Pergunte ao Google

Você procurou por: nutritional (Inglês - Vietnamita)

Contribuições humanas

A partir de tradutores profissionais, empresas, páginas da web e repositórios de traduções disponíveis gratuitamente

Adicionar uma tradução

Inglês

Vietnamita

Informações

Inglês

Nutritional

Vietnamita

Dinh dưỡng

Última atualização: 2013-07-04
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Referência: Wikipedia

Inglês

Nutritional epigenetics

Vietnamita

Biểu sinh học dinh dưỡng

Última atualização: 2015-01-22
Frequência de uso: 2
Qualidade:

Referência: Wikipedia

Inglês

Nutritional genomics

Vietnamita

Hệ gen học dinh dưỡng

Última atualização: 2015-01-22
Frequência de uso: 2
Qualidade:

Referência: Wikipedia

Inglês

Zero nutritional value.

Vietnamita

Không hề có giá trị dinh dưỡng.

Última atualização: 2016-10-27
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Referência: Wikipedia

Inglês

Celiac causes nutritional deprivation.

Vietnamita

Celiac gây mất dinh dưỡng.

Última atualização: 2016-10-27
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Referência: Wikipedia

Inglês

This rice contains a complete nutritional profile.

Vietnamita

Hạt gạo này chứa đầy đủ chất dinh dưỡng.

Última atualização: 2016-10-27
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Referência: Wikipedia

Inglês

"Fruit and Vegetable Phytochemicals: Chemistry, Nutritional Value and Stability".

Vietnamita

"Fruit and Vegetable Phytochemicals: Chemistry, Nutritional Value and Stability".

Última atualização: 2016-03-03
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Referência: Wikipedia
Aviso: contém formatação HTML invisível

Inglês

A world leader in nutritional products, B epic introduces a cutting-edge performance product.

Vietnamita

Là nhà tiên phong hàng đầu thế giới trong lĩnh vực sản phẩm dinh dưỡng, B Epic xin trân trọng giới thiệu sản phẩm tiên phong hàng đầu.

Última atualização: 2019-05-22
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Referência: Wikipedia

Inglês

If this is a feeding under naturalistic conditions, then their nutritional autonomy might be hierarchical.

Vietnamita

Nếu việc cho ăn này là dưới điều kiện tự nhiên, vậy thì nguồn dinh dưỡng của chúng có thể được xếp theo thứ bậc.

Última atualização: 2016-10-27
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Referência: Wikipedia

Inglês

The company requires all of the employees to use the nutritional food and none is allowed to buy, sell the above products.

Vietnamita

Công ty yêu cầu tất cả người lao động sử dụng phần bồi dưỡng này và không được thực hiện việc mua, bán các sản phẩm trên.

Última atualização: 2015-01-19
Frequência de uso: 2
Qualidade:

Referência: Wikipedia

Inglês

It’s necessary to eat sufficient nutritional substances, drink lemon juice, orange juice and rest.

Vietnamita

Điều trị: ăn uống đủ chất và đủ lượng, uống nhiều nước chanh, cam, nghỉ ngơi.

Última atualização: 2015-01-19
Frequência de uso: 2
Qualidade:

Referência: Wikipedia

Inglês

Other B Epic products include accelerate allowing you to lose weight while you sleep, and Great Kids, a nutritional supplement for youngsters that tastes like candy.

Vietnamita

Dòng sản phẩm khác đến từ B Epic, với Accelerate, giúp bạn giảm cân khi ngủ, và Great Kids là dòng sản phẩm bổ trợ dành cho trẻ em có hương vị giống như kẹo ngọt.

Última atualização: 2019-05-22
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Referência: Wikipedia

Inglês

A world leader in nutritional products, B Epic, is proud to introduce a new child-based product providing 4.5 servings daily of plant-derived vitamins from fresh whole food, fruits and vegetable, including 50% of the RDA of over a dozen key vitamins and minerals, coconut water powder for hydration and no sugar.

Vietnamita

Là nhà tiên phong hàng đầu trong lĩnh vực sản phẩm dinh dưỡng, B Epic xin hân hạnh giới thiệu dòng sản phẩm dành cho trẻ em hoàn toàn mới, giúp cung cấp 4.5 vitamin nguồn gốc thực vật thiết yếu hàng ngày, từ thực phẩm toàn phần, trái cây cho đến rau củ, bao gồm 50% RDA từ hàng loạt các vitamin và chất khoáng thiết yếu, bột cốt dừa với công dụng hydrat hóa và không đường.

Última atualização: 2019-05-22
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Referência: Wikipedia

Inglês

A world leader in nutritional products, B Epic introduces Accelerate, a special two capsule combination you take just before bedtime, one prepares your mind and body for a deeper night sleep while the other gently works with your body’s chemistry to accelerate digestion, flush toxins, increase metabolism, and result in a lighter, leaner use every morning.

