询问Google

您搜索了: tündérmesébe (匈牙利语 - 越南语)

人工翻译

来自专业的译者、企业、网页和免费的翻译库。

添加一条翻译

匈牙利语

越南语

信息

匈牙利语

A tündérmesébe illő kezdettel nyitottam.

越南语

Bắt đầu với những ngày màu nhiệm thuở ban đầu.

最后更新: 2016-10-28
使用频率: 1

匈牙利语

Minden tündérmesébe kell egy régi vágású főgonosz.

越南语

Mọi câu chuyện cổ tích đều cần 1 kẻ phản diện đã lỗi thời.

最后更新: 2016-10-28
使用频率: 1

匈牙利语

- Egy másik tündérmese?

越南语

Có câu chuyện thần tiên khác?

最后更新: 2016-10-28
使用频率: 1

匈牙利语

A Tündérmese-törvény által, ha nincs megelégedve az igaz szerelem első csókja eltörli ezt a szerződést!

越南语

Theo điều khoản của hợp đồng này thì một nụ hôn của tình yêu chân thành sẽ làm hợp đồng này vô hiệu lực

最后更新: 2016-10-28
使用频率: 1

匈牙利语

A gyerekem hisz a tündérmesékben, nem én.

越南语

Chỉ có con tôi mới tin vào truyện cổ tích thôi. Tôi thì không.

最后更新: 2016-10-28
使用频率: 1

匈牙利语

A gyászoló lány a tündérmeséivel.

越南语

Ồ, cô là cô bé đau buồn với câu chuyện về El Dorado.

最后更新: 2016-10-28
使用频率: 1

匈牙利语

A lapunk jóvoltából úgy él, mint a tündérmesékben. Az árva lány... Na és?

越南语

Nàng tìm được tình yêu đích thực với một hiến binh Ý đẹp trai.

最后更新: 2016-10-28
使用频率: 1

匈牙利语

A legtöbbjük elhízott, szegény, és tündérmesékre áhítozik. A kevés pénzüket, ami van, odaadják az egyháznak.

越南语

Tôi lại thấy xu hướng cho sự béo phì, nghèo đói, và tin vào chuyện cổ tích, người dân ném tiền của họ vào cái rổ nhỏ đang được chuyền đi khắp nơi.

最后更新: 2016-10-28
使用频率: 1

匈牙利语

A női megérzés eladhatóbbá teszi a magazinokat, de igazából tündérmese.

越南语

Thứ trực giác phụ nữ đó chỉ để cho các tạp chí bán chạy. Nhưng trong cuộc đời thật, nó vẫn còn là chuyện cổ tích.

最后更新: 2016-10-28
使用频率: 1

匈牙利语

A tündérmese kergetése helyett a munkára koncentrálj, ahogy én.

越南语

Thay vì mơ tưởng về một câu chuyện thần tiên. Bạn nên tập trung vào công việc. Đó là quan niệm của tôi.

最后更新: 2016-10-28
使用频率: 1

匈牙利语

Amikor nem térnek vissza... mindenféle tündérmesével hitegetik családjukat... megtagadva tőIük a kárpótlást.

越南语

Khi họ không trở về, gia đinh họ được nghe kể những chuyện cổ tích về điều gì đã xảy ra với họ... và phủ nhận việc bồi thường sinh mạng.

最后更新: 2016-10-28
使用频率: 1

匈牙利语

Az egész nem más, mint egy tündérmese.

越南语

Những chuyện đó chỉ là chuyện cổ tích.

最后更新: 2016-10-28
使用频率: 1

匈牙利语

Az lesz a tündérmese vége.

越南语

Đó sẽ là kết thúc của câu chuyện thần tiên.

最后更新: 2016-10-28
使用频率: 1

匈牙利语

Az élet nem egy tündérmese.

越南语

Ngài nói đúng, Gwizdo.

最后更新: 2016-10-28
使用频率: 1

匈牙利语

Az életük egy tündérmese, amit a három imádnivaló gyerekük tesz teljesebbé.

越南语

Cuộc sống của họ như câu chuyện cổ tích Và càng hoàn hảo hơn với 3 đứa con xinh xắn

最后更新: 2016-10-28
使用频率: 1

匈牙利语

Csak egy tündérmese, hmm?

越南语

Chuyện cổ tích hử?

最后更新: 2016-10-28
使用频率: 1

匈牙利语

Csak tündérmese!

越南语

Chuyện cổ tích.

最后更新: 2016-10-28
使用频率: 1

匈牙利语

Csupa hazugság! Tündérmesék, históriák...

越南语

Tất cả là giả dối hết!

最后更新: 2016-10-28
使用频率: 1

匈牙利语

De az élet nem tündérmese. Mindegy volt mit csináltam, az Agyevő, Sylar, mindig megölte.

越南语

Cậu thanh niên ngược dòng thời gian trở về để cứu mạng cô gái.

最后更新: 2016-10-28
使用频率: 1

匈牙利语

De azért ne rontsam el a tündérmesét, ugye?

越南语

Nhưng tôi không nên phá hỏng câu chuyện cổ tích, phải không?

最后更新: 2016-10-28
使用频率: 1

获取更好的翻译,从 条人工翻译中汲取

帮助为类似搜索评级:

用户现在正在寻求帮助:

Cookie 讓我們提供服務。利用此服務即表示你同意我們使用Cookie。 更多資訊。 確認