询问Google

您搜索了: 相对缺乏幽默感 (简体中文 - 越南语)

人工翻译

来自专业的译者、企业、网页和免费的翻译库。

添加一条翻译

简体中文

越南语

信息

简体中文

相对位置

越南语

Vị trí tương đối

最后更新: 2014-08-20
使用频率: 1
质量:

简体中文

您并不是这个问题报告的报告者。相对而言,标记一个重复的错误远比迁移您的评论和附件到新的错误报告容易得多。 因此,我们建议您使用 apport-bug 来提交新的错误报告,并在当前报告中对您新提交的报告进行评论。 您确定要继续么?

越南语

Bạn không phải là người báo cáo vấn đề này. Một cách dễ dàng hơn để đánh dấu lỗi bị trùng với một cái khác là di chuyển những lời giải thích và đính kèm của bạn vào một lỗi mới. Sau đó, chúng tôi khuyên bạn tạo một báo cáo lỗi mới sử dụng "Trình báo lỗi" và tạo một chú giải về vấn đề mà bạn báo. Bạn có thật sự muốn thực hiện?

最后更新: 2014-08-15
使用频率: 1
质量:

警告:包含不可见的HTML格式

简体中文

kfmclient openURL 'url' ['mimetype'] # 打开一个窗口并显示“ url ” 。 # “ url” 可以是相对路径或 # 文件名, 例如. 或 subdir / # 如果省略“ url ” , 则使用 $HOME 。

越南语

kfmclient openURL 'url' ['mimetype'] # Mở một cửa sổ hiển thị 'url'. # 'url' có thể là một đường dẫn tương đối # hoặc tên tập tin, như. hay subdir / # Nếu bỏ qua 'url', thì sẽ dùng $HOME thay thế.

最后更新: 2011-10-23
使用频率: 3
质量:

简体中文

使用此域设置桌面共享服务的静态端口号。 请注意, 如果该端口已经被使用, 那么桌面共享服务就无法被访问, 直到您释放它。 推荐您使用自动指定端口的选项, 除非您确定要使用固定端口 。 大多数 VNC 客户程序使用显示号码而不是实际端口。 显示号码是相对端口 5900 的偏移量, 所以端口 5901 的显示号码为 1。 NAME OF TRANSLATORS

越南语

Sử dụng để đặt một cổng cố định cho dịch vụ chia sẻ màn hình. Chú ý rằng nếu cổng đã được sử dụng, thì sẽ không thể dùng dịch vụ chia sẻ màn hình trước khi cổng được giải phóng. Nên dùng chức năng tự động chọn cổng, nếu bạn không biết phải làm gì. Hầu hết các chương trình khách VNC sử dụng số màn hình thay cho cổng. Số màn hình này được gắn với cổng 5900, vì thế cổng 5901 sẽ có số màn hình là 1. NAME OF TRANSLATORS

最后更新: 2011-10-23
使用频率: 3
质量:

简体中文

在此设定字符串相对于图像宽度的百分比长度 。

越南语

Ở đây hãy đặt độ rộng của viền theo phần trăm kích cỡ ảnh.

最后更新: 2011-10-23
使用频率: 3
质量:

简体中文

如果您要在移动或者改变大小时显示窗口几何尺寸, 请启用此项。 相对于屏幕左上角的窗口位置及其大小将会在移动时显示 。

越南语

Hãy bật tùy chọn này nếu khi bạn di chuyển hay thay đổi kích cỡ của cửa sổ, bạn muốn vị trí và các chiều của cửa sổ được hiển thị. Vị trí của cửa sổ cân xứng với góc trái bên trên màn hình được hiển thị cùng với kích cỡ của sổ.

