Google'a Sor

Şunu aradınız:: verschlüsselte (Almanca - Vietnamca)

İnsan katkıları

Profesyonel çevirmenler, işletmeler, web sayfaları ve erişimin serbest olduğu çeviri havuzlarından.

Çeviri ekle

Almanca

Vietnamca

Bilgi

Almanca

Verschlüsselte alles, auch vor mir.

Vietnamca

Mã hóa mọi thứ, kể cả với cô.

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

Almanca

- Es ist eine verschlüsselte Koordinate.

Vietnamca

- Đó là một mã hóa phối hợp.

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

Almanca

Warten Sie, eine verschlüsselte Nachricht ist angehängt.

Vietnamca

Chờ đã. Có một tin nhắn mã hóa gửi kèm.

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

Almanca

Die UNO hat gerade eine verschlüsselte Audionachricht erhalten.

Vietnamca

Liên Hiệp Quốc vừa nhận được 1 tập tin âm thanh được mã hóa

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

Almanca

Die verschlüsselte Meldung wird in die Maschine eingespeist.

Vietnamca

Đáng lẽ hạm đội phải ở chỗ của nó là San Diego.

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

Almanca

Ich nahm das verschlüsselte Telefon des deutschen Agenten.

Vietnamca

Tôi lấy một điện thoại được mã hóa từ điệp viên tình báo Đức.

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

Almanca

Das sind verschlüsselte Dateien. Ich brauche einen Moment dafür.

Vietnamca

Đây là các tập tin đã mã hoá, sẽ phải mất vài phút.

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

Almanca

Wir glauben, dass auf der Rückseite eine verschlüsselte Nachricht steht.

Vietnamca

Chúng tôi tin có một... mật mã ở mặt sau Bản Tuyên Ngôn.

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

Almanca

Das Protokoll verlangt verschlüsselte Funkmeldungen zum Flottenkommando an vorgegebenen Streckenpunkten.

Vietnamca

- Tiếp tục báo cáo và gửi tín hiệu tới Bộ Hải quân đi. Ngay lập tức cho tôi.

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

Almanca

Hochgradig verschlüsselte Nachrichten und jede ist eine große Chance. Echt große Deals.

Vietnamca

Công nghệ mã hóa tin nhắn cao, và mỗi một lần là một cơ hội tuyệt vời một thỏa thuận đầy nguy hiểm.

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

Almanca

Er kann verschlüsselte Daten senden und dabei anonym bleiben, ohne IP-Adresse.

Vietnamca

Anh ta có thể truy xuất dữ liệu ở khắp nơi mà không có địa chỉ IP sao?

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

Almanca

Ohne, dass die anderen es wussten... hatte ich verschlüsselte Daten vom BND-Server entwendet.

Vietnamca

Tôi đã không cho bọn chúng biết là tôi đã đánh cắp dữ liệu mật từ server của BND.

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

Almanca

Es ist ein weit verbreiteter Glaube, dass sich in der Architektur der großen Städte verschlüsselte Hinweise auf dieses System befänden.

Vietnamca

Có một đức tin to lớn là các công trình kiến trúc của các thành phố lớn được hình thành từ nghi thức này.

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

Almanca

Aber dann habt ihr angefangen, nach genetischen Patenten zu fragen, also sagte ich mir, "Verschlüsselte Markersignaturen."

Vietnamca

Tới câu hỏi về đánh dấu chuỗi gien tôi đã biết ngay là đánh dấu mã hóa, chứ gì nữa.

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

Uyarı: Görünmez HTML biçimlendirmesi içeriyor

Almanca

Wenn du nach Hilfe rufst, wenn du versuchst diesem Mann eine verschlüsselte Nachricht zu geben oder ihn sonst wie zu warnen, werde ich meine Pistole rausziehen und dir in den Kopf schießen.

Vietnamca

Cô mà kêu cứu, thử cho hắn mật mã hay gợi ý gì đấy Tôi sẽ rút súng lục ra... và cho cô một viên vào đầu.

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

Almanca

- Die Daten sind verschlüsselt.

Vietnamca

Tôi không thể đọc được dữ liệu mẹ nó!

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

Almanca

- Ich weiß es nicht. Es war verschlüsselt.

Vietnamca

Nhưng nó bị khóa rồi.

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

Almanca

- Im verschlüsselten Wasserzeichen auf den Befehlen ist ein zweiter Code.

Vietnamca

- Có 1 mã được mã hóa theo lệnh của tàu với 1 mã phóng

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

Almanca

- Magnetisch heißt verschlüsselt.

Vietnamca

- Được từ tính nghĩa là được mã hóa.

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

Almanca

Aber diese Dateien hier aus dem Büro von Booth sind verschlüsselt.

Vietnamca

Nhưng mấy tài liệu ở đằng này. Mà anh đã lấy ở văn phòng của Booth. Chúng đã bị mã hóa.

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

Daha iyi çeviri için
4,401,923,520 insan katkısından yararlanın

Kullanıcılar yardım istiyor:



Deneyiminizi iyileştirmek için çerezleri kullanıyoruz. Bu siteyi ziyaret etmeye devam ederek çerezleri kullanmamızı kabul etmiş oluyorsunuz. Daha fazla bilgi edinin. Tamam