Google'a Sor

Şunu aradınız:: enforced (İngilizce - Vietnamca)

İnsan katkıları

Profesyonel çevirmenler, işletmeler, web sayfaları ve erişimin serbest olduğu çeviri havuzlarından.

Çeviri ekle

İngilizce

Vietnamca

Bilgi

İngilizce

enforced dormancy

Vietnamca

ngủ bắt buộc

Son Güncelleme: 2015-01-22
Kullanım Sıklığı: 2
Kalite:

İngilizce

Laws are enforced.

Vietnamca

Luật pháp phải được tôn trọng.

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

İngilizce

Curfew will be enforced...

Vietnamca

Giờ giới nghiêm sẽ được thực thi...

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

İngilizce

My rules must be enforced.

Vietnamca

Những quy tắc của mẹ phải được thực hiện.

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

İngilizce

Apologies for my enforced absence.

Vietnamca

Harry. Xin lỗi vì vắng mặt ngoài ý muốn.

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

İngilizce

- Curfew will be enforced... In 15 minutes.

Vietnamca

Giờ giới nghiêm sẽ được thực thi trong 15 phút nữa.

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

İngilizce

To conquer all under Heaven the law must be enforced

Vietnamca

Đây là Luật pháp Nhà Tần! phải thực thi luật pháp nghiêm minh!

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

İngilizce

And I will insist they be enforced throughout the command.

Vietnamca

Và tôi muốn nó sẽ được tôn trọng trong suốt thời gian tôi chỉ huy ở đây.

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

İngilizce

The shingles can be slick and safety methods need to be enforced.

Vietnamca

Tấm lợp có thể gây trơn trượt, người dùng cần áp dụng các biện pháp an toàn.

Son Güncelleme: 2019-06-25
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

İngilizce

You are required to change your password immediately (root enforced).

Vietnamca

Cần thiết bạn thay đổi ngay mật khẩu của mình (người chủ ép).

Son Güncelleme: 2011-10-23
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

İngilizce

Keep under cover. Blackout and curfew restrictions will be rigidly enforced.

Vietnamca

Hãy yên trí rằng quý vị sẽ được thông báo kịp thời mọi thông tin...

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

İngilizce

Spread the word, contribution limits not enforced on the president's birth...

Vietnamca

Nói chuyện, đóng góp tùy tâm trong sinh nhật Tổng thống...

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

İngilizce

Scarlett, I will not make money out of the enforced labor and misery of others.

Vietnamca

Nhưng, Melanie, cô không biết là nó đã làm gì đâu.

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

İngilizce

#NEWSCASTER 1: The strict Islamic laws enforced outside of these walls#

Vietnamca

Luật lệ Hồi giáo hà khắc thực thi ở bên ngoài bức tường khu liên hợp này

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

İngilizce

Since today's shooting. Others agree that border security should be heavily enforced.

Vietnamca

Nhiều người khác đã đồng ý rằng an ninh biên giới phải được tăng cường mạnh mẽ.

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

İngilizce

"This club's track record proves we do not take such decisions lightly, having only enforced a change in this position three times in approximately 14 years.

Vietnamca

"Hồ sơ của câu lạc bộ cũng cho thấy chúng tôi chưa có quyết định nào khinh suất sau khi mới chỉ thực hiện thay đổi huấn luyện viên ba lần trong gần 14 năm.

Son Güncelleme: 2015-01-26
Kullanım Sıklığı: 2
Kalite:

Uyarı: Görünmez HTML biçimlendirmesi içeriyor

İngilizce

BAYMAX: "Quarantine." Enforced isolation to prevent contamination that could lead to disease, or, in some cases, death.

Vietnamca

"Cách ly". Sự cô lập bắt buộc nhằm ngăn chặn sự lây nhiễm có thể dẫn tới dịch bệnh, hoặc, trong vài trường hợp, tử vong.

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

Uyarı: Görünmez HTML biçimlendirmesi içeriyor

İngilizce

The teams currently use a 2.4 litre engine but will be required to switch to the smaller 1.6 litre turbocharged V6 models next year, while there will also be enforced alterations to the aerodynamics and energy systems in the cars.

Vietnamca

Các đội bóng hiện đang sử dụng động cơ 2,4 lít nhưng sẽ được yêu cầu chuyển sang mô hình động cơ nhỏ hơn V6 1.6 lít tăng áp nhỏ hơn vào năm tới, trong khi đó các thay đổi về khí động học và hệ thống năng lượng trong xe cũng sẽ được tiến hành.

Son Güncelleme: 2015-01-26
Kullanım Sıklığı: 2
Kalite:

Daha iyi çeviri için
4,401,923,520 insan katkısından yararlanın

Kullanıcılar yardım istiyor:



Deneyiminizi iyileştirmek için çerezleri kullanıyoruz. Bu siteyi ziyaret etmeye devam ederek çerezleri kullanmamızı kabul etmiş oluyorsunuz. Daha fazla bilgi edinin. Tamam