最后更新: 2011-10-23
使用频率: 3
质量:

简体中文

字体大小 固定 或 相对 于环境

越南语

Kích cỡ phông chữ cố định hay cân xứng với môi trường

最后更新: 2011-10-23
使用频率: 3
质量:

简体中文

欢迎使用 digiKam% 1digiKam 是一款开放源代码的照片管理程序。 它可以双向导入、 组织、 增强、 搜索和导出您计算机中的数码图像。 目前, 您在 digiKam 的相册浏览模式中。 相册是用于存储文件的真实容器, 它们等同
于您磁盘上的文件夹。 digiKam 具备许多在文档中所描
述强大的特性digiKam 主页提供了有关新版 digiKam 的信息 。% 7本次 digiKam 发布中的一些特性包括( 相对于 digiKam% 4) :% 5% 6我们希望您使用 digiKam 愉快 。 此致, 敬礼digiKam 团队

越南语

Chào mừng bạn dùng digiKam% 1digiKam là một chương trình quản lý ảnh chụp cho Môi trường KDE. Nó được thiết kế để nhập khẩu, tổ chức và xuất khẩu các ảnh chụp số của bạn trên máy tính. digiKam có nhiều tính năng mạnh mẽ mà được diễn tả trong tài liệu hướng dẫn Trang chủ digiKam cũng cung cấp thông tin về các phiên bản digiKam mới% 8 Phiên bản digiKam này có một số tính năng mới (so sánh ví digiKam% 4), v. d.:% 5% 6 Mong muốn bạn thích thú sử dụng digiKam. Cám ơn bạn. nbsp; & nbsp; Nhóm digiKam

最后更新: 2011-10-23
使用频率: 3
质量:

警告:包含不可见的HTML格式

简体中文

相对

越南语

Cân xứng

最后更新: 2011-10-23
使用频率: 3
质量:

简体中文

相对的

越南语

Tương đối

最后更新: 2011-10-23
使用频率: 3
质量:

简体中文

相对色度

越南语

Đo màu tương đối

最后更新: 2011-10-23
使用频率: 3
质量:

简体中文

绘制准周期的平铺图案: 可联想到现代福米加塑料贴面技术。 由 Timo Korvola 编写。 1997年4月, Roger Penrose 爵士, 一位和 Stephen Hawking 在相对论、 黑洞和时间是否有开始等问题上和 Stephen Hawking 一起工作过的英国数学教授, 发起了一场对 Kimberly- Clark 公司的专利侵权诉讼, 他说 Kimberly- Clark 公司剽窃了他创造的图案( 一种展示出“ 自然界可能无重复存在的” 图案) , 用于 Kleenex 压花格手纸。 Penrose 说他不喜欢法律事务, 但是 , “ 当大不列颠的民众被跨国公司邀请使用看来象是皇家爵士的成果的东西揩屁股这样的事情发生时, 实在是忍无可忍了 。 ” 以上由怪异新闻 491 号 1997年7月4日报道 。

越南语

Vẽ các ngói tựa tuần hoàn, theo công nghệ hiện đại. Viết bởi Timo Korvola. Tháng 4 1997, ông Roger Penrose, một giáo sư toán học người Anh làm việc cùng Stephen Hawking về thuyết tương đối, hố đen, đã kiện Hãng Kimberly- Clark, với lý do họ đã sao chép trái phép các hình ông vẽ (các hình minh họa `` các mẫu không lặp lại có thể tồn tại trong tự nhiên ''). Vì vụ này Kleenex không sản xuất giấy vệ sinh nữa. Penrose nói ông không thích kiện cáo như, `` Khi dân Anh được mời lau hậu môn của họ bằng công trình của Hiệp sĩ [danh hiệu của Penrose do Nữ hoàng Anh trao], ông buộc phải chống lại.'' Theo Tin tức Lạ số 491, 4, tháng 7, 1997.

最后更新: 2011-10-23
使用频率: 3
质量:

简体中文

访问日志( AccessLog) 访问日志文件; 如果它没有以/ 开始 , 那么将会假设它是相对于ServerRoot的。 默认情况下会被设置为 “ / var/ log/ cups/ access_ log ” 。 您还可以使用特定的名称 syslog , 这样可以把输出发送到 syslog文件或者进程 。 如 : / var/ log/ cups/ access_ log Do not translate the keyword between brackets (e. g. ServerName, ServerAdmin, etc.)

越南语

Bản ghi truy cập (AccessLog) Tập tin ghi lưu truy cập; nếu nó không phải bắt đầu với một dấu chéo / đi trước, giả sử nó cân xứng với gốc của máy phục vụ (ServerRoot). Mặc định là & lt; / var/ log/ cups/ access_ loggt;. Bạn cũng có thể sử dụng tên đặc biệt syslog (bản ghi hệ thống) để gởi dữ liệu xuất ra tập tin bản ghi hệ thống hay trình nền. v. d.: / var/ log/ cups/ access_ log Do not translate the keyword between brackets (e. g. ServerName, ServerAdmin, etc.)

