使用空格缩进 。

Vietnamita

dùng lệnh này để làm sạch cách thụt lề một khối văn bản đã chọn (dùng chỉ tab hoặc chỉ dấu cách). trong hộp thoại cấu hình, bạn có thể chọn nếu thao tác này theo dấu cách tab, hoặc nên thay thế chúng bằng dấu cách thường.

Última atualização: 2011-10-23
Frequência de uso: 3
Qualidade:

Referência: Wikipedia

Chinês (simplificado)

让您选择新输入的文字是插入到文档还是覆盖已有文字 。

Vietnamita

hãy chọn nếu bạn muốn đoạn đã gõ để chèn vào đoạn đã có, hoặc để ghi đè lên nó.

Última atualização: 2011-10-23
Frequência de uso: 3
Qualidade:

Referência: Wikipedia

Chinês (simplificado)

文档 “% 1” 已经被修改 。 您想要保存更改还是丢弃更改 ?

Vietnamita

tài liệu «% 1 » đã được sửa đổi. bạn có muốn lưu các thay đổi hoặc hủy hết?

Última atualização: 2011-10-23
Frequência de uso: 3
Qualidade:

Referência: Wikipedia

Consiga uma tradução melhor através
4,401,923,520 de colaborações humanas

Usuários estão solicitando auxílio neste momento:



Utilizamos cookies para aprimorar sua experiência. Se avançar no acesso a este site, você estará concordando com o uso dos nossos cookies. Saiba mais. OK