询问Google

您搜索了: mus (德语 - 越南语)

人工翻译

来自专业的译者、企业、网页和免费的翻译库。

添加一条翻译

德语

越南语

信息

德语

Igittigitt-mus!

越南语

Icky, icky goo!

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

德语

Der ist praktisch Mus.

越南语

Quên lão đi.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

德语

Oh nein, das ist eher Mus.

越南语

- Ôi, không MỨC DÂU - Ngon.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

德语

Er mus rausgehen, er braucht Bewegung.

越南语

Cậu ấy cần phải ra ngoài. Cậu ấy cần vận động.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

德语

Die Jagdsaison für FBI-Agenten mus begonnen haben.

越南语

Chắc là màn mở đầu của FBI.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

德语

Und zwar schnell, sonst machen wir Mus aus seinen Kniescheiben.

越南语

Sớm muộn gì cũng tới lượt mấy chiếc xe đấy.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

德语

~ Er fürchtete kein bisschen Zu Mus zermanscht zu werden ~

越南语

♫ Ông không sợ chút nào Bị nghiền ra thành bùn nhão ♫

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

德语

Selbst, wenn sein Hirn nicht schon Mus wäre... Er biss sich die Zunge vor langer Zeit ab.

越南语

Kể cả nếu óc hắn không đặc sệt, thực tế là có, hắn đã ăn cả lưỡi của mình lâu rồi.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

德语

Meine Mutter zeigte dir auf, dass "sie es nicht mehr anfassen Mus".

越南语

Mẹ ta lại cho ngươi thấy cái thứ "không được chạm vào" của bà ta.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

警告:包含不可见的HTML格式

德语

Um sie zu hören, brauchst du einen Stirnlappen, einen Colliculus, einen Schläfenlappen, doch die werden dann Mus sein.

越南语

Để nghe được, vùng cảm nhận âm thanh trong não mày phải còn tốt... và mày phải cần những thứ có tên gọi như là colliculus và temporal gyrus ( những vùng não thu nhận âm thanh )... nhưng mày sẽ không kiếm được nữa đâu vì nó có khi đã vào nồi súp rồi cũng nên.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

获取更好的翻译,从
4,401,923,520 条人工翻译中汲取

用户现在正在寻求帮助:



Cookie 讓我們提供服務。利用此服務即表示你同意我們使用Cookie。 更多資訊。 確認