Fråga Google

You searched for: japonesos (Katalanska - Vietnamesiska)

Mänskliga bidrag

Från professionella översättare, företag, webbsidor och fritt tillgängliga översättningsdatabaser.

Lägg till en översättning

Katalanska

Vietnamesiska

Info

Katalanska

Són japonesos.

Vietnamesiska

Họ sẽ làm gì chứ?

Senast uppdaterad: 2016-10-27
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Katalanska

Com els japonesos.

Vietnamesiska

Giống như đám người Nhật.

Senast uppdaterad: 2016-10-27
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Katalanska

Abaix no els importen els Japonesos.

Vietnamesiska

Dưới đó không quan tâm đến Nhật Bản.

Senast uppdaterad: 2016-10-27
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Katalanska

Necessitem els japonesos perquè ho facin.

Vietnamesiska

Chúng ta cần phía Nhật hoàn thành. Chuyện này đầy rủi ro.

Senast uppdaterad: 2016-10-27
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Katalanska

Qui arreplegarà a Dos japonesos i un nen?

Vietnamesiska

Sẽ chẳng ăn thua đâu.

Senast uppdaterad: 2016-10-27
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Katalanska

Joc per a aprendre els caràcters japonesos kana

Vietnamesiska

Trò chơi luyện tập để học ký tự kana tiếng Nhật

Senast uppdaterad: 2014-08-15
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Katalanska

I els japonesos, bé, ells tenien el Mirakuru.

Vietnamesiska

Còn Nhật Bản thì... chà, họ có Mirakuru.

Senast uppdaterad: 2016-10-27
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Katalanska

I els japonesos van desenvolupar un sèrum que aportava major resistència.

Vietnamesiska

Và Nhật Bản, họ đã phát triển một loại huyết thanh gia tăng sức mạnh.

Senast uppdaterad: 2016-10-27
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Katalanska

Ens van ensenyar com enfonsar els submarins japonesos, no a pilotar-los.

Vietnamesiska

Họ dậy chúng tôi đánh chìm tàu ngầm Nhật, chứ không phải lái chúng.

Senast uppdaterad: 2016-10-27
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Katalanska

No he pogut replicar mai el sèrum Mirakuru de l'original que van descobrir els japonesos durant la segona guerra mundial.

Vietnamesiska

Tôi chưa bao giờ có thể tái tạo lại huyết thanh Mirakuru từ tài liệu gốc của quân đội Nhật thế chiến thứ II mà tôi tìm ra được.

Senast uppdaterad: 2016-10-27
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Katalanska

Els soldats han posat mines a l'illa? És probable que sigui dels japonesos, de la Segona Guerra Mundial.

Vietnamesiska

- Bọn lính đặt mìn nữa hả?

Senast uppdaterad: 2016-10-27
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Katalanska

En aquesta habitació, hi ha japonesos, siamesos, egipcis, balinesos, i alguna cosa de la última temporada d'Aladdin. És amic del senyor Lyle?

Vietnamesiska

Nguyên một cái phòng, có tính Nhật, Xiêm, Ai Cập, Bali, và vài điều tôi thích ở mùa cuối của kịch păng-tô-min A-la-đin.

Senast uppdaterad: 2016-10-27
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Katalanska

Ara tenim un soldat japonès mort a casa.

Vietnamesiska

-Bây giờ chúng ta có một cái xác lính Nhật trong nhà của chúng ta.

Senast uppdaterad: 2016-10-27
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Katalanska

Bombes russes, bombes japoneses;

Vietnamesiska

Bom Nga, bom Nhật;

Senast uppdaterad: 2016-10-27
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Katalanska

Ets japonés? Oh, no us feu els guiris amb mi.

Vietnamesiska

Anh là người Nhật à?

Senast uppdaterad: 2016-10-27
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Katalanska

Fins ara, tenim a un noi indi anomenat com una piscina I a un vaixell japonès ple d'animals dirigint--se a Canadà.

Vietnamesiska

Vậy là, chúng tôi có 1 tên Ấn Độ sau 1 hồ bơi Pháp, và con tàu người Nhật chở đầy động vật, tiến đến Canada.

Senast uppdaterad: 2016-10-27
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Katalanska

L'empresa de transport japonesa va enviar dos homes a parlar amb mi A l'hospital mexicà on estava recuperant.

Vietnamesiska

Tập đoàn hàng hải Nhật Bản đã cử 2 người đến nói chuyện với tôi, trong bệnh viện Mexico nơi tôi đang điều trị.

Senast uppdaterad: 2016-10-27
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Katalanska

L'equip japonès l'ha clavada.

Vietnamesiska

Lẽ ra bọn Nhật phải xử lý ngon vụ này.

Senast uppdaterad: 2016-10-27
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Katalanska

No deus haver-te trobat un submarí de l'Armada Imperial Japonesa, oi?

Vietnamesiska

Cậu không đi ngang qua một chiếu tàu ngầm của hải quân Nhật, đấy chứ?

Senast uppdaterad: 2016-10-27
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Katalanska

Segon, una forma de lluita japonesa...

Vietnamesiska

Thứ hai, một thể loại đấu vật Nhật Bản...

Senast uppdaterad: 2016-10-27
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Få en bättre översättning med
4,401,923,520 mänskliga bidrag

Användare ber nu om hjälp:



Vi använder cookies för att förbättra din upplevelse. Genom att fortsätta besöka den här webbplatsen godkänner du vår användning av cookies. Läs mer. OK