Vietnamita

Là nhà tiên phong hàng đầu thế giới trong lĩnh vực sản phẩm dinh dưỡng, B Epic xin trân trọng giới thiệu sản phẩm Accelerate, bạn sẽ kết hợp dùng hai viên thuốc đặc biệt của sản phẩm này trước khi đi ngủ, một viên giúp hỗ trợ tinh thần và thể chất, giúp bạn ngủ sâu, ngon giấc, và viên còn lại có công dụng hóa học đối với cơ thể bạn, giúp thúc đẩy hoạt động tiêu hóa, thải bỏ độc tố, tăng cường hoạt động trao đổi chất, từ đó cơ thể trở nên nhẹ nhàng, thon gọn hơn mỗi buổi sáng.

Última atualização: 2019-05-22
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Referência: Wikipedia

Inglês

A high-response, self-sustaining, quick-healing, stronger, faster soldier, fueled by high-concentrate nutritional supplements.

Vietnamita

Phản xạ nhanh, Giàu thể lực, khả năng hồi phục nhanh, mạnh hơn, nhanh hơn, được cung cấp 1 chương trình dinh dưỡng cực tốt.

Última atualização: 2016-10-27
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Referência: Wikipedia

Inglês

* Electronic appendices==External links==* Figweb Major reference site for the genus "Ficus"* Video: Interaction of figs and fig wasps Multi-award-winning documentary* Fruits of Warm Climates: Fig* California Rare Fruit Growers: Fig Fruit Facts* North American Fruit Explorers: Fig* BBC: Fig fossil clue to early farming* La Photothèque PH.S., p. 45-47 : Numbers of "Ficus" pictures* Wayne's Word: Sex Determination & Life Cycle in "Ficus carica"* Figs 4 Fun: The Weird Sex Life of the Fig* Figs nutritional information;Video* How the fig tree strangles other plants for survival in the rainforest

Vietnamita

PDF fulltext Electronic appendices==Liên kết ngoài==* Figweb Major reference site for the genus "Ficus"* Video: Interaction of figs and fig wasps Multi-award-winning documentary* Fruits of Warm Climates: Fig* California Rare Fruit Growers: Fig Fruit Facts* North American Fruit Explorers: Fig* BBC: Fig fossil clue to early farming* La Photothèque PH.S., p. 45-47: Numbers of "Ficus" pictures* Wayne's Word: Sex Determination & Life Cycle in "Ficus carica"* Figs 4 Fun: The Weird Sex Life of the Fig* Figs nutritional information;Video* How the fig tree strangles other plants for survival in the rainforest

Última atualização: 2016-03-03
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Referência: Wikipedia
Aviso: contém formatação HTML invisível

Inglês

*BEKIS The Bioethics Communication and Information System*Nutritional Genomics (NuGO) Bioethics Online Tool* http://www.bioethics.upenn.edu/*Universal Declaration on the Human Genome and Human Rights*International Declaration on Human Genetic Data*Universal Declaration on Bioethics and Human Rights*The Bio-Medical Ethics Reference Server at Stanford University*UNESCO Bioethics Section*Moral Matters in Medicine*Medical Ethics from the "Encyclopedia of Jewish Medical Ethics" by Avraham Steinberg*The Clinic for Boundaries Studies, a UK service providing education on ethics and professional boundary violations

Vietnamita

*BEKIS The Bioethics Communication and Information System*Nutritional Genomics (NuGO) Bioethics Online Tool* http://www.bioethics.upenn.edu/*Universal Declaration on the Human Genome and Human Rights*International Declaration on Human Genetic Data*Universal Declaration on Bioethics and Human Rights*The Bio-Medical Ethics Reference Server at Stanford University*UNESCO Bioethics Section*Moral Matters in Medicine*Medical Ethics from the "Encyclopedia of Jewish Medical Ethics" by Prof. Avraham Steinberg]*The Clinic for Boundaries Studies, a UK service providing education on ethics and professional boundary violations

Última atualização: 2016-03-03
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Referência: Wikipedia
Aviso: contém formatação HTML invisível

Inglês

From the beginning of April, 2012, daily supply of milk in shift meals at Canteen by the Board of Directors of the factory for the whole employees to foster health by other nutritional food such as fresh milk, yogurt, bean milk, etc in order to ensure best health for employees for working and caring their families.

Vietnamita

Từ đầu tháng 04/2012, việc cấp phát sữa hàng ngày trong các bữa ăn giữa ca tại các Canteen, của Ban giám Đốc nhà máy cấp cho toàn thể người lao đông,nhằm bồi dưỡng sức khỏe bằng những thực phẩm bổ sung dinh dưỡng khác như sữa tươi,yaourt,sữa đậu nành… đảm bảo người lao đông có sức khỏe tốt nhất để làm việc và chăm sóc gia đình.

Última atualização: 2015-01-19
Frequência de uso: 2
Qualidade:

Referência: Wikipedia

Consiga uma tradução melhor através
4,401,923,520 de colaborações humanas

Usuários estão solicitando auxílio neste momento:



Utilizamos cookies para aprimorar sua experiência. Se avançar no acesso a este site, você estará concordando com o uso dos nossos cookies. Saiba mais. OK