询问Google

您搜索了: stadium (英语 - 越南语)

人工翻译

来自专业的译者、企业、网页和免费的翻译库。

添加一条翻译

英语

越南语

信息

英语

Stadium

越南语

Thời kỳ

最后更新: 2015-01-23
使用频率: 2
质量:

英语

Stadium

越南语

Tuổi lứa

最后更新: 2015-01-22
使用频率: 2
质量:

英语

Stadium

越南语

Sân vận động

最后更新: 2015-01-17
使用频率: 4
质量:

参考: Wikipedia

英语

Side of the stadium.

越南语

Mau lên.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: Wikipedia

英语

The men at the stadium.

越南语

Mấy người ở sân vận động, có để họ ở lại không?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: Wikipedia

英语

The stadium is pandemonium!

越南语

Cả sân vận động đang reo hò!

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: Wikipedia

英语

multi-purpose stadium

越南语

nhà thi đấu đa năng

最后更新: 2018-09-18
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

英语

We do not want stadium here.

越南语

Chúng tôi không muốn xây dựng sân vận động ở đây.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

英语

It is out of the stadium!

越南语

Nó bay khỏi sân vận động kìa!

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

英语

Let's see the good stadium

越南语

好 那咱們球場見

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

英语

Stadium is not cruel comments

越南语

Sân bóng là chiến trường không có chỉ giáo

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

英语

Yankee Stadium's that way!

越南语

Sân vận động Yankee ở hướng đằng kia cơ mà!

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

英语

Dadashasha Stadium is a battlefield.

越南语

球場就是戰場打打殺殺

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

英语

Get to the side of the stadium.

越南语

Mau lên

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

英语

Get to the side of the stadium.

越南语

Mau ra bên hông sân bóng.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

英语

Get to the side of the stadium.

越南语

Ở đó sẽ an toàn.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

英语

The stadium... {ALARM BLARING}

越南语

Ở đâu?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

英语

Did you go to Yankee stadium?

越南语

Anh đã tới sân vận động Yankee chưa? Rồi.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

英语

We're here at Jamsil Stadium

越南语

Đây là sân vận động Jamsil

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

英语

They're going into the stadium!

越南语

Chúng đang chạy vào sân vận động!

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

获取更好的翻译,从
4,401,923,520 条人工翻译中汲取

用户现在正在寻求帮助:



Cookie 讓我們提供服務。利用此服務即表示你同意我們使用Cookie。 更多資訊。 確認