询问Google

您搜索了: exuberance (英语 - 越南语)

人工翻译

来自专业的译者、企业、网页和免费的翻译库。

添加一条翻译

英语

越南语

信息

英语

The exuberance of youth.

越南语

Nhiệt huyết tuổi trẻ.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

英语

Because we have such an obvious explanation for this exuberance.

越南语

Bởi vì chúng ta có một sự giải thích cực kỳ rõ ràng cho sự hồ hởi này.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

英语

Our mother indeed finds their exuberance a little trying for her nerves.

越南语

Mẹ chúng ta thật sự cho rằng tính cởi mở của chúng làm mệt mỏi thần kinh của bà.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

获取更好的翻译,从
4,401,923,520 条人工翻译中汲取

用户现在正在寻求帮助:



Cookie 讓我們提供服務。利用此服務即表示你同意我們使用Cookie。 更多資訊。 確認