Pergunte ao Google

Você procurou por: 尼加拉瓜 (Chinês (simplificado) - Vietnamita)

Contribuições humanas

A partir de tradutores profissionais, empresas, páginas da web e repositórios de traduções disponíveis gratuitamente

Adicionar uma tradução

Chinês (simplificado)

Vietnamita

Informações

Chinês (simplificado)

你 那 裡 也 有 人 照 樣 服 從 了 尼 哥 拉 一 黨 人 的 教 訓

Vietnamita

Ngươi lại cũng có những kẻ theo đạo Ni-cô-la.

Última atualização: 2012-05-04
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Chinês (simplificado)

問 百 基 拉 、 亞 居 拉 、 和 阿 尼 色 弗 一 家 的 人 安

Vietnamita

Hãy chào thăm Bơ-rít-ca và A-qui-la, cùng người nhà Ô-nê-si-phô-rơ.

Última atualização: 2012-05-04
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Chinês (simplificado)

他 們 對 尼 布 甲 尼 撒 王 說 、 願 王 萬 歲

Vietnamita

Vậy họ cất tiếng và tâu cùng vua Nê-bu-cát-nết-sa rằng: Hỡi vua, nguyền vua sống đời đời!

Última atualização: 2012-05-04
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Chinês (simplificado)

他 們 過 了 海 、 來 到 革 尼 撒 勒 地 方

Vietnamita

Khi qua biển rồi, Ngài và môn đồ đến xứ Ghê-nê-xa-rết.

Última atualização: 2012-05-04
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Chinês (simplificado)

伯 大 尼 離 耶 路 撒 泠 不 遠 、 約 有 六 里 路

Vietnamita

Vả, thành Bê-tha-ni cách thành Giê-ru-sa-lem chỉ độ mười lăm ếch-ta-đơ.

Última atualização: 2012-05-04
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Chinês (simplificado)

內 中 有 尼 哥 底 母 、 就 是 從 前 去 見 耶 穌 的 、 對 他 們 說

Vietnamita

Ni-cô-đem (là người trước có đến cùng Ðức Chúa Jêsus và là một người trong đám họ) nói rằng:

Última atualização: 2012-05-04
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Chinês (simplificado)

大 祭 司 亞 拿 尼 亞 、 就 吩 咐 旁 邊 站 著 的 人 打 他 的 嘴

Vietnamita

Nhưng thầy tế lễ thượng phẩm là A-na-nia biểu mấy kẻ đứng gần Phao-lô vả miệng người.

Última atualização: 2012-05-04
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Chinês (simplificado)

尼 哥 底 母 問 他 說 、 怎 能 有 這 事 呢

Vietnamita

Ni-cô-đem lại nói: Ðiều đó làm thể nào được?

Última atualização: 2012-05-04
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Chinês (simplificado)

彼 得 一 進 去 、 哥 尼 流 就 迎 接 他 、 俯 伏 在 他 腳 前 拜 他

Vietnamita

Phi -e-rơ vừa vào, thì Cọt-nây ra rước, phục xuống dưới chơn người mà lạy.

Última atualização: 2012-05-04
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Chinês (simplificado)

我 尼 布 甲 尼 撒 安 居 在 宮 中 、 平 順 在 殿 內

Vietnamita

Ta, Nê-bu-cát-nết-sa, ở yên lặng trong cung ta, và thạnh vượng trong đền ta.

Última atualização: 2012-05-04
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Chinês (simplificado)

所 寫 的 文 字 是 彌 尼 、 彌 尼 、 提 客 勒 、 烏 法 珥 新

Vietnamita

Những chữ đã vạch ra như sau nầy: Mê-nê, Mê-nê, Tê-ken, U-phác-sin.

Última atualização: 2012-05-04
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Chinês (simplificado)

於 是 王 、 和 巡 撫 、 並 百 尼 基 、 與 同 坐 的 人 、 都 起 來

Vietnamita

Vua bèn đứng dậy, quan tổng đốc và bà Bê-nê-rít cùng những người đồng ngồi đó cũng vậy.

Última atualização: 2012-05-04
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Chinês (simplificado)

於 是 離 開 他 們 、 出 城 到 伯 大 尼 去 、 在 那 裡 住 宿

Vietnamita

Ðoạn, Ngài bỏ họ, đi ra khỏi thành mà đến làng Bê-tha-ni và nghỉ đêm ở đó.

Última atualização: 2012-05-04
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Chinês (simplificado)

有 一 個 法 利 賽 人 、 名 叫 尼 哥 底 母 、 是 猶 太 人 的 官

Vietnamita

Trong vòng người Pha-ri-si, có người tên là Ni-cô-đem, là một người trong những kẻ cai trị dân Giu-đa.

Última atualização: 2012-05-04
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Chinês (simplificado)

猶 太 人 是 要 神 蹟 、 希 利 尼 人 是 求 智 慧

Vietnamita

Vả, đương khi người Giu-đa đòi phép lạ, người Gờ-réc tìm sự khôn ngoan,

Última atualização: 2012-05-04
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Chinês (simplificado)

第 二 天 、 他 們 從 伯 大 尼 出 來 . 耶 穌 餓 了

Vietnamita

Sáng ngày, khi đã lìa làng Bê-tha-ni rồi, thì Ngài đói.

Última atualização: 2012-05-04
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Chinês (simplificado)

耶 穌 在 伯 大 尼 長 大 痳 瘋 的 西 門 家 裡

Vietnamita

Khi Ðức Chúa Jêsus ở làng Bê-tha-ni, tại nhà Si-môn là người phung,

Última atualização: 2012-05-04
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Chinês (simplificado)

耶 穌 站 在 革 尼 撒 勒 湖 邊 、 眾 人 擁 擠 他 、 要 聽   神 的 道

Vietnamita

Khi Ðức Chúa Jêsus, trên bờ hồ Ghê-nê-xa-rết, đoàn dân đông chen lấn nhau xung quanh Ngài đặng nghe đạo Ðức Chúa Trời.

Última atualização: 2012-05-04
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Chinês (simplificado)

耶 穌 領 他 們 到 伯 大 尼 的 對 面 、 就 舉 手 給 他 們 祝 福

Vietnamita

Kế đó, Ngài đem môn đồ đi đến nơi xung quanh lành Bê-tha-ni, giơ tay lên mà ban phước cho.

Última atualização: 2012-05-04
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Chinês (simplificado)

這 事 都 臨 到 尼 布 甲 尼 撒 王

Vietnamita

Hết thảy những sự đó đều đến cho vua Nê-bu-cát-nết-sa.

Última atualização: 2012-05-04
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Consiga uma tradução melhor através
4,401,923,520 de colaborações humanas

Usuários estão solicitando auxílio neste momento:



Utilizamos cookies para aprimorar sua experiência. Se avançar no acesso a este site, você estará concordando com o uso dos nossos cookies. Saiba mais. OK