询问Google

您搜索了: lương (越南语 - 他加禄语)

人工翻译

来自专业的译者、企业、网页和免费的翻译库。

添加一条翻译

越南语

他加禄语

信息

越南语

Tiền lương

他加禄语

Sahod

最后更新: 2015-02-17
使用频率: 8
质量:

参考: Wikipedia

越南语

Lương nhơn tôi trắng và đỏ, Ðệ nhứt trong muôn người.

他加禄语

Ang aking sinisinta ay maputi at mapulapula na pinakamainam sa sangpung libo.

最后更新: 2012-05-05
使用频率: 1
质量:

参考: Wikipedia

越南语

cai đội, dòng quí phái, mưu sĩ, lương công, và thuật sĩ.

他加禄语

Ng kapitan ng lilimang puin, at ng marangal na tao, at ng tagapayo, at ng bihasang manggagawa, at ng matalinong mangeenkanto.

最后更新: 2012-05-05
使用频率: 1
质量:

参考: Wikipedia

越南语

nhưng phải lấy lương tâm thanh sạch giữ lẽ mầu nhiệm của đức tin.

他加禄语

Na iniingatan ang hiwaga ng pananampalataya ng malinis na budhi.

最后更新: 2012-05-05
使用频率: 1
质量:

参考: Wikipedia

越南语

Tôi thuộc về lương nhơn tôi, Sự ước ao người hướng về tôi.

他加禄语

Ako'y sa aking sinisinta, at ang kaniyang nasa ay sa akin.

最后更新: 2012-05-05
使用频率: 1
质量:

参考: Wikipedia

越南语

Lại trọn đời người, vua hằng ngày lo phú cấp lương thực cho người.

他加禄语

At tungkol sa kaloob sa kaniya, may palaging kaloob na ibinibigay sa kaniya ang hari, bawa't araw isang bahagi ng pagkain, lahat ng mga araw ng kaniyang buhay.

最后更新: 2012-05-05
使用频率: 1
质量:

参考: Wikipedia

越南语

Chớ cho người vay bạc ăn lời và đừng cho mượn lương thực đặng lấy lời.

他加禄语

Ang iyong salapi ay huwag mong ibibigay sa kaniya na may patubo, ni ibibigay mo sa kaniya na may pakinabang ang iyong pagkain.

最后更新: 2012-05-05
使用频率: 1
质量:

参考: Wikipedia

越南语

Lương nhơn tôi thò tay vào lỗ cửa, Lòng dạ tôi cảm động vì cớ người.

他加禄语

Isinuot ng aking sinta ang kaniyang kamay sa butas ng pintuan, at nakilos ang aking puso sa kaniya.

最后更新: 2012-05-05
使用频率: 1
质量:

参考: Wikipedia

越南语

Ngài khiến cơn đói kém giáng trong xứ, Và cất hết cả lương thực.

他加禄语

At siya'y nagdala ng kagutom sa lupain; kaniyang binali ang buong tukod ng tinapay.

最后更新: 2012-05-05
使用频率: 1
质量:

参考: Wikipedia

越南语

Ðất sanh ra lương thực, Còn ở bên dưới nó dường như bị lửa xao lộn.

他加禄语

Tungkol sa lupa, mula rito'y nanggagaling ang tinapay: at sa ilalim ay wari tinutuklap ng apoy.

最后更新: 2012-05-05
使用频率: 1
质量:

参考: Wikipedia

越南语

Tôi đã nhận lương hướng, vét lấy của Hội thánh khác đặng giúp việc anh em.

他加禄语

Aking sinamsaman ang ibang mga iglesia, sa pagtanggap ko ng upa sa kanila, upang ipangasiwa ko sa inyo;

最后更新: 2012-05-05
使用频率: 1
质量:

参考: Wikipedia

越南语

bị lầm lạc bởi sự giả hình của giáo sư dối, là kẻ có lương tâm đã lì,

他加禄语

Sa pamamagitan ng pagpapaimbabaw ng mga tao na nagsisipagsalita ng mga kasinungalingan, na hinerohan ang kanilang mga sariling budhi ng waring bakal na nagbabaga;

最后更新: 2012-05-05
使用频率: 1
质量:

参考: Wikipedia

越南语

Như kẻ nô lệ ước ao bóng tối, Như người làm thuê trông đợi tiền lương,

他加禄语

Na gaya ng alipin na ninanasang mainam ang lilim, at gaya ng nagpapaupa na tumitingin sa kaniyang mga kaupahan:

最后更新: 2012-05-05
使用频率: 1
质量:

参考: Wikipedia

越南语

Lương nhơn tôi giống như bó hoa một dược cho tôi. Nằm ở giữa nương long tôi.

他加禄语

Ang aking sinta ay gaya ng bigkis ng mira sa akin, na humihilig sa pagitan ng aking mga suso.

最后更新: 2012-05-05
使用频率: 1
质量:

参考: Wikipedia

越南语

Ngài đáp rằng: Ta có một thứ lương thực để nuôi mình mà các ngươi không biết.

他加禄语

Datapuwa't sinabi niya sa kanila, Ako'y may pagkaing kakanin na hindi ninyo nalalaman.

最后更新: 2012-05-05
使用频率: 1
质量:

参考: Wikipedia

越南语

Vì nhờ những điều ấy Ngài xét đoán các dân tộc; Ngài ban cho lương thực nhiều.

他加禄语

Sapagka't sa pamamagitan ng mga ito ay hinahatulan niya ang mga bayan; siya'y nagbibigay ng pagkaing sagana.

最后更新: 2012-05-05
使用频率: 1
质量:

参考: Wikipedia

越南语

Các ngươi sẽ dùng tiền bạc mà mua lương thức của chúng nó mà ăn, nước mà uống.

他加禄语

Kayo'y bibili sa kanila ng pagkain sa pamamagitan ng salapi, upang kayo'y makakain; at kayo'y bibili rin sa kanila ng tubig sa pamamagitan ng salapi, upang kayo'y makainom.

最后更新: 2012-05-05
使用频率: 1
质量:

参考: Wikipedia

越南语

Họ đã ăn vừa no nê, bèn quăng đồ lương thực xuống biển, làm cho nhẹ tàu đi.

他加禄语

At nang mangabusog na sila, ay pinagaan nila ang daong, na ipinagtatapon sa dagat ang trigo.

最后更新: 2012-05-05
使用频率: 1
质量:

参考: Wikipedia

越南语

Chớ thì con lừa rừng nào kêu la khi có cỏ? Còn bò nào rống khi có lương thảo?

他加禄语

Umuungal ba ang mailap na asno pag may damo? O umuungal ba ang baka sa kaniyang pagkain?

最后更新: 2012-05-05
使用频率: 1
质量:

参考: Wikipedia

越南语

Chúng tôi đây đều là con một cha, vốn nhà lương thiện, chẳng phải là thám tử đâu.

他加禄语

Kaming lahat ay anak ng isa lamang lalake; kami ay mga taong tapat, ang iyong mga lingkod ay hindi mga tiktik.

最后更新: 2012-05-05
使用频率: 1
质量:

参考: Wikipedia

获取更好的翻译,从
4,401,923,520 条人工翻译中汲取

用户现在正在寻求帮助:



Cookie 讓我們提供服務。利用此服務即表示你同意我們使用Cookie。 更多資訊。 確認