询问Google

您搜索了: chÍnh thỨc (越南语 - 英语)

人工翻译

来自专业的译者、企业、网页和免费的翻译库。

添加一条翻译

越南语

英语

信息

越南语

Chính thức

英语

OFL Official

最后更新: 2015-01-28
使用频率: 2
质量:

越南语

Chính thức

英语

Offer

最后更新: 2015-01-22
使用频率: 2
质量:

越南语

Chính thức

英语

Official

最后更新: 2015-01-22
使用频率: 2
质量:

越南语

Chính thức.

英语

How are you doing, Mia?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

- Chính thức.

英语

- Officially.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Rất chính thức.

英语

Very authoritative, you know.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Đã chính thức.

英语

It's official.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Chính thức rồi.

英语

It's official.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Làm chính thức?

英语

Full-time?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Chính thức ư?

英语

Is that official?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

- Chưa chính thức.

英语

-It's not official.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

- Chính thức đấy.

英语

- It's official.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Ghi chú chính thức

英语

Official remark

最后更新: 2019-06-06
使用频率: 2
质量:

越南语

Quân hàm chính thức

英语

PG Permanent Grade

最后更新: 2015-01-28
使用频率: 2
质量:

越南语

hoạt động chính thức

英语

formal operations

最后更新: 2015-01-22
使用频率: 2
质量:

越南语

đánh giá chính thức

英语

Formal Assessment

最后更新: 2015-01-21
使用频率: 2
质量:

越南语

Không chính thức

英语

Unofficial

最后更新: 2015-01-15
使用频率: 2
质量:

越南语

Không chính thức

英语

Unannounced.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Ngày nghỉ chính thức

英语

Public holidays

最后更新: 2012-05-04
使用频率: 1
质量:

参考: Translated.com

越南语

Hoạt động chính thức:

英语

Official operation dated:

最后更新: 2019-03-06
使用频率: 2
质量:

参考: Translated.com

获取更好的翻译,从
4,401,923,520 条人工翻译中汲取

用户现在正在寻求帮助:



Cookie 讓我們提供服務。利用此服務即表示你同意我們使用Cookie。 更多資訊。 確認