询问Google

您搜索了: rettighederne (丹麦语 - 越南语)

人工翻译

来自专业的译者、企业、网页和免费的翻译库。

添加一条翻译

丹麦语

越南语

信息

丹麦语

- Kan vi få rettighederne?

越南语

Chúng ta có lựa chọn không?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

丹麦语

Walt? Han har ikke rettighederne.

越南语

Walt? Ông ấy không có quyền...

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

丹麦语

- Kan du stadig ikke rettighederne?

越南语

Nếu anh không thể, chúng tôi sẽ chỉ định luật sư.. Cậu vẫn chưa thuộc quyền Miranda à?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

丹麦语

Rettighederne er endnu ikke overdraget.

越南语

Bà vẫn chưa ký vào giấy cấp phép?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

丹麦语

Jeg kender i det mindste rettighederne, din idiot.

越南语

Ít nhất tớ còn biết quyền Miranda, gã ngốc ạ!

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

丹麦语

Med undtagelse af rettighederne til mine bøger, selvfølgelig.

越南语

Dĩ nhiên là trừ quyền sử dụng quyển sách của tôi.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

丹麦语

Kunne ikke oprette symlink% 1. Tjek rettighederne.

越南语

Không thể tạo liên kết tượng trưng% 1. Vui lòng kiểm tra xem quyền hạn là đúng.

最后更新: 2011-10-23
使用频率: 1
质量:

丹麦语

Tv-rettighederne er blevet solgt til hele verden.

越南语

Bản quyền phát sóng TV đã được bán ra khắp thế giới.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

丹麦语

Kunne ikke omdøbe delvis fil% 1. Tjek rettighederne.

越南语

Không thể thay đổi tên của tập tin bộ phận% 1. Vui lòng kiểm tra xem quyền hạn là đúng.

最后更新: 2011-10-23
使用频率: 1
质量:

丹麦语

Kunne ikke omdøbe oprindelig fil% 1. Tjek rettighederne.

越南语

Không thể thay đổi tên của tập tin gốc% 1. Vui lòng kiểm tra xem quyền hạn là đúng.

最后更新: 2011-10-23
使用频率: 1
质量:

丹麦语

Kunne ikke slette delvis fil% 1. Tjek rettighederne.

越南语

Không thể xoá tập tin bộ phận% 1. Vui lòng kiểm tra xem quyền hạn là đúng.

最后更新: 2011-10-23
使用频率: 1
质量:

丹麦语

Kunne ikke slette oprindelig fil% 1. Tjek rettighederne.

越南语

Không thể xoá tập tin gốc% 1. Vui lòng kiểm tra xem quyền hạn là đúng.

最后更新: 2011-10-23
使用频率: 1
质量:

丹麦语

Vi vil være frie til at sælge olie rettighederne til Jalabiya ørkenen,

越南语

Chúng ta có thể bán thẳng dầu đến sa mạc Jalabiya.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

丹麦语

Jeg tror, halvdelen af rettighederne til din minen bør dække bekostning af vores bistand.

越南语

Tôi cho rằng ông có được sự hỗ trợ quân lính từ chúng tôi.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

丹麦语

Man vil lave en film om ham, og han har haft møder med et forlag om rettighederne til hans historie.

越南语

Ông đã nhận nhiều đề nghị làm phim và tiếp xúc với nhiều nhà xuất bản về tác quyền của câu chuyện.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

丹麦语

Fejl ved oprettelse af database '% 1'. Tjek at rettighederne for mappen er korrekte og at disken ikke er fuld.

越南语

Gặp lỗi khi tạo cơ sở dữ liệu «% 1 ». Hãy kiểm tra xem có quyền hạn đúng về thư mục đó, và đĩa chưa đầy.

最后更新: 2011-10-23
使用频率: 1
质量:

丹麦语

Fejl ved skrivning til database '% 1'. Tjek at rettighederne for mappen er korrekte og at disken ikke er fuld.

越南语

Gặp lỗi khi ghi cơ sở dữ liệu «% 1 ». Hãy kiểm tra xem có quyền hạn đúng về thư mục đó, và đĩa chưa đầy.

最后更新: 2011-10-23
使用频率: 1
质量:

丹麦语

Kunne ikke få adgang til% 1. Sørg for at disken i drevet% 2 er en DOS- formateret diskette og at rettighederne på enhedsfilen (f. eks. / dev/ fd0) er sat korrekt (f. eks. rwxrwxrwx).

越南语

Không truy cập được% 1. Cần chắc là đĩa mềm trong ổ% 2 là đĩa định dạng kiểu DOS và quyền của các tập tin thiết bị (ví dụ / dev/ fd0) được đặt chính xác (ví dụ rwxrwxrwx).

最后更新: 2011-10-23
使用频率: 1
质量:

获取更好的翻译,从
4,401,923,520 条人工翻译中汲取

用户现在正在寻求帮助:



Cookie 讓我們提供服務。利用此服務即表示你同意我們使用Cookie。 更多資訊。 確認