询问Google

您搜索了: bạn đã bao giờ đến vietnam chưa? (越南语 - 英语)

人工翻译

来自专业的译者、企业、网页和免费的翻译库。

添加一条翻译

越南语

英语

信息

越南语

Bạn đã thử đếm bao giờ chưa?

英语

Have you ever tried to count them?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Ông ấy đã bao giờ đến chưa?

英语

Does he ever come?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

- Anh đã bao giờ đến Mỹ chưa?

英语

- You ever been in America?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Bạn đã đến đây bao giờ chưa

英语

Have you been here before

最后更新: 2014-08-01
使用频率: 1
质量:

参考: T2_2112

越南语

Ông đã bao giờ đến peru chưa.

英语

[ Laughter ] Were you , uh , ever stationed in Peru?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: T2_2112

越南语

Bạn có bao giờ đến Việt Nam chưa?

英语

Have you ever faced with the opium addiction?

最后更新: 2013-10-02
使用频率: 1
质量:

参考: T2_2112

越南语

Bạn đã ăn ở đây bao giờ chưa

英语

Have you eaten here before

最后更新: 2014-08-01
使用频率: 1
质量:

参考: T2_2112

越南语

Bạn đã bao giờ có cảm giác này chưa?

英语

Have you ever had this feeling?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: T2_2112

越南语

Anh đã bao giờ đến Mỹ chưa Đại tá?

英语

You ever been to the U.S., Colonel?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: T2_2112

越南语

Bạn đã bao giờ bị phát vào mông chưa?

英语

You've never been spanked?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: T2_2112

越南语

Đã bao giờ nghe thấy chưa?

英语

Have you?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: T2_2112

越南语

Em đã bao giờ nghĩ chưa?

英语

Have you ever thought of that?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: T2_2112

越南语

Anh đã bao giờ đến Sở thú London chưa?

英语

Have you ever been to London Zoo?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: T2_2112

越南语

Cô ấy đã bao giờ đến đây thăm anh chưa?

英语

She ever visit you here?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: T2_2112

越南语

- Ông đã bao giờ lặn chưa?

英语

You have dived before.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: T2_2112

越南语

- okay - đã bao giờ nghe đến Rumspringa chưa ?

英语

- Okay. - You ever heard of Rumspringa?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: T2_2112

越南语

- Tôi đã bao giờ đợi chưa?

英语

- Have I ever?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: T2_2112

越南语

-Mẹ đã bao giờ muốn chưa?

英语

- Did you ever Want to?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: T2_2112

越南语

đã bao giờ tới Baja chưa?

英语

You ever been to Baja?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: T2_2112

越南语

Ông đã bao giờ cầm súng chưa?

英语

Have you ever handled a gun?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: T2_2112

获取更好的翻译,从
4,401,923,520 条人工翻译中汲取

用户现在正在寻求帮助:



Cookie 讓我們提供服務。利用此服務即表示你同意我們使用Cookie。 更多資訊。 確認