询问Google

您搜索了: csípésükkel (匈牙利语 - 越南语)

人工翻译

来自专业的译者、企业、网页和免费的翻译库。

添加一条翻译

匈牙利语

越南语

信息

匈牙利语

Szerintem a bolhák terjesztk a pestist a csípésükkel.

越南语

Con tin rằng dịch bệnh là do bị bọ cắn.

最后更新: 2016-10-28
使用频率: 1
质量:

匈牙利语

A csípések nem voltak olyan rosszak, elcsaltam őket tőled.

越南语

Những vết cắn tự nó không nguy hiểm, mà là tiếng kêu của nó bao vây mình.

最后更新: 2016-10-28
使用频率: 1
质量:

匈牙利语

A csípésükről ismertek, mint tűzhangyák. Ezen felül azonban remek építészek.

越南语

Kiến lửa, nổi tiếng với vết cắn của chúng đã tiến hóa thành những kiến trúc sư bậc thầy.

最后更新: 2016-10-28
使用频率: 1
质量:

匈牙利语

Csak egy csípés.

越南语

Như kim chích thôi.

最后更新: 2016-10-28
使用频率: 1
质量:

匈牙利语

Csak egy kis csípés.

越南语

Đau một chút thôi. (nghĩa khác: chỉ là một dương vật nhỏ xíu.)

最后更新: 2016-10-28
使用频率: 1
质量:

匈牙利语

Csakhogy én csalánozóban lakok, megszoktam az ilyen csípéseket.

越南语

- Giữ yên đó. Tôi sống trong hoa huệ biển... và tôi đã quen bị châm kiểu đó rồi.

最后更新: 2016-10-28
使用频率: 1
质量:

匈牙利语

Egyetlen csípésük is komoly hallucinációt okoz.

越南语

bị chích là sẽ gây ảo giác nghiêm trọng.

最后更新: 2016-10-28
使用频率: 1
质量:

匈牙利语

Ezek szúnyog csípések.

越南语

Đó là vết muỗi cắn thôi.

最后更新: 2016-10-28
使用频率: 1
质量:

匈牙利语

Hadd érezze, milyen a csípés!

越南语

Đập nát xác nhện của nó đi!

最后更新: 2016-10-28
使用频率: 1
质量:

匈牙利语

Harminc csípés után,

越南语

Sau 30 đốt chích,

最后更新: 2016-10-28
使用频率: 1
质量:

匈牙利语

Két alapos fizikális vizsgálatot csináltunk csípéseket keresve.

越南语

Ta đã hai lần kiểm tra kĩ cơ thể để tìm vết cắn côn trùng.

最后更新: 2016-10-28
使用频率: 1
质量:

匈牙利语

Különös. A csípés mindig bevált

越南语

Sao một cái véo cũng không có tác dụng.

最后更新: 2016-10-28
使用频率: 1
质量:

匈牙利语

Maga a csípés váltotta ki az allergiás reakciót.

越南语

Bản thân vết cắn gây ra một phản ứng dị ứng.

最后更新: 2016-10-28
使用频率: 1
质量:

匈牙利语

Rosszfiúk nyakon csípése, vallomásszerzés...

越南语

Bắt kẻ xấu, lấy lời thú tội.

最后更新: 2016-10-28
使用频率: 1
质量:

匈牙利语

Tudom, hogy néz ki egy kibaszott szúnyog csípés.

越南语

Anh biết một vết muỗi cắn trông nó thế nào mà.

最后更新: 2016-10-28
使用频率: 1
质量:

匈牙利语

Ugyanolyan medúza csípések vannak rajta, mint Rick testén.

越南语

Dấu vết của lũ sứa khớp với cái chúng tôi tìm thấy trên xác Rick

最后更新: 2016-10-28
使用频率: 1
质量:

匈牙利语

Vannak rajtad most csípések?

越南语

Có cái gì cắn con không?

最后更新: 2016-10-28
使用频率: 1
质量:

匈牙利语

a méhek csipésétől meglett mérgezve.

越南语

Nhiễm độc do bị ong cắn

最后更新: 2016-10-28
使用频率: 1
质量:

匈牙利语

Óriás trópusi hangya, aminek a csípése a legerősebb a Scmidt skálán. azért vannak itt, hogy vigyázzanak magára, ha én nem tudok.

越南语

Loài kiến đạn đứng vị tri cao nhất trên thang đau đớn Schmidt, chúng ở đây để trông chừng anh khi tôi không ở đây.

最后更新: 2016-10-28
使用频率: 1
质量:

匈牙利语

Öt napig. Szitakötő csípés Miben lehet segítségére az MDnet?

越南语

Năm ngày.

最后更新: 2016-10-28
使用频率: 1
质量:

获取更好的翻译,从
4,401,923,520 条人工翻译中汲取

用户现在正在寻求帮助:



Cookie 讓我們提供服務。利用此服務即表示你同意我們使用Cookie。 更多資訊。 確認