Google'a Sor

Şunu aradınız:: 主要用途 (Çince (Modern) - Vietnamca)

İnsan katkıları

Profesyonel çevirmenler, işletmeler, web sayfaları ve erişimin serbest olduğu çeviri havuzlarından.

Çeviri ekle

Çince (Modern)

Vietnamca

Bilgi

Çince (Modern)

%s 发表的目的是希望它能够对您有用,但我们没有任何保证;对于以任何用途使用它所造成的任何直接或间接后果都不承担任何责任。请参看 GNU GPL 协议中的细节。

Vietnamca

%s được phát hành vì mong muốn nó có ích, nhưng KHÔNG CÓ BẢO HÀNH GÌ CẢ, THẬM CHÍ KHÔNG CÓ BẢO ĐẢM ĐƯỢC NGỤ Ý KHẢ NĂNG BÁN HAY KHẢ NĂNG LÀM ĐƯỢC VIỆC DỨT KHOÁT. Xem Giấy Phép Công Cộng GNU để biết thêm chi tiết.

Son Güncelleme: 2014-08-15
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

Çince (Modern)

一个用于 spice 仿真程序等用途的波形查看器

Vietnamca

Một trình xem dạng sóng eg cho trình giả lập Spice

Son Güncelleme: 2014-08-15
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

Çince (Modern)

您不应该将用户从其的主要组中删除。

Vietnamca

Không cho phép gỡ bỏ người dùng khỏi nhóm chính của họ.

Son Güncelleme: 2014-08-15
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

Çince (Modern)

用于亚马逊和黑白棋的多用途棋盘游戏图形用户界面

Vietnamca

Giao diện trò chơi bảng có nhiều mục đích cho cờ vây, Amazons và đối ngược

Son Güncelleme: 2014-08-15
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

Çince (Modern)

KOrganizer 主要配置Name

Vietnamca

Cấu hình Midi Name

Son Güncelleme: 2011-10-23
Kullanım Sıklığı: 3
Kalite:

Çince (Modern)

KPilot 主要配置Name

Vietnamca

Cấu hình Midi Name

Son Güncelleme: 2011-10-23
Kullanım Sıklığı: 3
Kalite:

Çince (Modern)

不使用 root 身份转换 关闭 root 身份转换( root squash) 特性。 此选项主要用于无盘客户端 。 root 身份转换 将 uid/ gid 为 0 的请求映射到匿名 uid/ gid。 请注意这对其它敏感用户无作用。 比如 bin 。

Vietnamca

Không squash root Tắt khả năng squash người chủ. Tùy chọn này có ích chính cho ứng dụng khách không có đĩa (v. d. chạy trên máy không có đĩa cứng). squash root Ánh xạ các yêu cầu từ UID/ GID 0 tới UID/ GID vô danh. Ghi chú rằng tùy chọn này không có tác động UID quan trọng khác, v. d. « bin ».

Son Güncelleme: 2011-10-23
Kullanım Sıklığı: 3
Kalite:

Çince (Modern)

主要

Vietnamca

Chính

Son Güncelleme: 2011-10-23
Kullanım Sıklığı: 3
Kalite:

Çince (Modern)

主要为纯色或平缓梯度

Vietnamca

Chính là màu đặc hay chuyển mịn

Son Güncelleme: 2011-10-23
Kullanım Sıklığı: 3
Kalite:

Çince (Modern)

主要为纯色或者平缓梯度( 彩色或者灰度)

Vietnamca

Chính là màu đặc hay dốc mịn (màu hay mức xám)

Son Güncelleme: 2011-10-23
Kullanım Sıklığı: 3
Kalite:

Çince (Modern)

主要作者和维护者

Vietnamca

Tác giả và nhà duy trì chính

Son Güncelleme: 2011-10-23
Kullanım Sıklığı: 3
Kalite:

Çince (Modern)

主要属性( R)

Vietnamca

Thuộc tính chính

Son Güncelleme: 2011-10-23
Kullanım Sıklığı: 3
Kalite:

Çince (Modern)

主要开发者和协调者

Vietnamca

Nhà phát triển chính và điều hợp viên

Son Güncelleme: 2011-10-23
Kullanım Sıklığı: 3
Kalite:

Çince (Modern)

主要文本

Vietnamca

Văn bản chính

Son Güncelleme: 2011-10-23
Kullanım Sıklığı: 3
Kalite:

Çince (Modern)

主要组脚本

Vietnamca

Văn lệnh nhóm chính

Son Güncelleme: 2011-10-23
Kullanım Sıklığı: 3
Kalite:

Çince (Modern)

主要语言 :

Vietnamca

Ngôn ngữ chính:

Son Güncelleme: 2011-10-23
Kullanım Sıklığı: 3
Kalite:

Çince (Modern)

主要转换文档结构( 若导出的浏览器能力有限则推荐使用)

Vietnamca

Hoán chuyển phần chính của cấu trúc tài liệu (nên dùng cho các trình duyệt cũ, ít khả năng)

Son Güncelleme: 2011-10-23
Kullanım Sıklığı: 3
Kalite:

Çince (Modern)

又快又轻巧的窗口管理器, 主要基于 WM2Name

Vietnamca

Trình Quản lý Cửa sổ Nhanh và Nhẹ, dựa chủ yếu vào WM2Name

Son Güncelleme: 2011-10-23
Kullanım Sıklığı: 3
Kalite:

Çince (Modern)

命令要用的 URL 或本地文件NAME OF TRANSLATORS

Vietnamca

Địa chỉ Mạng hay tập tin cục bộ được dùng cho « lệnh » NAME OF TRANSLATORS

Son Güncelleme: 2011-10-23
Kullanım Sıklığı: 3
Kalite:

Çince (Modern)

图标用途@ label The icon rendered by default

Vietnamca

Dùng biểu tượng

Son Güncelleme: 2011-10-23
Kullanım Sıklığı: 3
Kalite:

Daha iyi çeviri için
4,401,923,520 insan katkısından yararlanın

Kullanıcılar yardım istiyor:



Deneyiminizi iyileştirmek için çerezleri kullanıyoruz. Bu siteyi ziyaret etmeye devam ederek çerezleri kullanmamızı kabul etmiş oluyorsunuz. Daha fazla bilgi edinin. Tamam