询问Google

您搜索了: presentarle (西班牙语 - 越南语)

人工翻译

来自专业的译者、企业、网页和免费的翻译库。

添加一条翻译

西班牙语

越南语

信息

西班牙语

Deberíamos presentarle a Senpai.

越南语

- Nó nên đi gặp Senpai.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

西班牙语

Déjeme presentarle a alguien.

越南语

Hãy để tôi giới thiệu anh với một người.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

西班牙语

- Quiero presentarle a Natalie.

越南语

- Natalie?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

西班牙语

Déjeme presentarle a mi marido.

越南语

Để tôi giới thiệu chồng tôi.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

西班牙语

Quiero presentarle al padre Lowe.

越南语

Tôi muốn giới thiệu cô với Cha Low.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

西班牙语

¿Puedo presentarle a mi esposa?

越南语

Cho phép tôi giới thiệu ông với vợ tôi.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

西班牙语

Permitame presentarle a nuestro equipo...

越南语

Tôi có thể giới thiệu đồng đội mình?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

西班牙语

Quiero presentarle al coronel Stauffenberg.

越南语

Tôi muốn giới thiệu sĩ quan mới, Đại tá Stauffenberg.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

西班牙语

Déjeme presentarle a una chica nueva.

越南语

Để tôi giới thiệu cho ông một em mới

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

西班牙语

Permítame presentarle a mi amiga Megan.

越南语

Tôi xin giới thiệu đây là bạn tôi, Megan.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

西班牙语

Pero me gustaría presentarle a una persona.

越南语

- Jones! Nhưng ở đây có một người mà tôi nghĩ anh cần gặp.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

西班牙语

Quiero presentarle a un hombre especial.

越南语

Tôi muốn cô gặp một người đặc biệt. Đây là người đã tìm ra thằng bé.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

西班牙语

No, era presentarle las opciones al paciente.

越南语

việc của tôi là cho bệnh nhân biết về các lựa chọn của mình.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

西班牙语

¿Puedo presentarle a la Srta. Sutton?

越南语

Cho tôi giới thiệu cô Sutton.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

西班牙语

Me gustaría presentarle a unos colegas extranjeros...

越南语

Tôi muốn giới thiệu mấy người bạn của tôi.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

西班牙语

Quiero presentarle a unos donantes de élite.

越南语

Tôi muốn giới thiệu cổ với vài mạnh thường quân có máu mặt.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

西班牙语

Quiero presentarle al sargento O'Malley.

越南语

Tôi muốn ông gặp Trung úy O'Malley.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

西班牙语

Otra mujer que podría presentarle a mis padres.

越南语

Một người con gái khác đáng để tôi mang về ra mắt gia đình chăng.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

西班牙语

¿Me permite presentarle a Mr Wickham, Tía?

越南语

Cho phép con giới thiệu anh Wickham với mợ nhé?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

西班牙语

¿Puedo presentarle a la Srta. Lily Frankenstein?

越南语

Cho phép tôi giới thiệu Lily Frankenstein.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

获取更好的翻译,从
4,401,923,520 条人工翻译中汲取

用户现在正在寻求帮助:



Cookie 讓我們提供服務。利用此服務即表示你同意我們使用Cookie。 更多資訊。 確認