询问Google

您搜索了: diabete educator (英语 - 越南语)

人工翻译

来自专业的译者、企业、网页和免费的翻译库。

添加一条翻译

英语

越南语

信息

英语

Educator

越南语

Giáo dục

最后更新: 2012-02-27
使用频率: 1
质量:

参考: Wikipedia

英语

She was an outstanding educator.

越南语

Bà ấy là một giáo viên suất xắc.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: Wikipedia

英语

I'm not even an educator anymore.

越南语

Anh cũng không còn là một nhà sư phạm nữa.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: Wikipedia

英语

I admired your mother. She was an outstanding educator.

越南语

Một con người xuất chúng.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: Wikipedia

英语

Educator Guide*Warsaw Uprising 1944 A source for checking data used in this page and offers of material and help.

越南语

Educator Guide*Warsaw Uprising 1944 A source for checking data used in this page and offers of material and help.

最后更新: 2016-03-03
使用频率: 1
质量:

参考: Wikipedia

英语

diabetes mellitus

越南语

dai thao duong

最后更新: 2020-04-13
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

英语

Booker T. Washington, a famous nineteenth-century African American educator, is one example; the blind and deaf author and lecturer, Helen Keller, is another.

越南语

Ví dụ sau đây, Booker T. Washington là nhà sư phạm người Mỹ gốc Phi nổi tiếng trong thế kỷ mười chín; ông ấy là học giả đồng thời là giảng viên nhưng bị mù và câm. Một tấm gương khác đó là Helen Keller.

最后更新: 2019-04-06
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

英语

- The diabetes patients can use this product.

越南语

- Dùng được cho người bị tiểu đường

最后更新: 2019-03-29
使用频率: 2
质量:

参考: 匿名

英语

- The diabetes patients can use this product.

越南语

- Sản phẩm dùng được cho cả người bị tiểu đường.

最后更新: 2019-03-29
使用频率: 2
质量:

参考: 匿名

英语

- A combination with drugs for lowering blood sugar level and diabetes treatment.

越南语

- Giảm đường huyết hiệp lực với thuốc hạ đường huyết Bệnh tiểu đường.

最后更新: 2019-03-29
使用频率: 2
质量:

参考: 匿名

英语

- Prevent exhaustion, hyposthenia caused by long-time working, reduce cholesterol, stabilize blood pressure, enhance production of erythrocyte (which help skin ruddy), which is useful for those who suffer asthenia, being undersexed. It also help enhance quick recovery after surgery, or enhance treatment of diabetes.

越南语

- Chống lại mệt mỏi, chống nhược sức do lao động liên tục kéo dài, giảm cholesterol, điều hòa huyết áp, tăng khả năng sinh sản hồng cầu (giúp da dẻ hồng hào tươi trẻ), rất tốt cho người suy nhược, người bị yếu sinh lý, hỗ trợ phục hồi nhanh sau phẫu thuật, hỗ trợ  điều trị tiểu đường.

最后更新: 2019-03-29
使用频率: 2
质量:

参考: 匿名

英语

Acanthosis nigricans, a symptom of diabetes.

越南语

Bệnh gai đen, một triệu chứng của bệnh tiểu đường.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

英语

Again, as a result of the gland's reaction to the tumor, so we'll have to treat you for diabetes.

越南语

Lần nữa, như kết quả của phản ứng tuyến tuyền đến khối u nên chúng ta phải sẽ tiến hành điều trị bệnh tiểu đường cho cô.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

英语

Arthritis... diabetes... dialysis, so...

越南语

Thấp khớp...tiểu đường...suy thận...vậy

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

英语

But still, as educators there are certain responsibilities we need to be meeting here to the school and to the students themselves.

越南语

Tuy nhiên, đã là nhà giáo... có những trách nhiệm nhất định mà ta cần phải đạt tới... với trường và cả bản thân các em học sinh nữa.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

英语

Does your mother know you're sitting here, eating diabetes?

越南语

Không biết mẹ mi có biết mi lê la chỗ này, đang ăn bệnh đái đường không nhỉ?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

英语

He was unmarried, had diabetes, and was a member of Greenpeace, an environmentalist.

越南语

Chưa kết hôn, bị tiểu đường. Là 1 thành viên của Hòa bình xanh. 1 nhà bảo vệ môi trường.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

英语

How about we take care of that diabetes?

越南语

Sao chúng ta không chữa bệnh tiểu đường này nhỉ?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

英语

I have alcohol-dependent diabetes.

越南语

Tôi bị bệnh tiểu đường.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

英语

I have diabetes, and I can't eat salt. Doctor's orders.

越南语

Tôi bị tiểu đường, bác sĩ dặn nên kiêng ăn ngọt.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

获取更好的翻译,从
4,401,923,520 条人工翻译中汲取

用户现在正在寻求帮助:



Cookie 讓我們提供服務。利用此服務即表示你同意我們使用Cookie。 更多資訊。 確認