询问Google

您搜索了: interpretatio (拉丁语 - 越南语)

人工翻译

来自专业的译者、企业、网页和免费的翻译库。

添加一条翻译

拉丁语

越南语

信息

拉丁语

Interpretatio

越南语

Dịch thuật

最后更新: 2013-04-18
使用频率: 1
质量:

参考: Wikipedia

拉丁语

et haec interpretatio sermonis mane numeravit Deus regnum tuum et conplevit illu

越南语

Nầy là nghĩa những chữ đó: Mê-nê là: Ðức Chúa Trời đã đếm nước vua và khiến nó đến cuối cùng.

最后更新: 2012-05-05
使用频率: 1
质量:

参考: Wikipedia

拉丁语

haec est interpretatio sententiae Altissimi quae pervenit super dominum meum rege

越南语

lá thì đẹp và trái thì sai, có đủ cho mọi loài ăn, các thú đồng ở dưới bóng nó, các loài chim trời làm ổ trên nhành nó,

最后更新: 2012-05-05
使用频率: 1
质量:

参考: Wikipedia

拉丁语

respondit Ioseph haec est interpretatio somnii tres propagines tres adhuc dies sun

越南语

Giô-sép nói: Ý-nghĩa chiêm bao đó là thể nầy: Ba nhành nho tức là ba ngày.

最后更新: 2012-05-05
使用频率: 1
质量:

参考: Wikipedia

拉丁语

respondit Ioseph haec est interpretatio somnii tria canistra tres adhuc dies sun

越南语

Giô-sép đáp rằng: Ý-nghĩa chiêm bao nầy là, ba giỏ, tức là ba ngày.

最后更新: 2012-05-05
使用频率: 1
质量:

参考: Wikipedia

拉丁语

alii operatio virtutum alii prophetatio alii discretio spirituum alii genera linguarum alii interpretatio sermonu

越南语

người thì được làm phép lạ; kẻ thì được nói tiên tri; người thì được phân biệt các thần; kẻ thì được nói nhiều thứ tiếng khác nhau, người thì được thông giải các thứ tiếng ấy.

最后更新: 2012-05-05
使用频率: 1
质量:

参考: Wikipedia

拉丁语

qui responderunt somnium vidimus et non est qui interpretetur nobis dixitque ad eos Ioseph numquid non Dei est interpretatio referte mihi quid videriti

越南语

Ðáp rằng: Chúng tôi có thấy một điềm chiêm bao mà không ai bàn giùm. Giô-sép rằng: Sự bàn chiêm bao há chẳng do nơi Ðức Chúa Trời ư? Xin hãy thuật lại điềm chiêm bao của hai quan cho tôi nghe đi.

最后更新: 2012-05-05
使用频率: 1
质量:

参考: Wikipedia

拉丁语

mihi quoque non in sapientia quae est in me plus quam in cunctis viventibus sacramentum hoc revelatum est sed ut interpretatio regi manifesta fieret et cogitationes mentis tuae scire

越南语

Về phần tôi, sự kín nhiệm đó đã tỏ ra cho tôi, không phải vì tôi có sự khôn ngoan gì hơn người nào sống; nhưng để được giải nghĩa cho vua hiểu, và cho vua biết những ý tưởng trong lòng mình.

最后更新: 2012-05-05
使用频率: 1
质量:

参考: Wikipedia

拉丁语

quia spiritus amplior et prudentia intellegentiaque interpretatio somniorum et ostensio secretorum ac solutio ligatorum inventae sunt in eo hoc est in Danihelo cui rex posuit nomen Balthasar nunc itaque Danihel vocetur et interpretationem narrabi

越南语

bởi vì Ða-ni-ên mà vua đã đặt tên Bên-tơ-xát-sa, trong người có linh tánh tốt lành, có sự thông biết và khôn sáng để giải nghĩa được những câu kín nhiệm, và làm co những sự hồ nghi tan chảy. Vậy bây giờ hãy sai gọi Ða-ni-ên, và người sẽ giải nghĩa cho.

最后更新: 2012-05-05
使用频率: 1
质量:

参考: Wikipedia

拉丁语

secundum quod vidisti quod de monte abscisus est lapis sine manibus et comminuit testam et ferrum et aes et argentum et aurum Deus magnus ostendit regi quae futura sunt postea et verum est somnium et fidelis interpretatio eiu

越南语

Theo như vua đã xem thấy hòn đá đục ra từ núi, chẳng phải bởi tay, đã đập vỡ sắt, đồng, đất sét, bạc và vàng. Ðức Chúa Trời lớn đã cho vua biết sự sau nầy sẽ đến. Ðiềm chiêm bao nầy là thật, và lời giải nó là chắc chắn.

最后更新: 2012-05-05
使用频率: 1
质量:

参考: Wikipedia

获取更好的翻译,从
4,401,923,520 条人工翻译中汲取

用户现在正在寻求帮助:



Cookie 讓我們提供服務。利用此服務即表示你同意我們使用Cookie。 更多資訊。 確認