Fråga Google

You searched for: 宣布台湾将解除戒严开放... (Kinesiska (förenklad) - Vietnamesiska)

Mänskliga bidrag

Från professionella översättare, företag, webbsidor och fritt tillgängliga översättningsdatabaser.

Lägg till en översättning

Kinesiska (förenklad)

Vietnamesiska

Info

Kinesiska (förenklad)

开放式快艇游戏

Vietnamesiska

Open Yahtzee

Senast uppdaterad: 2014-08-15
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Kinesiska (förenklad)

收听台湾的网络电台简单工具。

Vietnamesiska

Dễ dàng nghe các chương trình phát thanh trên internet của Đài loan

Senast uppdaterad: 2014-08-15
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Kinesiska (förenklad)

台湾蛙

Vietnamesiska

Hiu hiu

Senast uppdaterad: 2012-09-17
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Referens: Wikipedia

Kinesiska (förenklad)

GOCR 是一个进行光学字符识别开放源码软件。 gocr的作者是 Joerg Schulenburg更多关于 gocr 的信息请参见 http: // jocr. sourceforge. net

Vietnamesiska

GOCR là một dự án mã nguồn mở cho nhận dạng kí tự. Tác giả của GOCR là Joerg SchulenburgĐể có thêm thông tin về GOCR xem http: // jocr. sourceforge. net

Senast uppdaterad: 2011-10-23
Användningsfrekvens: 3
Kvalitet:

Referens: Wikipedia

Kinesiska (förenklad)

Okular 的开放文档格式后端Name

Vietnamesiska

Hỗ trợ đọc tập tin OpenDocument cho okularName

Senast uppdaterad: 2011-10-23
Användningsfrekvens: 3
Kvalitet:

Referens: Wikipedia

Kinesiska (förenklad)

SDL 的 Marathon Infinity 的开放源代码版本Name

Vietnamesiska

Phiên bản mã nguồn mở của Marathon Vô tận dành cho SDLName

Senast uppdaterad: 2011-10-23
Användningsfrekvens: 3
Kvalitet:

Referens: Wikipedia

Kinesiska (förenklad)

[开放] @ info/ plain bug resolution

Vietnamesiska

@ info/ plain bug resolution

Senast uppdaterad: 2011-10-23
Användningsfrekvens: 3
Kvalitet:

Referens: Wikipedia

Kinesiska (förenklad)

中国台湾Name

Vietnamesiska

Đài LoanName

Senast uppdaterad: 2011-10-23
Användningsfrekvens: 3
Kvalitet:

Referens: Wikipedia

Kinesiska (förenklad)

删除开放的全部邀请 。

Vietnamesiska

Xóa hết giấy mời mở

Senast uppdaterad: 2011-10-23
Användningsfrekvens: 3
Kvalitet:

Referens: Wikipedia

Kinesiska (förenklad)

单击可以查看或删除开放的邀请 。

Vietnamesiska

Nhấn chuột để xem hay xóa lời mời.

Senast uppdaterad: 2011-10-23
Användningsfrekvens: 3
Kvalitet:

Referens: Wikipedia

Kinesiska (förenklad)

开放

Vietnamesiska

Mở

Senast uppdaterad: 2011-10-23
Användningsfrekvens: 3
Kvalitet:

Referens: Wikipedia

Kinesiska (förenklad)

开放@ info bug resolution

Vietnamesiska

@ info bug resolution

Senast uppdaterad: 2011-10-23
Användningsfrekvens: 3
Kvalitet:

Referens: Wikipedia

Kinesiska (förenklad)

开放和闭合图形

Vietnamesiska

Hình Mở và Đóng

Senast uppdaterad: 2011-10-23
Användningsfrekvens: 3
Kvalitet:

Referens: Wikipedia

Kinesiska (förenklad)

开放图形

Vietnamesiska

Hình Mở

Senast uppdaterad: 2011-10-23
Användningsfrekvens: 3
Kvalitet:

Referens: Wikipedia

Kinesiska (förenklad)

开放文档格式Comment

Vietnamesiska

Tập tin OpenDocumentComment

Senast uppdaterad: 2011-10-23
Användningsfrekvens: 3
Kvalitet:

Referens: Wikipedia

Kinesiska (förenklad)

开放的邀请 :% 1

Vietnamesiska

Tạo giấy mời:% 1

Senast uppdaterad: 2011-10-23
Användningsfrekvens: 3
Kvalitet:

Referens: Wikipedia

Kinesiska (förenklad)

您没有开放的邀请 。

Vietnamesiska

Bạn không có lời mời nào.

