询问Google

您搜索了: teufelsanbetern (德语 - 越南语)

人工翻译

来自专业的译者、企业、网页和免费的翻译库。

添加一条翻译

德语

越南语

信息

德语

Leider glaube ich nicht, dass es ein Zirkel von Teufelsanbetern ist.

越南语

Đáng buồn là anh không nghĩ họ thuộc một hội kín thờ phụng quỷ dữ đâu.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

德语

Der Papst erklärte darin die Tempelritter zu Teufelsanbetern... und dass Gott ihn beauftragt habe, die Erde von diesen Ketzern zu säubern.

越南语

Giáo Hoàng đã tuyên bố các Hiệp sĩ Đền Thánh là tín đồ của quỷ Satan và bảo rằng Chúa đã lệnh cho Ngài loại bỏ những tên Dị giáo đó.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

获取更好的翻译,从
4,401,923,520 条人工翻译中汲取

用户现在正在寻求帮助:



Cookie 讓我們提供服務。利用此服務即表示你同意我們使用Cookie。 更多資訊。 確認