Google'a Sor

Şunu aradınız:: helvetillisen (Fince - Vietnamca)

İnsan katkıları

Profesyonel çevirmenler, işletmeler, web sayfaları ve erişimin serbest olduğu çeviri havuzlarından.

Çeviri ekle

Fince

Vietnamca

Bilgi

Fince

Valitsitte helvetillisen ajan liittyä.

Vietnamca

Các cậu hẳn đã có 1 khoảng thời gian kinh khủng khi tham gia. Mời ngồi.

Son Güncelleme: 2016-10-28
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

Fince

Jos paljastut, saat maksaa helvetillisen hinnan.

Vietnamca

Nếu các nhà quý tộc biết được... sẽ rắc rối lắm đấy!

Son Güncelleme: 2016-10-28
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

Fince

Stoltzin kokoamat todisteet - tekevät elämästäni helvetillisen. Yhteisö ei halua meitä tänne.

Vietnamca

Ed Stoltz đã có đủ bằng chứng để chống lại tôi để làm cuộc sống của tôi như địa ngục và cộng đồng phù thủy không muốn có chúng tôi

Son Güncelleme: 2016-10-28
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

Fince

Tyhjensin jokaisen läheisen teurastamon ja lihakaupan. Patikoin helvetillisen matkan New Yorkista Mystic Fallsiin.

Vietnamca

Mẹ đã đi hết những lò mổ và cửa hàng thịt trong phạm vi đi bộ được từ New York đến Mystic Falls.

Son Güncelleme: 2016-10-28
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

Fince

- Hän lienee helvetillinen toveri.

Vietnamca

Cậu ta thích sống với gì nhỉ? - Tối tăm, tôi đoán vậy.

Son Güncelleme: 2016-10-28
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

Fince

Aika helvetillinen sotku täällä, Casey.

Vietnamca

Ở đây thật sự là một đống lộn xộn đấy Casey.

Son Güncelleme: 2016-10-28
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

Fince

Aika helvetillistä puhetta.

Vietnamca

Nói chuyện quái gì với tôi thế?

Son Güncelleme: 2016-10-28
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

Fince

Elämä Martelin kanssa oli helvetillistä.

Vietnamca

Thỏa thuận với Martel đã thất bại

Son Güncelleme: 2016-10-28
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

Fince

Epäilen, että teillä on omat syynne... sekaantua tähän helvetilliseen tilanteeseen.

Vietnamca

Tôi đoán anh có lý do riêng để dấn thân vào công việc quái quỷ này.

Son Güncelleme: 2016-10-28
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

Fince

Helvetillinen kipu, mutta herralle kiitos.

Vietnamca

Đau không tả nổi. Nhưng ... nhờ trời.

Son Güncelleme: 2016-10-28
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

Fince

Helvetillinen päivä, Bob.

Vietnamca

Hôm nay tệ nhỉ, Bob?

Son Güncelleme: 2016-10-28
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

Fince

Hänellä on helvetillistä, mutta hän on hengissä.

Vietnamca

Đáng thương lắm, nhưng vẫn còn sống.

Son Güncelleme: 2016-10-28
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

Fince

Kutsun sinua Gregoryksi, sillä tuo nimi on helvetillinen.

Vietnamca

Tôi sẽ gọi anh là Gregory, tên đó quả là ác mộng. - Cưng ơi.

Son Güncelleme: 2016-10-28
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

Fince

Meillä kaikilla on helvetillistä.

Vietnamca

Chúng tôi đều khốn khổ cả

Son Güncelleme: 2016-10-28
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

Fince

Miksi joku kehittelisi jotain niin helvetillistä?

Vietnamca

Vì nó đâu có tồn tại! Vì Chúa, nếu người nghĩ ngươi có thể lừa gạt nhà ...Medici... ko, ko, chúng có thật, Tôi xin cam đoan!

Son Güncelleme: 2016-10-28
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

Fince

Missä muka olisit nyt - ellei nainen olisi kokenut helvetillistä kipua - saattaakseen sinut tähän kirottuun maailmaan?

Vietnamca

Giờ ông đang ở đâu, tên thô lỗ... nếu phụ nữ không phải chịu vô vàn đau đớn... để đẻ ông vào cái thế giới đáng nguyền rủa này?

Son Güncelleme: 2016-10-28
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

Fince

Niillä tekee helvetillistä jälkeä.

Vietnamca

Họ làm cho đất đai trở thành địa ngục.

Son Güncelleme: 2016-10-28
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

Fince

Niin, on ollut - helvetillinen yö.

Vietnamca

Yeah, nó đúng là một đêm quái quỷ.

Son Güncelleme: 2016-10-28
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

Fince

Näyttää siltä, että Kolumbian 40 vuotinen helvetillinen yhteenotto - on nyt kaikkea muuta kuin historiaa.

Vietnamca

Nó dường như liên quan tới cuộc nội chiến 40 năm của Colombia là bây giờ nhưng là lịch sử.

Son Güncelleme: 2016-10-28
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

Fince

Paikka yritettiin evakuoida, - mutta se oli helvetillistä.

Vietnamca

Họ cố gắng thoát khỏi nơi này càng nhanh càng tốt... Nhưng bất lực, người ta chết và mất tích.

Son Güncelleme: 2016-10-28
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

Daha iyi çeviri için
4,401,923,520 insan katkısından yararlanın

Kullanıcılar yardım istiyor:



Deneyiminizi iyileştirmek için çerezleri kullanıyoruz. Bu siteyi ziyaret etmeye devam ederek çerezleri kullanmamızı kabul etmiş oluyorsunuz. Daha fazla bilgi edinin. Tamam