Fråga Google

You searched for: unutrašnjosti (Serbiska - Vietnamesiska)

Mänskliga bidrag

Från professionella översättare, företag, webbsidor och fritt tillgängliga översättningsdatabaser.

Lägg till en översättning

Serbiska

Vietnamesiska

Info

Serbiska

Netko mora upravljati iz unutrašnjosti.

Vietnamesiska

Ai đó cần bẻ lái nó từ bên trong.

Senast uppdaterad: 2016-10-29
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Serbiska

-Labos je 320 km u unutrašnjosti.

Vietnamesiska

Phòng thí nghiệm xa 200 dặm trong đất liền.

Senast uppdaterad: 2016-10-29
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Serbiska

-Mislim na odgovore iz unutrašnjosti.

Vietnamesiska

- Không, là dò hỏi.

Senast uppdaterad: 2016-10-29
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Serbiska

Samo lokalni vlakovi prema unutrašnjosti.

Vietnamesiska

Chỉ có tàu vận chuyển nội địa.

Senast uppdaterad: 2016-10-29
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Serbiska

Brzo su narasle lz prošlosti lz unutrašnjosti

Vietnamesiska

# Little cracks they escalated # Những vết rạn nhỏ đã thành ra loang lổ # From back inside comes # nơi tận bên sâu trong.

Senast uppdaterad: 2016-10-29
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Serbiska

To je kao, u unutrašnjosti džinovske ćufte.

Vietnamesiska

Trông nó cứ như là... Bên trong một khối thịt viên khổng lồ.

Senast uppdaterad: 2016-10-29
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Serbiska

Ma ne, to je previše daleko u unutrašnjosti.

Vietnamesiska

Không, quá sâu trong đất liền.

Senast uppdaterad: 2016-10-29
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Serbiska

Koliko daleko u unutrašnjosti idemo, gospodine?

Vietnamesiska

Chúng ta sẽ vào bao xa trong đất liền, sếp?

Senast uppdaterad: 2016-10-29
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Serbiska

Ne postoji komplikovanije stvari od unutrašnjosti torpeda.

Vietnamesiska

Không có gì phức tạp hơn phần bên trong một quả ngư lôi.

Senast uppdaterad: 2016-10-29
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Serbiska

Nešto kao, pregled unutrašnjosti sa spoljašnje strane.

Vietnamesiska

Giống như là diễn tập ấy mà

Senast uppdaterad: 2016-10-29
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Serbiska

Ako pravilno poravnaš rubove, dobićeš sliku unutrašnjosti.

Vietnamesiska

Perseus!

Senast uppdaterad: 2016-10-29
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Serbiska

Ništa nije bolje od natapanja unutrašnjosti dok još možete.

Vietnamesiska

Không có gì bằng thấm ruột khi có thể.

Senast uppdaterad: 2016-10-29
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Serbiska

Bertin, na unutrašnjosti tvoje leve ruke, postoji datum istetoviran, 1789.

Vietnamesiska

Bertin, phía trong khuỷu tay trái của anh. Có một hình xăm số 1789, năm cách mạng.

Senast uppdaterad: 2016-10-29
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Serbiska

Njihova posmatrana brzina faza razbacanih elektrona u unutrašnjosti metalnih prstenova već je pokazala električnu analogiju

Vietnamesiska

quan sát của họ electron khuếch tán trong vòng. ...đã mô hình hóa các cực điện tương tự... .

Senast uppdaterad: 2016-10-29
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Serbiska

Pratim vas. Ponovo ćemo vam prikazati ekskluzivni KWLA video iz unutrašnjosti aktuelnog mesta zločina.

Vietnamesiska

Nhắc lại lần nữa, chúng tôi sắp chiếu một đoạn phim độc quyền của KWLA

Senast uppdaterad: 2016-10-29
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Serbiska

-Možemo da ih zamrznemo, napravimo rez i vidimo šta se dešava u njihovoj unutrašnjosti.

Vietnamesiska

- Chúng ta nên làm một thí nghiệm. Cắt một lớp mỏng và xem điều gì đang diễn ra bên trong chúng.

Senast uppdaterad: 2016-10-29
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Serbiska

Izbačen je oko 15 milja u unutrašnjosti blizu Neuvillea. Ali to je još uvijek duboko iza njemačkih linija.

Vietnamesiska

AnH ta được tHả xuống 1 5 dặm sâu trong đất liền, gan Nềuvillề, sau pHòng tuyến Đức.

Senast uppdaterad: 2016-10-29
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Serbiska

Njeni mladunci će rasti veći i jači... te će jednog dana i oni krenuti na svoje putovanje kroz unutrašnjosti mora.

Vietnamesiska

Con của nó sẽ to lớn hơn và khoẻ mạnh hơn... và một ngày nào đó con nó sẽ phải tiếp tục cuộc hành trình của riêng nó dưới đáy đại dương

Senast uppdaterad: 2016-10-29
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Serbiska

...još nije potvrđen od policije ali KWLA je dobila ekskluzivne snimke iz unutrašnjosti mesta zločina gde mogu da se uoče najmanje tri tela.

Vietnamesiska

- Chuyển sang máy quay 2. Bởi cảnh sát. Nhưng KWLA đã có những cảnh quay độc quyền này từ bên trong hiện trường án mạng mà có thể thấy được ít nhất ba thi thể.

Senast uppdaterad: 2016-10-29
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Serbiska

Era istočne Zhou dinastije, od 770. do 476. prije Krista, je poznata kao Period proljeća i jeseni. Divlja plemena Rong i Di su pljačkali carstvo sa zapada, a u unutrašnjosti, plemići su urezivali dijelove države u svoje vlastite feude.

Vietnamesiska

Đời Đông Chu, từ năm 770 đến 476 TCN được gọi là thời kỳ Xuân Thu, và nước Lỗ là quê hương của Khổng Tử

Senast uppdaterad: 2016-10-29
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Få en bättre översättning med
4,401,923,520 mänskliga bidrag

Användare ber nu om hjälp:



Vi använder cookies för att förbättra din upplevelse. Genom att fortsätta besöka den här webbplatsen godkänner du vår användning av cookies. Läs mer. OK