Fråga Google

You searched for: now i learn about project management... (Engelska - Vietnamesiska)

Mänskliga bidrag

Från professionella översättare, företag, webbsidor och fritt tillgängliga översättningsdatabaser.

Lägg till en översättning

Engelska

Vietnamesiska

Info

Engelska

Now I learn they caught the culprit He's about to face the court

Vietnamesiska

Giờ tôi biết họ đã bắt được tên tội phạm thật sự hắn đang phải đối mặt với tòa án.

Senast uppdaterad: 2016-10-27
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Engelska

You learn about me and I learn nothing about you.

Vietnamesiska

Anh tìm hiểu về tôi... còn tôi không biết thông tin gì về anh.

Senast uppdaterad: 2016-10-27
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Engelska

every single thing that I learn about you just makes me love you even more.

Vietnamesiska

và mọi khoảnh khắc là giành cho em mọi thứ riêng rẽ anh học được về em chỉ làm anh càng yêu em hơn

Senast uppdaterad: 2016-10-27
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Engelska

Now I learn it's all about his father,some old spook the company's trying to settle a score with?

Vietnamesiska

Giờ thì lại nảy nòi ra bố của hắn, một lão già mà "Tổ Chức" đã loại bỏ

Senast uppdaterad: 2016-10-27
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Varning: Innehåller osynlig HTML-formatering

Engelska

And then, gradually, the petals start to... to open, and... and then I finally learn about myself, and I learn how to...

Vietnamesiska

Và rồi, dần dần, các đài hoa bắt đầu... hé mở, và... và rồi cuối cùng tôi khám phá ra chính mình, và tôi hiểu được cách...

Senast uppdaterad: 2016-10-27
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Få en bättre översättning med
4,401,923,520 mänskliga bidrag

Användare ber nu om hjälp:



Vi använder cookies för att förbättra din upplevelse. Genom att fortsätta besöka den här webbplatsen godkänner du vår användning av cookies. Läs mer. OK