询问Google

您搜索了: consultants (英语 - 越南语)

人工翻译

来自专业的译者、企业、网页和免费的翻译库。

添加一条翻译

英语

越南语

信息

英语

Consultants consultation

越南语

Tư vấn

最后更新: 2015-01-22
使用频率: 2
质量:

英语

We're image consultants.

越南语

Chúng tôi cố vấn, thay đổi cách mọi người nhìn nhận các sản phẩm, công ty, tất cả.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

英语

ITC (Information to Consultants)

越南语

Thông tin cho tư vấn viên

最后更新: 2015-01-22
使用频率: 2
质量:

英语

American Beef Consultants, Finch?

越南语

Chuyên gia tư vấn thịt bò Mỹ à, Finch?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

英语

They wanna run it by us, strictly as consultants.

越南语

Họ chỉ coi chúng tôi là cố vấn.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

英语

Consultants Peter Bishop and Doctor Walter Bishop.

越南语

Đây là hai tư vấn Peter Bishop và tiến sĩ Walter Bishop.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

英语

This joint venture was your idea, and the consultants love it.

越南语

Đầu tư cổ phần là ý tưởng của cậu và những nhà cố vấn thích ý tưởng này.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

英语

From inferior, colleagues and superior, from consultants and from other companies.

越南语

Học từ cấp dưới, đồng nghiệp và cấp trên, học từ người tư vấn và học từ các công ty khác.

最后更新: 2015-01-19
使用频率: 2
质量:

英语

Such detail drawings shall interpret interior description so that Party A may produce a preliminary evaluation and coordination with other consultants.

越南语

Những bản vẽ này sẽ mô tả chi tiết thiết kế nội thất đủ để Bên A có thể định giá sơ bộ và phối hợp với các chuyên gia tư vấn khác.

最后更新: 2019-07-15
使用频率: 1
质量:

英语

— Good book for consultants, it has many real-world examples and covers additional topics (e.g.

越南语

— Good book for consultants, it has many real-world examples and covers additional topics (e.g.

最后更新: 2016-03-03
使用频率: 1
质量:

英语

Through the consultation by Party A, the project management board and other consultants, HBA shall establish program, scope of work and any requirement regarding interior design.

越南语

Thông qua quá trình tham khảo ý kiến ​​của Bên A, ban quản lý dự án và các chuyên gia tư vấn khác, HBA sẽ chương trình, phạm vi và yêu cầu thiết kế nội thất.

最后更新: 2019-07-15
使用频率: 1
质量:

英语

Delta is waiting for consultant to issue construction drawing

越南语

đặt hàng

最后更新: 2020-10-11
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

英语

Telephone bill, printing, delivery, traveling, arising logistics and consultant service, etc. shall be recorded on invoice monthly which shall be paid by Party A.

越南语

điện thoại, in ấn, giao nhận, di chuyển, dịch vụ hậu cần, dịch vụ tư vấn phát sinh,... sẽ được lập hóa đơn hàng tháng và do Bên A chi trả.

最后更新: 2019-07-15
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

英语

Sign a consulting agreement with the consultant for purpose of:

越南语

Ký kết hợp đồng với đơn vị tư vấn để:

最后更新: 2019-07-06
使用频率: 2
质量:

参考: 匿名

英语

Manage and act as a project head for Y Tan Construction Consultant Joint Stock Company in

越南语

Điều hành, chủ nhiệm đồ án cho Công ty CP Tư vấn Xây dựng Ý Tân, Tp.

最后更新: 2019-06-24
使用频率: 2
质量:

参考: 匿名

英语

Deputy Managing Director of VietTin Land Investment and Consultant Corporation in Ho Chi Minh City and other works and projects in Dong Nai Province.

越南语

Phó Giám đốc điều hành Công ty Cổ phần tư vấn và đầu tư bất động sản Việt Tín tại TP Hồ Chí Minh và các dự án, công trình tại Tỉnh Đồng Nai.

最后更新: 2019-06-24
使用频率: 2
质量:

参考: 匿名

英语

Act as a freelancer for TSC Construction Consultant Joint Stock Company - An Giang.

越南语

Cộng tác viên cho Công ty CP Tư vấn Xây dựng TSC - An Giang.

最后更新: 2019-06-24
使用频率: 2
质量:

参考: 匿名

英语

ADICO CONSTRUCTION CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY - An Giang Province

越南语

Công ty CPTV Xây dựng ADICO – tỉnh An Giang

最后更新: 2019-06-24
使用频率: 2
质量:

参考: 匿名

英语

CONSULTANT:

越南语

ĐƠN VỊ TƯ VẤN:

最后更新: 2019-04-17
使用频率: 2
质量:

参考: 匿名

英语

Tony Adams was at the club as a consultant at that time, before taking over as caretaker coach for the closing stages of the season.

越南语

Khoảng thời gian lúc ấy thật khó khăn, tôi vẫn chưa quen với lối chơi đó. Tuy nhiên tôi đã vượt qua được thử thách đó, nó mang lại cho tôi nhiều trải nhiệm bổ ích.

最后更新: 2017-06-10
使用频率: 2
质量:

参考: 匿名

获取更好的翻译,从
4,401,923,520 条人工翻译中汲取

用户现在正在寻求帮助:



Cookie 讓我們提供服務。利用此服務即表示你同意我們使用Cookie。 更多資訊。 確認