最后更新: 2011-10-23
使用频率: 3
质量:

警告:包含不可见的HTML格式

简体中文

访问权限 # 由调度器所提供的每一个目录的访问权限 。 位置是相对于 DocumentRoot 的 。 # AuthType: 可以使用的验证 : # None - 不执行验证 Basic - 使用 HTTP 基本方式进行验证 。 Digest - 使用 HTTP 摘要方式进行验证 。 # (注意: 对于 Basic 或者 Digest, 当连接到 localhost 接口时 , 本地证书验证会被客户端替代 。) # AuthClass: 验证类; 当前只有 Anonymous、 User 、 System( 属于 SystemGroup 群组的有效用户) 和 Group (属于特定群组的有效用户) 是被支持的 。 # AuthGroupName: 用于“ 群组” 验证的群组名称 。 # Order: 允许或者拒绝处理的顺序 。 # Allow: 允许来自于指定的主机名、 域名、 IP 地址或者网络的访问 。 # Deny: 拒绝来自于指定的主机名、 域名、 IP 地址或者网络的访问 。 # “ Allow” 和“ Deny” 都支持如下地址标记 : # All None *. domain. com. domain. com host. domain. com nnn. * nnn. nnn. * nnn. nnn. nnn. * nnn. nnn. nnn. nnn nnn. nnn. nnn. nnn/ mm nnn. nnn. nnn. nnn/ mmm. mmm. mmm. mmm # 主机名和域名地址需要您使用上述的“ HostNameLookups On ” 选项打开主机名查询 。 # Encryption: 是否使用加密; 这个选项依赖于 CUPS 库和调度器 是否链接了 OpenSSL 库 。 # 可能的值有 : # Always - 总是使用加密( SSL) Never - 从不使用加密 Required - 使用 TLS 加密升级 IfRequested - 如果服务器需要, 就使用加密 # 默认值是“ IfRequested ” 。 Do not translate the keyword between brackets (e. g. ServerName, ServerAdmin, etc.)

越南语

Quyền hạn truy cập # Quyền hạn truy cập cho mỗi thư mục được phục vụ bởi bộ lập lịch. Các địa chỉ cân xứng với DocumentRoot (Gốc tài liệu)... # AuthType: kiểu xác thực cần sử dụng: # None — Không xác thực gì. Basic — Xác thực bằng phương pháp HTTP Basic (cơ bản HTTP). Digest — Xác thực bằng phương pháp HTTP Digest (bản tóm tắt HTTP). # (Ghi chú: ứng dụng khách có thể thay thế Basic hay Digest bằng cách xác thực chứng nhận cục bộ, khi kết nối đến giao diện localhost [máy cục bộ].) # AuthClass: hạng xác thực; hiện thời chỉ hỗ trợ: • Anonymous\ t( vô danh) • User\ t\ t\ t( người dùng) • System\ t\ t( hệ thống: người dùng hợp lệ thuộc về nhóm SystemGroup) • Group\ t\ t\ t( nhóm: người dùng hợp lệ thuộc về nhóm đã ghi rõ). # AuthGroupName: tên nhóm cho cách xác thực Group (nhóm). # Order: thứ tự xử lý kiểu Allow/ Deny (cho phép/ từ chối). # Allow: cho phép truy cập từ tên máy, miền, đia chỉ IP hay mạng được ghi rõ. # Deny: từ chối truy cập từ tên máy, miền, đia chỉ IP hay mạng được ghi rõ. # Cả « Allow » lẫn « Deny » đều chấp nhận những cách ghi địa chỉ theo đây: # All\ t\ t( tất cả) None\ t\ t( không có) *. miền. com. miền. com máy. miền. com nnn. * nnn. nnn. * nnn. nnn. nnn. * nnn. nnn. nnn. nnn nnn. nnn. nnn. nnn/ mm nnn. nnn. nnn. nnn/ mmm. mmm. mmm. mmm # Địa chỉ máy và miền cần thiết bạn bật khả nẳng tra tìm tên máy bằng tùy chọn « HostNameLookups On » bên trên. # Encryption: bật/ tắt mật mã; phụ thuộc vào tính trạng có thư viên OpenSSL được liên kết vào thư viên và bộ lập lịch CUPS. # Giá trị có thể: # Always\ t( luôn luôn mật mã [SSL]) Never\ t( không bao giờ mật mã) Required\ t( dùng bản cập nhật mật mã TLS) IfRequested\ t( mật mã nếu máy phục vụ yêu cầu) # Giá trị mặc định là « IfRequested ». Do not translate the keyword between brackets (e. g. ServerName, ServerAdmin, etc.)

