询问Google

您搜索了: favoriserede (丹麦语 - 越南语)

人工翻译

来自专业的译者、企业、网页和免费的翻译库。

添加一条翻译

丹麦语

越南语

信息

丹麦语

Darius favoriserede Artemisia, for hun skænket ham sejre.

越南语

Trong số các tướng lĩnh của mình, Darius sủng ái Artemisia hơn cả... vì ả mang đến thắng lợi trên chiến trường.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

丹麦语

- Han favoriserer den.

越南语

- Ông ấy thích loại đó.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

丹麦语

- Min fader favoriserer dig nu.

越南语

-Bây giờ cha tôi đã ủng hộ anh.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

丹麦语

Døden favoriserer ingen mand.

越南语

Cái chết không ưu ái bất kỳ ai.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

丹麦语

Døden har favoriseret dig.

越南语

Cái chết đã ưu ái nàng.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

丹麦语

Fordi de favoriserer Cilicia... og Cilicia, ligesom du selv, slas mod romerne.

越南语

Vì họ ủng hộ Cilicia... và Cilicia, như các ngài, chiến đấu chống lại quân La Mã.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

丹麦语

Guderne favorisere os.

越南语

Thánh thần thích chúng ta.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

丹麦语

Guderne favoriserer jer.

越南语

Những thần linh ưu ái anh đấy.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

丹麦语

Han favoriserer fest efter en sejr.

越南语

anh ta thích ăn mừng sau khi chiến thắng.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

丹麦语

Han favoriserer vores butikker over alle andre.

越南语

Ông ta đánh giá chúng tôi cao hơn nơi khác.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

丹麦语

Han har favoriseret den på det sidste.

越南语

Gần đây ông ấy hay dùng thứ đó

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

丹麦语

Hvordan ved du han favoriserer dem?

越南语

Sao anh biết là hắn có ý đấy?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

丹麦语

Jeg, som altid, i min bedste pige gæld, og endnu mere dybt hvis du ville favorisere mig med et smil.

越南语

Ta luôn luôn mang nợ với cháu, Và sẽ càng nợ cháu nhiều hơn nữa Nếu cháu cười với ta đấy.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

丹麦语

Nu frygter jeg, han favoriserer en anden.

越南语

Giờ e là cha muốn người khác.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

丹麦语

Pas på du ikke favoriserer den ene side.

越南语

Hãy chắc chắn rằng cậu không "thiên vị" với 1 bên.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

警告:包含不可见的HTML格式

丹麦语

Så vi kan udleve vores dage som part favoriserer til din skide fornøjelse?

越南语

Vậy chúng tôi phải sống qua ngày vì ân huệ đó và trở thành trò tiêu khiển cho các người?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

获取更好的翻译,从
4,401,923,520 条人工翻译中汲取

用户现在正在寻求帮助:



Cookie 讓我們提供服務。利用此服務即表示你同意我們使用Cookie。 更多資訊。 確認