询问Google

您搜索了: fordærveligt (丹麦语 - 越南语)

人工翻译

来自专业的译者、企业、网页和免费的翻译库。

添加一条翻译

丹麦语

越南语

信息

丹麦语

Det står "let fordærveligt" på den.

越南语

Tôi đã phải ký nhận nó.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

警告:包含不可见的HTML格式

丹麦语

Han gjorde, hvad der var ret i HERRENs Øjne, ganske som hans Fader Uzzija havde gjort, men han gik ikke ind i HERRENs Helligdom. Men Folket gjorde fremdeles, hvad fordærveligt var.

越南语

Người làm điều thiện trước mặt Ðức Giê-hô-va, y theo mọi điều Ô-xia, cha người, đã làm; song người không vào đền thờ của Ðức Giê-hô-va; còn dân sự lại càng làm luông tuồng nữa.

最后更新: 2012-05-05
使用频率: 1
质量:

丹麦语

Men da han var blevet mægtig, blev hans Hjerte overmodigt, så han gjorde, hvad fordærveligt var; han handlede troløst mod HERREN sin Gud, idet han gik ind i HERRENs Helligdom for at brænde Røgelse på Røgelsealteret.

越南语

Song khi người được trở nên cường thạnh, lòng bèn kiêu ngạo, đến đỗi làm ác, phạm tội cùng Giê-hô-va Ðức Chúa Trời của người; vì người vào trong đền thờ Ðức Giê-hô-va, xông hương trên bàn thờ xông hương.

最后更新: 2012-05-05
使用频率: 1
质量:

丹麦语

- Fordærvet kød!

越南语

- Thịt thối!

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

丹麦语

- Gud fordærver gode mænd.

越南语

Quỷ tha ma bắt những người tốt đi.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

丹麦语

- I spiser fordærvet kød!

越南语

- Tụi mày ăn thịt thối!

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

丹麦语

-Du var jo halvt fordærvet.

越南语

Khi đó anh bị đánh tới suýt chết. Sao anh có thể...

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

丹麦语

-Kødet er fordærvet.

越南语

Thịt thiu rồi.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

丹麦语

Alt fra Missouri er fordærvet.

越南语

Mọi thứ từ Missouri đều có mùi hôi thối.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

丹麦语

Betragt hvert elendigt bo af fordærvelse og mord i denne by, som mit forretningssted.

越南语

Và vì đây là nơi tôi làm việc. Tất cả những hang ổ khốn khổ của sự trụy lạc và các vụ giết người trong thành phố này đều là nơi làm việc của tôi.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

丹麦语

De er dybt fordærvet.

越南语

Cô thối rữa tới tận ruột gan.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

丹麦语

Det er hans overdrevne forbrug af svampe. Det har fordærvet hans hjerne og gjort hans tænder gule. Jeg advarede ham.

越南语

Hắn vận dụng quá nhiều nấm đến nỗi chúng làm hắn quẫn trí và răng ố vàng tôi đã cảnh báo hắn.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

丹麦语

Din idé med den her flugt er at starte en anden front for at fordærve tyskerne indefra.

越南语

Cái ý tưởng đào thoát này của anh là bắt đầu một cuộc chiến khác, để gây rối bọn Đức sau hậu phương. Được rồi, chuyện đó tốt.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

丹麦语

Din vrede fordærver den hjerne, Gud gav dig.

越南语

Làm lu mờ trí thông minhh mà chúa ban cho em.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

丹麦语

Drageild og fordærv.

越南语

Rồng lửa và sự tàn phá.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

丹麦语

Du har fordærvet dit formål.

越南语

Nhưng anh không bao giờ tàn nhẫn.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

丹麦语

Du slog en mand, der gjorde hende fortræd, fordærvet.

越南语

Bà ấy không có ý nghĩa gì với anh sao? Có lần anh đã suýt giết 1 người vì hắn đã động vào bà ấy.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

丹麦语

Du ville have slået ham fordærvet.

越南语

Đừng làm cho họ hoảng sợ thêm. Anh phải nhớ lấy điều đó.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

丹麦语

En skole i fordærv.

越南语

Trường tiêu tán rồi.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

丹麦语

Fordærv er som enhver anden forretning.

越南语

Kinh doanh sự trụy lạc cũng giống như những ngành khác.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

获取更好的翻译,从
4,401,923,520 条人工翻译中汲取

用户现在正在寻求帮助:



Cookie 讓我們提供服務。利用此服務即表示你同意我們使用Cookie。 更多資訊。 確認