最后更新: 2011-10-23
使用频率: 3
质量:

简体中文

访问权限 由调度器所提供的每一个目录的访问权限 。 位置是相对于 DocumentRoot 的 。 Do not translate the keyword between brackets (e. g. ServerName, ServerAdmin, etc.)

越南语

Access permissions Quyền hạn truy cập cho mỗi thư mục được phục vụ bởi bộ lập lịch. Các địa điểm cân xứng với DocumentRoot (gốc tài liệu)... Do not translate the keyword between brackets (e. g. ServerName, ServerAdmin, etc.)

最后更新: 2011-10-23
使用频率: 3
质量:

简体中文

这是 Konqueror 用于显示网站的相对字体大小 。

越南语

Giá trị này là kích cỡ phông chữ tương đối bị Konqueror dùng để hiển thị trang Mạng.

最后更新: 2011-10-23
使用频率: 3
质量:

简体中文

错误日志( ErrorLog) 错误日志文件; 如果它没有以/ 开始 , 那么将会假设它是相对于ServerRoot的。 默认情况下会被设置为 “ / var/ log/ cups/ error_ log ” 。 您还可以使用特定的名称 syslog , 这样可以把输出发送到 syslog文件或者进程 。 如 : / var/ log/ cups/ error_ log Do not translate the keyword between brackets (e. g. ServerName, ServerAdmin, etc.)

越南语

Bản ghi lỗi (ErrorLog) Tập tin ghi lưu lỗi. Nếu nó không bắt đầu với một dấu chéo / đi trước, giả sử nó cân xứng với gốc của máy phục vụ. Mặc định là & lt; / var/ log/ cups/ error_ loggt;. Bản cũng có thể sử dụng tên đặc biệt syslog (bản ghi hệ thống) để gởi dữ liệu xuất ra tập tin bản ghi hệ thống hay trình nền. v. d.: / var/ log/ cups/ error_ log Do not translate the keyword between brackets (e. g. ServerName, ServerAdmin, etc.)

最后更新: 2011-10-23
使用频率: 3
质量:

警告:包含不可见的HTML格式

简体中文

非相对位置Screen size

越南语

Không có vị trí tương đối

最后更新: 2011-10-23
使用频率: 3
质量:

简体中文

页面日志( PageLog) 页面日志文件; 如果它没有以/ 开始 , 那么将会假设它是相对于ServerRoot的。 默认情况下会被设置为 “ / var/ log/ cups/ page_ log ” 。 您还可以使用特定的名称 syslog , 这样可以把输出发送到 syslog文件或者进程 。 如 : / var/ log/ cups/ page_ log Do not translate the keyword between brackets (e. g. ServerName, ServerAdmin, etc.)

越南语

Bản ghi trang (PageLog) Tập tin ghi lưu trang. Nếu nó không bắt đầu với một dấu chéo / đi trước, giả sử nó cân xứng với gốc của máy phục vụ. Mặc định là & lt; / var/ log/ cups/ page_ loggt;. Bản cũng có thể sử dụng tên đặc biệt syslog (bản ghi hệ thống) để gởi dữ liệu xuất ra tập tin bản ghi hệ thống hay trình nền. v. d.: / var/ log/ cups/ page_ log Do not translate the keyword between brackets (e. g. ServerName, ServerAdmin, etc.)

最后更新: 2011-10-23
使用频率: 3
质量:

警告:包含不可见的HTML格式

简体中文

相对加密卷大小而言,选择的簇大小太小。 将替代使用大一些的簇大小。

越南语

The selected cluster size is too small for this volume size. A greater cluster size will be used instead.

最后更新: 2009-11-19
使用频率: 1
质量:

参考: MatteoT

获取更好的翻译,从
4,401,923,520 条人工翻译中汲取

用户现在正在寻求帮助:



Cookie 讓我們提供服務。利用此服務即表示你同意我們使用Cookie。 更多資訊。 確認