Вы искали: hiển thị vị trí (Английский - Вьетнамский)

Компьютерный перевод

Обучается переводу с помощью примеров, переведенных людьми.

English

Vietnamese

Информация

English

hiển thị vị trí

Vietnamese

 

От: Машинный перевод
Предложите лучший перевод
Качество:

Переводы пользователей

Добавлены профессиональными переводчиками и компаниями и на основе веб-страниц и открытых баз переводов.

Добавить перевод

Английский

Вьетнамский

Информация

Английский

hiển thị

Вьетнамский

view

Последнее обновление: 2015-01-22
Частота использования: 2
Качество:

Английский

hiển thị theo đơn vị tính

Вьетнамский

view by uom

Последнее обновление: 2015-01-22
Частота использования: 2
Качество:

Английский

vỊ trÍ

Вьетнамский

location

Последнее обновление: 2015-01-22
Частота использования: 2
Качество:

Английский

hiển thị báo cáo

Вьетнамский

show report

Последнее обновление: 2015-01-22
Частота использования: 2
Качество:

Английский

vị trí đầu hồi

Вьетнамский

có phải ý bạn là

Последнее обновление: 2024-03-28
Частота использования: 1
Качество:

Английский

hiển thị thanh công cụ

Вьетнамский

show toolbar

Последнее обновление: 2015-01-22
Частота использования: 2
Качество:

Английский

lạc vị trí, lệch vị trí

Вьетнамский

ectopic development

Последнее обновление: 2015-01-22
Частота использования: 2
Качество:

Английский

hiển thị trạng thái bộ nhớ

Вьетнамский

hiển thị tình trạng bộ nhớ

Последнее обновление: 2022-04-16
Частота использования: 1
Качество:

Источник: Анонимно

Английский

(sự) lạc vị trí, lệch vị trí

Вьетнамский

ectopic

Последнее обновление: 2015-01-22
Частота использования: 2
Качество:

Источник: Анонимно

Английский

hiển thị khuyến mãi trên hóa đơn bán hàng

Вьетнамский

show sales promotion

Последнее обновление: 2015-01-22
Частота использования: 2
Качество:

Источник: Анонимно

Английский

hiển thị thông tin ngày khóa sổ và ngày làm việc cho màn hình nhập liệu

Вьетнамский

show data closing and working date on voucher

Последнее обновление: 2015-01-22
Частота использования: 2
Качество:

Источник: Анонимно

Английский

tính về mật độ dân số thì thành phố Đà nẵng đứng ở vị trí 13 trên toàn quốc trong khi diện tích xếp thứ 59.

Вьетнамский

da nang city is ranked 13th on the national scale in population, and ranked 59th in total area of land.

Последнее обновление: 2019-03-03
Частота использования: 1
Качество:

Источник: Анонимно

Английский

tham gia tích cực trong hoạt động kinh doanh của công ty chương trình eb-5 yêu cầu nhà Đầu tư phải có năng lực hoạch định chính sách hay nắm giữ vị trí quản lý trong phạm vi công ty.

Вьетнамский

act i ve par ti ci pat i on i n t he company’ s busi nes s .

Последнее обновление: 2019-03-16
Частота использования: 2
Качество:

Источник: Анонимно

Английский

nếu cục nhập tịch và di trú nhận thấy các thành viên hạng a của công ty thiếu năng lực hoạch định chính sách hay chưa từng đảm nhận vị trí quản lý, các đơn của mã i-526 sẽ bị từ chối.

Вьетнамский

we believe, but cannot guaranty, that as a class a member in the company, each investor will have sufficient powers and duties under the operating agreement to meet the uscis requirement of active participation in policymaking or management of a new commercial enterprise.

Последнее обновление: 2019-03-16
Частота использования: 2
Качество:

Источник: Анонимно

Английский

Đội bóng có biệt danh những chú chim chích chòe có hai điểm nhiều hơn đội đang xếp ở vị trí thứ 18 hull city, tuy nhiên đội bóng này lại có hiệu số bàn thắng bại tốt hơn. newcastle united sẽ có trận đấu cuối cùng của mùa giải nhằm bảo toàn vị trí tránh một suất xuống hạng.

Вьетнамский

the magpies are just two points better off than third-bottom hull city - who have a better goal difference - going into the final game of the season so they still have work to do to preserve their top-flight status.

Последнее обновление: 2017-06-10
Частота использования: 2
Качество:

Источник: Анонимно

Английский

oh, have you ever worked in both positions at the same time? i think once i choose a job, or organization to learn and dedicate, i will always learn at least one skill, or improve myself every day (besides salary), right?Ồ, bạn đã từng làm việc đồng thời cả 2 vị trí luôn sao? tôi nghĩ là một khi đã chọn một công việc nào, hay một tổ chức nào để học hỏi và cống hiến hết mình thì mình sẽ luôn học được ít nhất một kĩ năng gì đó, hoặc hoàn thiện mình mỗi ngày (bên cạnh việc tiền lương) đúng không bạn?

Вьетнамский

Ồ, bạn đã từng làm việc đồng thời cả 2 vị trí luôn sao? tôi nghĩ là một khi đã chọn một công việc nào, hay một tổ chức nào để học hỏi và cống hiến hết mình thì mình sẽ luôn học được ít nhất một kĩ năng gì đó, hoặc hoàn thiện mình mỗi ngày (bên cạnh việc tiền lương) đúng không bạn?

Последнее обновление: 2023-11-14
Частота использования: 1
Качество:

Источник: Анонимно

Получите качественный перевод благодаря усилиям
7,785,178,024 пользователей

Сейчас пользователи ищут:



Для Вашего удобства мы используем файлы cookie. Факт перехода на данный сайт подтверждает Ваше согласие на использование cookies. Подробнее. OK