Google'a Sor

Şunu aradınız:: descendant (İngilizce - Vietnamca)

İnsan katkıları

Profesyonel çevirmenler, işletmeler, web sayfaları ve erişimin serbest olduğu çeviri havuzlarından.

Çeviri ekle

İngilizce

Vietnamca

Bilgi

İngilizce

The descendant of Confucius.

Vietnamca

Con cháu của Khổng lão phu tử.

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

İngilizce

I am descendant from no god.

Vietnamca

Tôi không phải là hậu duệ thần thánh.

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

İngilizce

Firstborn descendant of Clan Dun Broch.

Vietnamca

Con trưởng nối dõi của gia tộc Dun Broch.

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

İngilizce

You must have met a great descendant.

Vietnamca

Ngươi chắc hẳn đã gặp 1 hậu duệ vĩ đại.

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

İngilizce

Chizuru is the last descendant of that clan.

Vietnamca

Chizuru là hậu duệ cuối cùng của thị tộc yata.

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

İngilizce

I am the descendant of Ra, the sun god.

Vietnamca

Ta là hậu duệ của Ra, Thần mặt trời.

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

İngilizce

Why, you must have met a great descendant.

Vietnamca

Anh ta còn sống? Ở đây?

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

İngilizce

A descendant of Nûmenor, blessed with long life.

Vietnamca

Con cháu của Numenor, được ban cho cuộc sống lâu dài.

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

İngilizce

She is the last direct descendant of Alexander Corvinus.

Vietnamca

Cô bé là hậu nhân trực hệ của Alexander Corvinus.

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

İngilizce

She's a direct descendant of our seventh mayor.

Vietnamca

Cô ta là con cháu của Thị trưởng thứ 7.

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

İngilizce

I'm a descendant from Shanghai that's borned in Hong Kong

Vietnamca

Tôi là người Thượng Hải nhưng mà sinh ở HongKong

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

İngilizce

My wife, Zhang Yongcheng, was the descendant of an Imperial Minister.

Vietnamca

Vợ tôi tên Trương Vĩnh Thành. Là con cháu của quan đại thần Trương Ấm Hoàn.

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

İngilizce

Not every descendant is found, and not everyone who is chooses to come.

Vietnamca

Không phải tất cả con cháu được tìm thấy, và không phải ai cũng là người được chọn.

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

İngilizce

And not a descendant of those dark creatures Who found no refuge on the Ark.

Vietnamca

Ngươi, Tại sao ngươi ở đây?

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

İngilizce

I'm the last surviving descendant of the members of this...thing, this...

Vietnamca

Tôi là hậu duệ cuối cùng của thành viên của...

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

İngilizce

To contribute to conserve the demand for electricity, gas, petroleum, etc for your family and your descendant generations.

Vietnamca

Góp phần đảm bảo nhu cầu điện, gas, xăng,... cho gia đình bạn và cho thế hệ con cháu bạn.

Son Güncelleme: 2015-01-19
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

İngilizce

Mr. Zhang, you are the descendant of Han State's eminent family I am so lucky to have you to assist me.

Vietnamca

Trương tiên sinh là danh môn Đại Hàn, nay Lưu Bang may mắn, được tiên sinh giúp đỡ

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

İngilizce

Film stars, Broadway Directors, morality protectors, high school defectors, and Ewing Klipspringer, dubious descendant of Beethoven.

Vietnamca

Ngôi sao màn bạc đạo diễn Broadway những người bảo vệ đạo đức những kẻ trốn học. Và Ewing Klipspringer, hậu duệ tin đồn của Beethoven.

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

İngilizce

You have fought for Optimus, our last descendant, with courage and with sacrifice, the virtues of a leader, a leader worthy of our secret.

Vietnamca

Cậu đã chiến đấu cho Optimus, thế hệ cuối cùng của chúng tôi, với lòng can đảm và sự hy sinh. Các đức tính của một lãnh đạo. Một lãnh đạo xứng đáng với bí mật của chúng tôi.

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

İngilizce

You have fought for Optimus, our last descendant, with courage and with sacrifice. The virtues of a leader. A leader worthy of our secret.

Vietnamca

Cậu đã chiến đấu cho Optimus, hậu duệ cuối cùng của chúng ta, với lòng dũng cảm và sự hy sinh, những đức tính của người lãnh đạo, một người lãnh đạo xứng đáng với bí mật của chúng ta.

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

Daha iyi çeviri için
4,401,923,520 insan katkısından yararlanın

Kullanıcılar yardım istiyor:



Deneyiminizi iyileştirmek için çerezleri kullanıyoruz. Bu siteyi ziyaret etmeye devam ederek çerezleri kullanmamızı kabul etmiş oluyorsunuz. Daha fazla bilgi edinin. Tamam