Senast uppdaterad: 2011-10-23
Användningsfrekvens: 3
Kvalitet:

Referens: Wikipedia

Kinesiska (förenklad)

无子树检查 此选项会禁用子树检查, 这可能造成些许安全上的不足, 但在某些场合可以增强服务可靠性 。 如果您导出了一个文件系统的子目录, 但没有导出整个文件系统, 那么当发生 NFS 请求时, 服务器必须同时检查被访问的文件( 资源开销较少) 和导出的目录树( 资源开销较大) , 后者即所谓的子树检查 。 要进行这样的检查, 服务器必须从客户端获得有关文件位置的“ 文件句柄” 信息。 如果客户端已经打开了这个文件, 在这当中文件名又被更改, 就可能导致问题发生( 尽管在多数场合没什么关系) 。 子树检查也被用于确定只有 root 用户有权访问目录内的文件, 即使文件本身的权限更加开放。 不过这仅在开启了 no_ root_ squash 导出标记( 参看下面) 的时候才会发生 。 常规情况下, 主目录所在文件系统会在根目录下被导出, 并且经常有大量的文件重命名操作, 它们应该设置无子树检查的导出选项。 而一个几乎是只读的文件系统, 至少是文件重命名操作不多( 如 / usr 或 / var) 的文件系统在导出时则应该启用子树检查的选项 。

Vietnamesiska

Không kiểm tra cây phụ Tùy chọn này vô hiệu hoá khả năng kiểm tra cây phụ, mà có ẩn ý bảo mật nhưng có thể tăng độ đáng tin cậy trong một số trường hợp riêng. Nếu thư mục con của hệ thống tập tin được xuất khẩu, còn không xuất toàn bộ hệ thống tập tin, trong trường hợp đó khi nào nhận yêu cầu NFS, trình phục vụ phải kiểm tra không phải chỉ nếu tập tin đã truy cập có phải nằm trên hệ thống tập tin thích hợp (việc dễ), nhưng cũng nếu nó nằm trong cây đã xuất (việc khó hơn). Việc kiểm tra này được gọi như là « kiểm tra cây phụ » (subtree_ check). Để thực hiện việc kiểm tra này, trình phục vụ phải chèn một vài thông tin về vị tri của tập tin vào « filehandle » được cung cấp cho ứng dụng khách. Vẫn có thể gây ra sự khó khăn trong việc truy cập tập tin đã nhận tên mới trong khi ứng dụng khách xử lý nó (dù rong nhiều trường hợp đơn giản không có sao). Khả năng kiểm tra cây phụ cũng được dùng để thẩm tra các tập tin bên trong thư mục chỉ cho người chủ có quyền truy cập vẫn còn cho phép truy cập chỉ nếu hệ thống tập tin được xuất khẩu với đối số « no_ root_ squash » (xem dưới), thậm chí nếu tập tin chính nó cho phép truy cập chung hơn. Nói chung, hệ thống tập tin thư mục chính của người dùng, mà bình thường được xuất khẩu từ thư mục gốc thì có nhiều tập tin có thể nhận tên mới, nên được xuất với khả năng kiểm tra cây phụ bị tắt. Còn hệ thống tập tin phần lớn chỉ cho quyền đọc thì ít nhất không có nhiều tập tin sẽ nhận tên mới (v. d. / usr hay / var) mà cũng có thư mục con sẽ được xuất, rất có thể nên được xuất với khả năng kiểm tra cây phụ được bật.

Senast uppdaterad: 2011-10-23
Användningsfrekvens: 3
Kvalitet:

Referens: Wikipedia

Kinesiska (förenklad)

欢迎使用 digiKam% 1digiKam 是一款开放源代码的照片管理程序。 它可以双向导入、 组织、 增强、 搜索和导出您计算机中的数码图像。 目前, 您在 digiKam 的相册浏览模式中。 相册是用于存储文件的真实容器, 它们等同
于您磁盘上的文件夹。 digiKam 具备许多在文档中所描
述强大的特性digiKam 主页提供了有关新版 digiKam 的信息 。% 7本次 digiKam 发布中的一些特性包括( 相对于 digiKam% 4) :% 5% 6我们希望您使用 digiKam 愉快 。 此致, 敬礼digiKam 团队

Vietnamesiska

Chào mừng bạn dùng digiKam% 1digiKam là một chương trình quản lý ảnh chụp cho Môi trường KDE. Nó được thiết kế để nhập khẩu, tổ chức và xuất khẩu các ảnh chụp số của bạn trên máy tính. digiKam có nhiều tính năng mạnh mẽ mà được diễn tả trong tài liệu hướng dẫn Trang chủ digiKam cũng cung cấp thông tin về các phiên bản digiKam mới% 8 Phiên bản digiKam này có một số tính năng mới (so sánh ví digiKam% 4), v. d.:% 5% 6 Mong muốn bạn thích thú sử dụng digiKam. Cám ơn bạn. nbsp; & nbsp; Nhóm digiKam

Senast uppdaterad: 2011-10-23
Användningsfrekvens: 3
Kvalitet:

Referens: Wikipedia
Varning: Innehåller osynlig HTML-formatering

Kinesiska (förenklad)

禁用 OpenGL 的 SDL Marathon Infinity 的开放源代码版本Name

Vietnamesiska

Phiên bản mã nguồn mở của Marathon Vô tận dành cho SDL, có khả năng Open GL bị tắtName

Senast uppdaterad: 2011-10-23
Användningsfrekvens: 3
Kvalitet:

Referens: Wikipedia

Få en bättre översättning med
4,401,923,520 mänskliga bidrag

Användare ber nu om hjälp:



Vi använder cookies för att förbättra din upplevelse. Genom att fortsätta besöka den här webbplatsen godkänner du vår användning av cookies. Läs mer. OK