Pergunte ao Google

Você procurou por: hotellitoas (Estoniano - Vietnamita)

Contribuições humanas

A partir de tradutores profissionais, empresas, páginas da web e repositórios de traduções disponíveis gratuitamente

Adicionar uma tradução

Estoniano

Vietnamita

Informações

Estoniano

Kohtume hotellitoas.

Vietnamita

-Chúng ta sẽ gặp lại tại khách sạn. -Được.

Última atualização: 2016-10-27
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Estoniano

Oled mingis hotellitoas.

Vietnamita

Bạn đang trong một phòng trọ nào đó.

Última atualização: 2016-10-27
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Estoniano

Ja minu naine teie hotellitoas.

Vietnamita

Và vợ của tôi trong phòng khách sạn của ông.

Última atualização: 2016-10-27
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Estoniano

Sa just tõusid üles ja oled hotellitoas.

Vietnamita

Bạn vừa mới-- vừa thức dậy, và bạn đang trong một phòng trọ.

Última atualização: 2016-10-27
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Estoniano

Tahad hiljem oma hotellitoas mängida?

Vietnamita

Đây. Nếu anh muốn đánh bạc trong khách sạn lát nữa.

Última atualização: 2016-10-27
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Estoniano

Igas hotellitoas on personaalne TV-ekraan.

Vietnamita

Mọi phòng ngủ trong khách sạn đều có 1 tivi cá nhân.

Última atualização: 2016-10-27
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Estoniano

Hotellitoas, mida sa ei saanud endale lubada.

Vietnamita

Một phòng khách sạn mà anh không đủ tiền trả.

Última atualização: 2016-10-27
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Estoniano

ICE võttis need nende hotellitoas olnud õllekannudelt.

Vietnamita

Tôi lấy từ một vài lon bia trong trong phòng khách sạn của họ.

Última atualização: 2016-10-27
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Estoniano

Oleme lõpuks omaette, voodis, väga heas hotellitoas.

Vietnamita

Sau cùng ta cũng ở yên trên giường. trong một phòng khách sạn tuyệt đẹp.

Última atualização: 2016-10-27
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Estoniano

See väike nohik on kenasti valvatud hotellitoas Bransonis.

Vietnamita

Thằng nhóc mọt sách đó ở trong một phòng khách sạn đẹp đẽ được bảo vệ ở Branson.

Última atualização: 2016-10-27
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Estoniano

Kui meil oli hotellitoas suur tüli ja me ei rääkinud kui kaua?

Vietnamita

Nơi mà ta đã cãi nhau và không nói chuyện suốt 4 ngày ấy hả?

Última atualização: 2016-10-27
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Estoniano

Keegi, kes ei ütle te naisele, et ootate hotellitoas prostituuti.

Vietnamita

Tôi là người mà sẽ không báo cho vợ ông biết rằng ông đang trong khách sạn chờ gái điếm.

Última atualização: 2016-10-27
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Estoniano

Sa pead Mr. Drazeniga tunni aja pärast tema hotellitoas kokku saama?

Vietnamita

Một giờ nữa cô sẽ đi gặp ông Drazen ở khách sạn của ông ấy?

Última atualização: 2016-10-27
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Estoniano

Ma olen inimeste reageeringut näinud, aga mitte 10 tundi hiljem oma hotellitoas.

Vietnamita

Làm cách nào mà cô bé lại có mặt trong phòng tôi nhỉ?

Última atualização: 2016-10-27
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Estoniano

Teil oli privaatsustuli põlemas teie hotellitoas kuni 8:30-neni, on nii?

Vietnamita

Có phải đèn trong phòng ông mở lúc 8 giờ 30 phải không?

Última atualização: 2016-10-27
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Estoniano

FBI kinnitas täna hommikul, et doktor Albert Hirsch suri südameataki kätte oma hotellitoas Washingtonis.

Vietnamita

Sáng nay FBI đã xác nhận tin báo rằng tiến sĩ Albert Hirsch đã chết vì suy tim tại một khách sạn ở Washington D.C.

Última atualização: 2016-10-27
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Estoniano

Kõik need väikesed kokkusaamised kohvikutes, need koosolemised hotellitoas, kui ta su diktofoni sai vadistada.

Vietnamita

Tất cả những cuộc gặp gỡ trong quán cafe, những giây phút trong khách sạn khi hắn quang quác vào máy ghi âm của cô.

Última atualização: 2016-10-27
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Estoniano

Me ei soovi, et te jätkate juurdlemist miks proua Watts oli hotellitoas härra Bardo'ga.

Vietnamita

Chúng tôi không cần và cũng không muốn anh điều tra để tìm hiểu tại sao bà Watts lại ở cùng phòng khách sạn với anh Bardo.

Última atualização: 2016-10-27
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Estoniano

Mis siis, kui see inimene, kes tahab Aaroni ära võtta, istub praegu seal hotellitoas?

Vietnamita

Nếu người muốn cướp Aaron đang ngồi trong phòng khách sạn đó-

Última atualização: 2016-10-27
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Estoniano

Võib-olla sellepärast, et meil on tiiger hotellitoas... mis on, muuseas, täiesti segi pööratud.

Vietnamita

Hoặc là vì thế nên có một con hổ trong phòng của chúng ta. có chủ đích hay tình cờ mọi thứ hoàn toàn bị phá hỏng nhỉ!

Última atualização: 2016-10-27
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Consiga uma tradução melhor através
4,401,923,520 de colaborações humanas

Usuários estão solicitando auxílio neste momento:



Utilizamos cookies para aprimorar sua experiência. Se avançar no acesso a este site, você estará concordando com o uso dos nossos cookies. Saiba mais. OK